![]() (Pen) Alexandru Maxim 44 |
Thống kê trận đấu Rizespor vs Gaziantep
số liệu thống kê

Rizespor

Gaziantep
54 Kiểm soát bóng 46
14 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rizespor vs Gaziantep
Rizespor (4-2-3-1): Tarik Cetin (1), Gokhan Gonul (77), Selim Ay (5), Sebastian Holmen (3), Cemali Sertel (88), Yasin Pehlivan (6), Damjan Djokovic (8), Fernando Boldrin (10), Erik Sabo (52), Aminu Umar (50), Joel Pohjanpalo (20)
Gaziantep (5-3-2): Gunay Guvenc (1), Stelios Kitsiou (70), Papy Djilobodji (3), Steven Caulker (45), Alin Tosca (6), Halil Pehlivan (11), Furkan Soyalp (5), Dogan Erdogan (21), Alexandru Maxim (44), Joao Figueiredo (25), Muhammet Demir (10)

Rizespor
4-2-3-1
1
Tarik Cetin
77
Gokhan Gonul
5
Selim Ay
3
Sebastian Holmen
88
Cemali Sertel
6
Yasin Pehlivan
8
Damjan Djokovic
10
Fernando Boldrin
52
Erik Sabo
50
Aminu Umar
20
Joel Pohjanpalo
10
Muhammet Demir
25
Joao Figueiredo
44
Alexandru Maxim
21
Dogan Erdogan
5
Furkan Soyalp
11
Halil Pehlivan
6
Alin Tosca
45
Steven Caulker
3
Papy Djilobodji
70
Stelios Kitsiou
1
Gunay Guvenc

Gaziantep
5-3-2
Thay người | |||
46’ | Yasin Pehlivan Deniz Hummet | 63’ | Furkan Soyalp Alexander Merkel |
65’ | Sebastian Holmen Emir Han Topcu | 71’ | Joao Figueiredo Nouha Dicko |
77’ | Cemali Sertel Alberk Koc | 89’ | Alexandru Maxim Oguz Ceylan |
90’ | Damjan Djokovic Eren Karadag |
Cầu thủ dự bị | |||
Eren Karadag | Enver Cenk Sahin | ||
Guvenc Usta | Oguz Ceylan | ||
Alberk Koc | Mirza Cihan | ||
Emir Han Topcu | Alexander Merkel | ||
Deniz Hummet | Ertugrul Ersoy | ||
Zafer Gorgen | Ahmed El Messaoudi | ||
Gokhan Akkan | Nouha Dicko | ||
Ronaldo Mendes | Berke Gurbuz | ||
Seyfettin Yasar | Mustafa Burak Bozan | ||
Emre Vezir | Ulas Zengin |
Nhận định Rizespor vs Gaziantep
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Rizespor
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Gaziantep
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 22 | 5 | 1 | 40 | 71 | H H T T B |
2 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 42 | 65 | T H T H T |
3 | ![]() | 28 | 15 | 6 | 7 | 12 | 51 | B H T H B |
4 | ![]() | 27 | 13 | 8 | 6 | 14 | 47 | T T B B T |
5 | ![]() | 28 | 12 | 8 | 8 | 9 | 44 | B B T H B |
6 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | 6 | 39 | B T B B T |
7 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 10 | 38 | B H B H H |
8 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 0 | 38 | B T T T B |
9 | ![]() | 28 | 9 | 11 | 8 | -3 | 38 | B H B T T |
10 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | 12 | 36 | T B B T H |
11 | ![]() | 28 | 10 | 6 | 12 | -20 | 36 | T B T B T |
12 | ![]() | 28 | 9 | 7 | 12 | -6 | 34 | H T B T T |
13 | ![]() | 27 | 10 | 3 | 14 | -12 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 8 | 7 | 13 | -10 | 31 | T B B B B |
15 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -8 | 30 | H B T B T |
16 | ![]() | 28 | 8 | 6 | 14 | -11 | 30 | T H T T B |
17 | ![]() | 27 | 7 | 9 | 11 | -14 | 30 | T B T B T |
18 | ![]() | 27 | 4 | 7 | 16 | -22 | 19 | T B T T B |
19 | ![]() | 27 | 2 | 4 | 21 | -39 | 0 | H B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại