![]() Prince Obeng Ampem 42 | |
![]() Adam Gnezda Cerin (Thay: Prince Obeng Ampem) 54 | |
![]() Haris Vuckic 55 | |
![]() Mario Marina 65 | |
![]() Ivan Krstanovic (Thay: Arijan Brkovic) 67 | |
![]() Marin Lausic (Thay: Bruno Bogojevic) 67 | |
![]() Josip Drmic 70 | |
![]() Issah Abass (Thay: Haris Vuckic) 71 | |
![]() Denis Busnja (Thay: Robert Muric) 71 | |
![]() Adam Gnezda Cerin 78 | |
![]() Antonio Bosec (Thay: Hansel Orlando Zapata Zape) 83 | |
![]() Arber Hoxha (Thay: Mario Marina) 83 | |
![]() Ante Crnac (Thay: Zoran Kvrzic) 83 | |
![]() Ivan Lepinjica (Thay: Andres Solano) 84 | |
![]() Matej Vuk (Thay: Josip Drmic) 84 |
Thống kê trận đấu Rijeka vs Slaven
số liệu thống kê

Rijeka

Slaven
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Slaven
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại