![]() Iurie Iovu 15 | |
![]() Gabriel Rukavina (Kiến tạo: Toni Fruk) 19 | |
![]() Marco Pasalic (Kiến tạo: Dejan Petrovic) 24 | |
![]() Franjo Ivanovic (Kiến tạo: Gabriel Rukavina) 28 | |
![]() Franjo Ivanovic 34 | |
![]() Lindon Selahi (Kiến tạo: Toni Fruk) 44 | |
![]() Marco Pasalic (Kiến tạo: Toni Fruk) 45+1' | |
![]() Beyatt Lekoueiry 45+2' | |
![]() Oleksandr Petrusenko 46 | |
![]() Niko Galesic (Thay: Stjepan Radeljic) 46 | |
![]() Andres Ferro (Thay: Iurie Iovu) 46 | |
![]() Mateo Lisica (Thay: Giorgi Gagua) 46 | |
![]() Dario Maresic 47 | |
![]() Lovro Majkic 52 | |
![]() Moris Valincic (Thay: Terrence Douglas) 55 | |
![]() Antonio Mauric (Thay: Lorenzo Travaglia) 55 | |
![]() Bruno Goda (Kiến tạo: Marco Pasalic) 58 | |
![]() Silvio Ilinkovic (Thay: Toni Fruk) 60 | |
![]() Veldin Hodza (Thay: Gabriel Rukavina) 60 | |
![]() Franjo Ivanovic (Kiến tạo: Lindon Selahi) 61 | |
![]() Matej Vuk (Thay: Lawal Fago) 61 | |
![]() Mario Cuic (Thay: Beyatt Lekoueiry) 61 | |
![]() Alen Grgic (Thay: Marco Pasalic) 66 | |
![]() Silvio Ilinkovic (Thay: Lindon Selahi) 66 | |
![]() Franjo Ivanovic (Kiến tạo: Niko Jankovic) 66 | |
![]() Veldin Hodza (Thay: Emmanuel Banda) 67 | |
![]() Danilo Veiga (Thay: Niko Jankovic) 67 | |
![]() Frano Mlinar (Thay: Sebastian Nebyla) 67 | |
![]() Mateo Lisica (Thay: Mario Cuic) 67 | |
![]() Stephane Keller 68 | |
![]() Simun Butic (Thay: Marco Pasalic) 71 | |
![]() Nais Djouahra (Thay: Toni Fruk) 74 | |
![]() Jorge Obregon (Thay: Franjo Ivanovic) 74 | |
![]() Komnen Andric (Thay: Franjo Ivanovic) 76 | |
![]() Marcel Heister (Thay: Ivan Calusic) 76 | |
![]() Alen Grgic (Kiến tạo: Nais Djouahra) 81 | |
![]() Lawal Fago (Thay: Dario Maresic) 83 | |
![]() Mario Cuic 90+3' |
Thống kê trận đấu Rijeka vs NK Istra 1961
số liệu thống kê

Rijeka

NK Istra 1961
37 Kiểm soát bóng 63
11 Phạm lỗi 29
22 Ném biên 21
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rijeka vs NK Istra 1961
Rijeka (4-1-4-1): Martin Zlomislic (13), Bruno Bogojevic (30), Ante Majstorovic (45), Stjepan Radeljić (6), Mladen Devetak (34), Dejan Petrovic (8), Marco Pašalić (87), Marco Pasalic (87), Niko Jankovic (4), Toni Fruk (10), Gabrijel Rukavina (41), Franjo Ivanovic (11)
NK Istra 1961 (3-4-3): Lovro Majkic (21), Iurie Iovu (20), Ville Koski (5), Dario Maresic (4), Advan Kadusic (97), Oleksandr Petrusenko (6), Ivan Calusic (27), Stephane Paul Keller (17), Beyatt Lekweiry (31), Giorgi Gagua (29), Salim Fago Lawal (70)

Rijeka
4-1-4-1
13
Martin Zlomislic
30
Bruno Bogojevic
45
Ante Majstorovic
6
Stjepan Radeljić
34
Mladen Devetak
8
Dejan Petrovic
87
Marco Pašalić
87
Marco Pasalic
4
Niko Jankovic
10
Toni Fruk
41
Gabrijel Rukavina
11 2
Franjo Ivanovic
70
Salim Fago Lawal
29
Giorgi Gagua
31
Beyatt Lekweiry
17
Stephane Paul Keller
27
Ivan Calusic
6
Oleksandr Petrusenko
97
Advan Kadusic
4
Dario Maresic
5
Ville Koski
20
Iurie Iovu
21
Lovro Majkic

NK Istra 1961
3-4-3
Thay người | |||
46’ | Stjepan Radeljic Niko Galesic | 46’ | Giorgi Gagua Mateo Lisica |
60’ | Toni Fruk Silvio Ilinkovic | 46’ | Iurie Iovu Andres Ferro |
60’ | Gabriel Rukavina Veldin Hodza | 61’ | Beyatt Lekoueiry Mario Cuic |
71’ | Marco Pasalic Simun Butic | 61’ | Lawal Fago Matej Vuk |
76’ | Franjo Ivanovic Komnen Andric | 76’ | Ivan Calusic Marcel Heister |
Cầu thủ dự bị | |||
Komnen Andric | Jan Paus-Kunst | ||
Josip Posavec | Antonio Mauric | ||
Nais Djouahra | Mateo Lisica | ||
Emmanuel Banda | Marcel Heister | ||
Silvio Ilinkovic | Irfan Ramic | ||
Bruno Burcul | Andres Ferro | ||
Simun Butic | Elias Filet | ||
Andro Babic | Mario Cuic | ||
Lindon Selahi | Marijan Coric | ||
Niko Galesic | Israel Isaac Ayuma | ||
Veldin Hodza | Matej Vuk | ||
Stjepan Radeljic | Slavko Blagojevic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại