![]() Einar Galilea 17 | |
![]() Luka Marin 20 | |
![]() Advan Kadusic 31 | |
![]() Einar Galilea 37 | |
![]() Jorge Leonardo Obregon Rojas (Thay: Antonio Marin) 46 | |
![]() Monsef Bakrar 50 | |
![]() Bruno Goda (Thay: Andrija Vukcevic) 56 | |
![]() Emmanuel Banda (Thay: Lindon Selahi) 56 | |
![]() Abdallahi Mahmoud (Thay: Mateo Lisica) 62 | |
![]() Ante Erceg (Thay: Monsef Bakrar) 63 | |
![]() Alen Grgic (Thay: Danilo Filipe Melo Veiga) 69 | |
![]() Nais Djouahra (Thay: Niko Jankovic) 69 | |
![]() (Pen) Matija Frigan 73 | |
![]() Nediljko Labrovic 76 | |
![]() Ante Erceg 83 | |
![]() Reda Boultam (Thay: Advan Kadusic) 89 | |
![]() Prince Obeng Ampem 90+7' |
Thống kê trận đấu Rijeka vs NK Istra 1961
số liệu thống kê

Rijeka

NK Istra 1961
11 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 24
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
6 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rijeka vs NK Istra 1961
Thay người | |||
46’ | Antonio Marin Jorge Leonardo Obregon Rojas | 62’ | Mateo Lisica Abdallahi Mahmoud |
56’ | Andrija Vukcevic Bruno Goda | 63’ | Monsef Bakrar Ante Erceg |
56’ | Lindon Selahi Emmanuel Banda | 89’ | Advan Kadusic Reda Boultam |
69’ | Niko Jankovic Nais Djouahra | ||
69’ | Danilo Filipe Melo Veiga Alen Grgic |
Cầu thủ dự bị | |||
Nais Djouahra | Slavko Blagojevic | ||
Niko Gajzler | Reda Boultam | ||
Bruno Goda | Marijan Coric | ||
Alen Grgic | Tomislav Duvnjak | ||
Anton Kresic | Ante Erceg | ||
Adrian Liber | Iurie Iovu | ||
Matej Mitrovic | Zoran Josipovic | ||
Jorge Leonardo Obregon Rojas | Lovre Knezevic | ||
Ivan Smolcic | Kristijan Kopljar | ||
Mato Stanic | Abdallahi Mahmoud | ||
Martin Zlomislic | Jan Paus-Kunst | ||
Emmanuel Banda | Matej Vuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây NK Istra 1961
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại