![]() Lindon Selahi 11 | |
![]() Mladen Devetak 15 | |
![]() Martin Slogar 43 | |
![]() Damjan Pavlovic (Thay: Luka Kapulica) 46 | |
![]() Gabrijel Rukavina (Thay: Marco Pasalic) 46 | |
![]() Gabriel Rukavina (Thay: Marco Pasalic) 46 | |
![]() Mesaque Dju (Thay: Martin Slogar) 65 | |
![]() Luka Vrzic (Thay: Valentino Majstorovic) 65 | |
![]() Amer Gojak (Thay: Nais Djouahra) 71 | |
![]() Dominik Dogan (Thay: Toni Fruk) 74 | |
![]() Medin Gashi (Thay: Dino Mikanovic) 77 | |
![]() Dino Stiglec (Thay: Marko Kolar) 83 | |
![]() Gabriel Rukavina (Kiến tạo: Niko Jankovic) 85 | |
![]() Stjepan Radeljic (Thay: Niko Jankovic) 88 |
Thống kê trận đấu Rijeka vs HNK Gorica
số liệu thống kê

Rijeka

HNK Gorica
48 Kiểm soát bóng 52
11 Phạm lỗi 9
24 Ném biên 13
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rijeka vs HNK Gorica
Rijeka (4-2-3-1): Martin Zlomislic (13), Bruno Bogojevic (30), Ante Majstorovic (45), Niko Galesic (5), Mladen Devetak (34), Dejan Petrovic (8), Lindon Selahi (18), Marco Pašalić (87), Niko Jankovic (4), Nais Djouahra (7), Toni Fruk (10)
HNK Gorica (4-2-3-1): Ivan Banic (31), Dino Mikanovic (2), Mario Maloca (22), Mateo Les (5), Kresimir Krizmanic (25), Jurica Prsir (10), Luka Kapulica (23), Valentino Majstorovic (77), Merveil Ndockyt (8), Martin Slogar (11), Marko Kolar (21)

Rijeka
4-2-3-1
13
Martin Zlomislic
30
Bruno Bogojevic
45
Ante Majstorovic
5
Niko Galesic
34
Mladen Devetak
8
Dejan Petrovic
18
Lindon Selahi
87
Marco Pašalić
4
Niko Jankovic
7
Nais Djouahra
10
Toni Fruk
21
Marko Kolar
11
Martin Slogar
8
Merveil Ndockyt
77
Valentino Majstorovic
23
Luka Kapulica
10
Jurica Prsir
25
Kresimir Krizmanic
5
Mateo Les
22
Mario Maloca
2
Dino Mikanovic
31
Ivan Banic

HNK Gorica
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Marco Pasalic Gabrijel Rukavina | 46’ | Luka Kapulica Damjan Pavlovic |
71’ | Nais Djouahra Amer Gojak | 65’ | Martin Slogar Mesaque Dju |
74’ | Toni Fruk Dominik Dogan | 65’ | Valentino Majstorovic Luka Vrzic |
88’ | Niko Jankovic Stjepan Radeljić | 77’ | Dino Mikanovic Medin Gashi |
83’ | Marko Kolar Dino Stiglec |
Cầu thủ dự bị | |||
Stjepan Radeljić | Jakov Gurlica | ||
Domagoj Ivan Maric | Matthew Steenvoorden | ||
Bruno Goda | Karlo Ziger | ||
Stipe Perica | Medin Gashi | ||
Simun Butic | Mario Matkovic | ||
Gabrijel Rukavina | Ante Susak | ||
Andro Babic | Dino Stiglec | ||
Bruno Burcul | Damjan Pavlovic | ||
Amer Gojak | Vito Caic | ||
Marijan Cabraja | Mesaque Dju | ||
Dominik Dogan | Luka Vrzic | ||
Silvio Ilinkovic | Toni Majic |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây HNK Gorica
VĐQG Croatia
Giao hữu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại