Thứ Bảy, 05/04/2025
Josip Drmic
7
Josip Drmic
38
Darko Velkovski
41
(Pen) Bruno Petkovic
58
(Pen) Bruno Petkovic
65
Komnen Andric
82

Thống kê trận đấu Rijeka vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rijeka vs Dinamo Zagreb

Thay người
66’
Robert Muric
Issah Abass
46’
Duje Cop
Komnen Andric
76’
Haris Vuckic
Adam Gnezda Cerin
46’
Marin Leovac
Josip Sutalo
88’
Domagoj Pavicic
Adrian Liber
46’
Rasmus Lauritsen
Luka Menalo
88’
Josip Drmic
Jorge Obregon
83’
Luka Ivanusec
Marko Tolic
89’
Andrija Vukcevic
Roko Jurisic
Cầu thủ dự bị
Nediljko Labrovic
Danijel Zagorac
Adrian Liber
Komnen Andric
Jorge Obregon
Amer Gojak
Ivan Lepinjica
Marko Tolic
Matej Vuk
Josip Sutalo
Roko Jurisic
Martin Baturina
Ivan Smolcic
Emir Dilaver
Issah Abass
Luka Menalo
Adam Gnezda Cerin
Dario Spikic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
02/08 - 2021
16/10 - 2021
Cúp quốc gia Croatia
02/12 - 2021
VĐQG Croatia
30/01 - 2022
11/04 - 2022
03/09 - 2022
13/11 - 2022
19/03 - 2023
22/05 - 2023
28/08 - 2023
13/11 - 2023
25/02 - 2024
06/05 - 2024
02/09 - 2024
23/11 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Rijeka

Cúp quốc gia Croatia
03/04 - 2025
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
26/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-2
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin288137337T H H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica286814-1726H B B H H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X