Thứ Năm, 03/04/2025
Lindon Selahi
23
Sandro Kulenovic
26
Bruno Goda
34
Dario Spikic (Thay: Sandro Kulenovic)
46
(Pen) Marko Pjaca
50
Dejan Petrovic (Thay: Lindon Selahi)
57
Veldin Hodza
64
Arijan Ademi (Thay: Petar Sucic)
66
Marko Rog (Thay: Gabriel Vidovic)
70
Takuya Ogiwara (Thay: Ronael Pierre-Gabriel)
70
Stjepan Radeljic
74
Bruno Petkovic
75
Niko Jankovic (Thay: Toni Fruk)
78
Mirko Maric (Thay: Franjo Ivanovic)
78
Jorge Obregon (Thay: Veldin Hodza)
78
Marijan Cabraja (Thay: Bruno Goda)
84
Arber Hoxha (Thay: Martin Baturina)
87
Arber Hoxha (Kiến tạo: Takuya Ogiwara)
89
Arber Hoxha
89
Kevin Theophile-Catherine
90+4'

Thống kê trận đấu Rijeka vs Dinamo Zagreb

số liệu thống kê
Rijeka
Rijeka
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 21
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rijeka vs Dinamo Zagreb

Rijeka (4-1-4-1): Nediljko Labrovic (1), Ivan Smolcic (28), Matej Mitrovic (6), Stjepan Radeljic (26), Bruno Goda (3), Lindon Selahi (18), Marco Pasalic (87), Veldin Hodza (25), Toni Fruk (21), Marko Pjaca (20), Franjo Ivanovic (89)

Dinamo Zagreb (3-4-1-2): Ivan Nevistic (33), Maxime Bernauer (6), Kevin Theophile-Catherine (28), Stefan Ristovski (22), Ronael Pierre-Gabriel (18), Gabriel Vidovic (72), Josip Misic (27), Petar Sucic (25), Martin Baturina (10), Sandro Kulenovic (17), Bruno Petkovic (9)

Rijeka
Rijeka
4-1-4-1
1
Nediljko Labrovic
28
Ivan Smolcic
6
Matej Mitrovic
26
Stjepan Radeljic
3
Bruno Goda
18
Lindon Selahi
87
Marco Pasalic
25
Veldin Hodza
21
Toni Fruk
20
Marko Pjaca
89
Franjo Ivanovic
9
Bruno Petkovic
17
Sandro Kulenovic
10
Martin Baturina
25
Petar Sucic
27
Josip Misic
72
Gabriel Vidovic
18
Ronael Pierre-Gabriel
22
Stefan Ristovski
28
Kevin Theophile-Catherine
6
Maxime Bernauer
33
Ivan Nevistic
Dinamo Zagreb
Dinamo Zagreb
3-4-1-2
Thay người
57’
Lindon Selahi
Dejan Petrovic
46’
Sandro Kulenovic
Dario Spikic
78’
Franjo Ivanovic
Mirko Maric
66’
Petar Sucic
Arijan Ademi
78’
Veldin Hodza
Jorge Obregon
70’
Gabriel Vidovic
Marko Rog
78’
Toni Fruk
Niko Jankovic
70’
Ronael Pierre-Gabriel
Takuya Ogiwara
84’
Bruno Goda
Marijan Cabraja
87’
Martin Baturina
Arber Hoxha
Cầu thủ dự bị
Martin Zlomislic
Faris Krkalic
Mirko Maric
Dario Spikic
Bruno Bogojevic
Marko Bulat
Dejan Petrovic
Takuro Kaneko
Emmanuel Banda
Tibor Halilovic
Jorge Obregon
Arber Hoxha
Niko Jankovic
Fran Brodic
Niko Galesic
Moreno Zivkovic
Danilo Filipe Melo Veiga
Marko Rog
Emir Dilaver
Arijan Ademi
Marijan Cabraja
Bosko Sutalo
Alen Grgic
Takuya Ogiwara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Croatia
02/08 - 2021
16/10 - 2021
Cúp quốc gia Croatia
02/12 - 2021
VĐQG Croatia
30/01 - 2022
11/04 - 2022
03/09 - 2022
13/11 - 2022
19/03 - 2023
22/05 - 2023
28/08 - 2023
13/11 - 2023
25/02 - 2024
06/05 - 2024
02/09 - 2024
23/11 - 2024
22/02 - 2025

Thành tích gần đây Rijeka

Cúp quốc gia Croatia
03/04 - 2025
VĐQG Croatia
30/03 - 2025
H1: 0-0
16/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-1
01/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
26/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-2
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Thành tích gần đây Dinamo Zagreb

VĐQG Croatia
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
27/02 - 2025
VĐQG Croatia
22/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Croatia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Hajduk SplitHajduk Split2714941751T H T B T
2RijekaRijeka27131132850T H H T B
3Dinamo ZagrebDinamo Zagreb2713771746B H T T H
4SlavenSlaven271089138H T B T T
5NK VarazdinNK Varazdin278127336B T H H H
6NK LokomotivaNK Lokomotiva279513-732T B T B H
7NK Istra 1961NK Istra 1961277119-1132H T H B T
8OsijekOsijek278712-631B B B H B
9HNK GoricaHNK Gorica276714-1725T H B B H
10SibenikSibenik275715-2522B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X