![]() Lindon Selahi 23 | |
![]() Sandro Kulenovic 26 | |
![]() Bruno Goda 34 | |
![]() Dario Spikic (Thay: Sandro Kulenovic) 46 | |
![]() (Pen) Marko Pjaca 50 | |
![]() Dejan Petrovic (Thay: Lindon Selahi) 57 | |
![]() Veldin Hodza 64 | |
![]() Arijan Ademi (Thay: Petar Sucic) 66 | |
![]() Marko Rog (Thay: Gabriel Vidovic) 70 | |
![]() Takuya Ogiwara (Thay: Ronael Pierre-Gabriel) 70 | |
![]() Stjepan Radeljic 74 | |
![]() Bruno Petkovic 75 | |
![]() Niko Jankovic (Thay: Toni Fruk) 78 | |
![]() Mirko Maric (Thay: Franjo Ivanovic) 78 | |
![]() Jorge Obregon (Thay: Veldin Hodza) 78 | |
![]() Marijan Cabraja (Thay: Bruno Goda) 84 | |
![]() Arber Hoxha (Thay: Martin Baturina) 87 | |
![]() Arber Hoxha (Kiến tạo: Takuya Ogiwara) 89 | |
![]() Arber Hoxha 89 | |
![]() Kevin Theophile-Catherine 90+4' |
Thống kê trận đấu Rijeka vs Dinamo Zagreb
số liệu thống kê

Rijeka

Dinamo Zagreb
51 Kiểm soát bóng 49
16 Phạm lỗi 10
24 Ném biên 21
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rijeka vs Dinamo Zagreb
Rijeka (4-1-4-1): Nediljko Labrovic (1), Ivan Smolcic (28), Matej Mitrovic (6), Stjepan Radeljic (26), Bruno Goda (3), Lindon Selahi (18), Marco Pasalic (87), Veldin Hodza (25), Toni Fruk (21), Marko Pjaca (20), Franjo Ivanovic (89)
Dinamo Zagreb (3-4-1-2): Ivan Nevistic (33), Maxime Bernauer (6), Kevin Theophile-Catherine (28), Stefan Ristovski (22), Ronael Pierre-Gabriel (18), Gabriel Vidovic (72), Josip Misic (27), Petar Sucic (25), Martin Baturina (10), Sandro Kulenovic (17), Bruno Petkovic (9)

Rijeka
4-1-4-1
1
Nediljko Labrovic
28
Ivan Smolcic
6
Matej Mitrovic
26
Stjepan Radeljic
3
Bruno Goda
18
Lindon Selahi
87
Marco Pasalic
25
Veldin Hodza
21
Toni Fruk
20
Marko Pjaca
89
Franjo Ivanovic
9
Bruno Petkovic
17
Sandro Kulenovic
10
Martin Baturina
25
Petar Sucic
27
Josip Misic
72
Gabriel Vidovic
18
Ronael Pierre-Gabriel
22
Stefan Ristovski
28
Kevin Theophile-Catherine
6
Maxime Bernauer
33
Ivan Nevistic

Dinamo Zagreb
3-4-1-2
Thay người | |||
57’ | Lindon Selahi Dejan Petrovic | 46’ | Sandro Kulenovic Dario Spikic |
78’ | Franjo Ivanovic Mirko Maric | 66’ | Petar Sucic Arijan Ademi |
78’ | Veldin Hodza Jorge Obregon | 70’ | Gabriel Vidovic Marko Rog |
78’ | Toni Fruk Niko Jankovic | 70’ | Ronael Pierre-Gabriel Takuya Ogiwara |
84’ | Bruno Goda Marijan Cabraja | 87’ | Martin Baturina Arber Hoxha |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Zlomislic | Faris Krkalic | ||
Mirko Maric | Dario Spikic | ||
Bruno Bogojevic | Marko Bulat | ||
Dejan Petrovic | Takuro Kaneko | ||
Emmanuel Banda | Tibor Halilovic | ||
Jorge Obregon | Arber Hoxha | ||
Niko Jankovic | Fran Brodic | ||
Niko Galesic | Moreno Zivkovic | ||
Danilo Filipe Melo Veiga | Marko Rog | ||
Emir Dilaver | Arijan Ademi | ||
Marijan Cabraja | Bosko Sutalo | ||
Alen Grgic | Takuya Ogiwara |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Rijeka
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Thành tích gần đây Dinamo Zagreb
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Cúp quốc gia Croatia
VĐQG Croatia
Bảng xếp hạng VĐQG Croatia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 14 | 9 | 4 | 17 | 51 | T H T B T |
2 | ![]() | 27 | 13 | 11 | 3 | 28 | 50 | T H H T B |
3 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 17 | 46 | B H T T H |
4 | ![]() | 27 | 10 | 8 | 9 | 1 | 38 | H T B T T |
5 | ![]() | 27 | 8 | 12 | 7 | 3 | 36 | B T H H H |
6 | ![]() | 27 | 9 | 5 | 13 | -7 | 32 | T B T B H |
7 | ![]() | 27 | 7 | 11 | 9 | -11 | 32 | H T H B T |
8 | ![]() | 27 | 8 | 7 | 12 | -6 | 31 | B B B H B |
9 | ![]() | 27 | 6 | 7 | 14 | -17 | 25 | T H B B H |
10 | ![]() | 27 | 5 | 7 | 15 | -25 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại