![]() Daniel Opare 21 | |
![]() Christophe Lepoint 32 | |
![]() (Pen) Jelle Vossen 43 | |
![]() Marsoni Sambu (Thay: Sami Lahssaini) 46 | |
![]() Marvin Tshibuabua 62 | |
![]() Christian Bruels 67 | |
![]() Sambou Sissoko (Thay: Steve Mvoue) 71 | |
![]() Gerald Kilota (Thay: Mathieu Cachbach) 72 | |
![]() Christian Bruels 73 | |
![]() Sandro Tremoulet (Thay: Daniel Opare) 74 | |
![]() Alioune Ndour (Thay: Jelle Vossen) 74 | |
![]() Mamadou Mbow 80 | |
![]() Oleksandr Drambaev (Thay: Alieu Fadera) 83 | |
![]() Valentin Guillaume (Thay: Vagner) 85 | |
![]() Morgan Poaty (Kiến tạo: Christophe Lepoint) 86 | |
![]() Jean-Sebastien Legros 88 | |
![]() Nicolas Rommens 90+3' |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Zulte Waregem
số liệu thống kê

RFC Seraing

Zulte Waregem
51 Kiểm soát bóng 49
18 Phạm lỗi 16
33 Ném biên 30
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Zulte Waregem
RFC Seraing (4-3-1-2): Guillaume Dietsch (30), Daniel Opare (40), Marvin Tshibuabua (4), Moustapha Mbow (99), Morgan Poaty (18), Sami Lahssaini (15), Mathieu Cachbach (6), Christophe Lepoint (23), Steve Mvoue (5), Marius Mouandilmadji (10), Vagner (7)
Zulte Waregem (3-4-1-2): Sammy Bossut (1), Karol Fila (19), Timothy Derijck (4), Borja Lopez (3), Alessandro Ciranni (14), Alieu Fadera (7), Nicolas Rommens (20), Abdoulaye Sissako (6), Christian Bruls (12), Zinho Gano (93), Jelle Vossen (9)

RFC Seraing
4-3-1-2
30
Guillaume Dietsch
40
Daniel Opare
4
Marvin Tshibuabua
99
Moustapha Mbow
18
Morgan Poaty
15
Sami Lahssaini
6
Mathieu Cachbach
23
Christophe Lepoint
5
Steve Mvoue
10
Marius Mouandilmadji
7
Vagner
9
Jelle Vossen
93
Zinho Gano
12
Christian Bruls
6
Abdoulaye Sissako
20
Nicolas Rommens
7
Alieu Fadera
14
Alessandro Ciranni
3
Borja Lopez
4
Timothy Derijck
19
Karol Fila
1
Sammy Bossut

Zulte Waregem
3-4-1-2
Thay người | |||
46’ | Sami Lahssaini Marsoni Sambu | 74’ | Jelle Vossen Badou |
71’ | Steve Mvoue Sambou Sissoko | 83’ | Alieu Fadera Oleksandr Drambaev |
72’ | Mathieu Cachbach Gerald Kilota | ||
74’ | Daniel Opare Sandro Tremoulet | ||
85’ | Vagner Valentin Guillaume |
Cầu thủ dự bị | |||
Noah Serwy | Louis Bostyn | ||
Marsoni Sambu | Oleksandr Drambaev | ||
Sambou Sissoko | Badou | ||
Sandro Tremoulet | Kevor Palumets | ||
Valentin Guillaume | Bent Soermo | ||
Gerald Kilota | Daniel Ramirez Fernandez | ||
Timothy Serge Martin | Lukas Willen | ||
Lennert Hallaert | |||
Arnaud Dobbels |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Zulte Waregem
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại