![]() Thierry Ambrose 29 | |
![]() Mathieu Cachbach 36 | |
![]() Fraser Hornby (Thay: Nick Batzner) 46 | |
![]() Fraser Hornby (Thay: Nick Baetzner) 46 | |
![]() (Pen) Marius Mouandilmadji 55 | |
![]() Indy Boonen (Thay: Anton Tanghe) 67 | |
![]() Mohamed Berte (Thay: Alessandro Albanese) 67 | |
![]() Abdoulaye Sylla 69 | |
![]() Daniel Opare (Thay: Antoine Bernier) 72 | |
![]() Leroy Abanda (Thay: Morgan Poaty) 80 | |
![]() Steve Mvoue (Thay: Mathieu Cachbach) 80 | |
![]() Timothy Galje 85 | |
![]() Zech Medley (Thay: Cameron McGeehan) 87 | |
![]() Siebe Wylin (Thay: Theo Ndicka Matam) 87 | |
![]() Siebe Wylin (Thay: Theo Ndicka) 88 | |
![]() Sergio Emanuel Fernandes da Conceicao (Thay: Marsoni Sambu) 90 | |
![]() Sergio Conceicao (Thay: Marsoni Sambu) 90 | |
![]() Zech Medley (Kiến tạo: Indy Boonen) 90+1' |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Oostende
số liệu thống kê

RFC Seraing

Oostende
42 Kiểm soát bóng 58
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Oostende
RFC Seraing (5-3-2): Timothy Galje (1), Marsoni Sambu (21), Sandro Tremoulet (17), Moustapha Mbow (99), Abdoulaye Sylla (2), Morgan Poaty (18), Sambou Sissoko (27), Sami Lahssaini (15), Mathieu Cachbach (6), Antoine Bernier (12), Marius Mouandilmadji (10)
Oostende (3-4-3): Guillaume Hubert (28), Fanos Katelaris (5), Anton Tanghe (33), Osaze Urhoghide (2), Brecht Capon (27), Sieben Dewaele (16), Cameron McGeehan (8), Theo Ndicka (7), Nick Batzner (34), Thierry Ambrose (68), Alessandro Albanese (99)

RFC Seraing
5-3-2
1
Timothy Galje
21
Marsoni Sambu
17
Sandro Tremoulet
99
Moustapha Mbow
2
Abdoulaye Sylla
18
Morgan Poaty
27
Sambou Sissoko
15
Sami Lahssaini
6
Mathieu Cachbach
12
Antoine Bernier
10
Marius Mouandilmadji
99
Alessandro Albanese
68
Thierry Ambrose
34
Nick Batzner
7
Theo Ndicka
8
Cameron McGeehan
16
Sieben Dewaele
27
Brecht Capon
2
Osaze Urhoghide
33
Anton Tanghe
5
Fanos Katelaris
28
Guillaume Hubert

Oostende
3-4-3
Thay người | |||
72’ | Antoine Bernier Daniel Opare | 46’ | Nick Baetzner Fraser Hornby |
80’ | Mathieu Cachbach Steve Mvoue | 67’ | Alessandro Albanese Mohamed Berte |
80’ | Morgan Poaty Leroy Abanda | 67’ | Anton Tanghe Indy Boonen |
90’ | Marsoni Sambu Sergio Conceicao | 87’ | Theo Ndicka Matam Siebe Wylin |
87’ | Cameron McGeehan Zech Medley |
Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Opare | Mohamed Berte | ||
Steve Mvoue | Alfons Amade | ||
Vagner | Fraser Hornby | ||
Leroy Abanda | Siebe Wylin | ||
Simon Elisor | Dillon Phillips | ||
Timothy Serge Martin | Indy Boonen | ||
Sergio Conceicao | Zech Medley |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Oostende
Hạng 2 Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại