![]() Morgan Poaty (Kiến tạo: Marvin Tshibuabua) 5 | |
![]() Federico Ricca (Kiến tạo: Siebe Schrijvers) 37 | |
![]() Marius Mouandilmadji 47 | |
![]() Thibault Vlietinck (Thay: Sofian Kiyine) 63 | |
![]() Sambou Sissoko (Thay: Steve Mvoue) 72 | |
![]() Gerald Kilota (Thay: Morgan Poaty) 72 | |
![]() Dylan Ouedraogo (Thay: Joren Dom) 79 | |
![]() Nachon Nsingi (Thay: Siebe Schrijvers) 79 | |
![]() Valentin Guillaume (Thay: Marius Mouandilmadji) 81 | |
![]() Christophe Lepoint (Kiến tạo: Sambou Sissoko) 85 | |
![]() Abdoulaye Sylla (Thay: Vagner) 88 | |
![]() Mai Traore (Thay: Musa Al-Taamari) 89 |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Leuven
số liệu thống kê

RFC Seraing

Leuven
40 Kiểm soát bóng 60
10 Phạm lỗi 10
23 Ném biên 26
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Leuven
RFC Seraing (4-3-2-1): Guillaume Dietsch (30), Daniel Opare (40), Marvin Tshibuabua (4), Moustapha Mbow (99), Morgan Poaty (18), Steve Mvoue (5), Christophe Lepoint (23), Mathieu Cachbach (6), Marsoni Sambu (21), Vagner (7), Marius Mouandilmadji (10)
Leuven (4-3-3): Valentin Cojocaru (12), Louis Patris (25), Ewoud Pletinckx (28), Federico Ricca (14), Joren Dom (6), Siebe Schrijvers (8), Sofian Kiyine (13), Casper De Norre (24), Musa Al-Taamari (11), Mario Gonzalez (9), Jon Dagur Thorsteinsson (7)

RFC Seraing
4-3-2-1
30
Guillaume Dietsch
40
Daniel Opare
4
Marvin Tshibuabua
99
Moustapha Mbow
18
Morgan Poaty
5
Steve Mvoue
23
Christophe Lepoint
6
Mathieu Cachbach
21
Marsoni Sambu
7
Vagner
10
Marius Mouandilmadji
7
Jon Dagur Thorsteinsson
9
Mario Gonzalez
11
Musa Al-Taamari
24
Casper De Norre
13
Sofian Kiyine
8
Siebe Schrijvers
6
Joren Dom
14
Federico Ricca
28
Ewoud Pletinckx
25
Louis Patris
12
Valentin Cojocaru

Leuven
4-3-3
Thay người | |||
72’ | Steve Mvoue Sambou Sissoko | 63’ | Sofian Kiyine Thibault Vlietinck |
72’ | Morgan Poaty Gerald Kilota | 79’ | Siebe Schrijvers Nachon Nsingi |
81’ | Marius Mouandilmadji Valentin Guillaume | 79’ | Joren Dom Dylan Ouedraogo |
88’ | Vagner Abdoulaye Sylla | 89’ | Musa Al-Taamari Mai Traore |
Cầu thủ dự bị | |||
Sambou Sissoko | Nachon Nsingi | ||
Sandro Tremoulet | Nordin Jackers | ||
Valentin Guillaume | Dylan Ouedraogo | ||
Gerald Kilota | Thibault Vlietinck | ||
Abdoulaye Sylla | Kristiyan Malinov | ||
Timothy Serge Martin | Mai Traore | ||
Ejaita Ifoni | Pierre-Yves Ngawa |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Leuven
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại