Thứ Năm, 03/04/2025
Daniel Opare
22
Nathan Bitumazala (Thay: Isaac Christie-Davies)
66
Sergio Conceicao (Thay: Marsoni Sambu)
77
Mathieu Cachbach
79
Gary Magnee (Thay: Yentil van Genechten)
81
Christophe Lepoint (Thay: Steve Mvoue)
82
Simon Elisor (Thay: Antoine Bernier)
87
Leroy Abanda (Thay: Morgan Poaty)
87
Regan Charles-Cook (Kiến tạo: Gary Magnee)
88
Stef Peeters
90+3'
Christophe Lepoint
90+4'

Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Eupen

số liệu thống kê
RFC Seraing
RFC Seraing
Eupen
Eupen
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 16
36 Ném biên 33
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Eupen

RFC Seraing (3-5-2): Timothy Serge Martin (16), Daniel Opare (40), Marvin Tshibuabua (4), Moustapha Mbow (99), Marsoni Sambu (21), Morgan Poaty (18), Mathieu Cachbach (6), Sami Lahssaini (15), Steve Mvoue (5), Antoine Bernier (12), Vagner (7)

Eupen (4-3-3): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Jason Davidson (3), Isaac Christie-Davies (23), Stef Peeters (8), James Jeggo (4), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9), Regan Charles-Cook (10)

RFC Seraing
RFC Seraing
3-5-2
16
Timothy Serge Martin
40
Daniel Opare
4
Marvin Tshibuabua
99
Moustapha Mbow
21
Marsoni Sambu
18
Morgan Poaty
6
Mathieu Cachbach
15
Sami Lahssaini
5
Steve Mvoue
12
Antoine Bernier
7
Vagner
10
Regan Charles-Cook
9
Smail Prevljak
11
Konan N’Dri
4
James Jeggo
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
3
Jason Davidson
28
Rune Paeshuyse
35
Boris Lambert
2
Yentl Van Genechten
1
Lennart Moser
Eupen
Eupen
4-3-3
Thay người
77’
Marsoni Sambu
Sergio Conceicao
66’
Isaac Christie-Davies
Nathan Bitumazala
82’
Steve Mvoue
Christophe Lepoint
81’
Yentil van Genechten
Gary Magnee
87’
Antoine Bernier
Simon Elisor
87’
Morgan Poaty
Leroy Abanda
Cầu thủ dự bị
Timothy Galje
Abdul Manaf Nurudeen
Simon Elisor
Isaac Nuhu
Leroy Abanda
Gary Magnee
Valentin Guillaume
Nathan Bitumazala
Sandro Tremoulet
Jan Kral
Christophe Lepoint
Djeidi Gassama
Sergio Conceicao
Jan Gorenc

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
30/06 - 2021
VĐQG Bỉ
28/08 - 2021
30/01 - 2022
20/08 - 2022
24/12 - 2022
Hạng 2 Bỉ
06/10 - 2024

Thành tích gần đây RFC Seraing

Hạng 2 Bỉ
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
29/01 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Eupen

Hạng 2 Bỉ
31/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
H1: 2-1
29/01 - 2025
26/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X