![]() Daniel Opare 22 | |
![]() Nathan Bitumazala (Thay: Isaac Christie-Davies) 66 | |
![]() Sergio Conceicao (Thay: Marsoni Sambu) 77 | |
![]() Mathieu Cachbach 79 | |
![]() Gary Magnee (Thay: Yentil van Genechten) 81 | |
![]() Christophe Lepoint (Thay: Steve Mvoue) 82 | |
![]() Simon Elisor (Thay: Antoine Bernier) 87 | |
![]() Leroy Abanda (Thay: Morgan Poaty) 87 | |
![]() Regan Charles-Cook (Kiến tạo: Gary Magnee) 88 | |
![]() Stef Peeters 90+3' | |
![]() Christophe Lepoint 90+4' |
Thống kê trận đấu RFC Seraing vs Eupen
số liệu thống kê

RFC Seraing

Eupen
51 Kiểm soát bóng 49
9 Phạm lỗi 16
36 Ném biên 33
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát RFC Seraing vs Eupen
RFC Seraing (3-5-2): Timothy Serge Martin (16), Daniel Opare (40), Marvin Tshibuabua (4), Moustapha Mbow (99), Marsoni Sambu (21), Morgan Poaty (18), Mathieu Cachbach (6), Sami Lahssaini (15), Steve Mvoue (5), Antoine Bernier (12), Vagner (7)
Eupen (4-3-3): Lennart Moser (1), Yentl Van Genechten (2), Boris Lambert (35), Rune Paeshuyse (28), Jason Davidson (3), Isaac Christie-Davies (23), Stef Peeters (8), James Jeggo (4), Konan N’Dri (11), Smail Prevljak (9), Regan Charles-Cook (10)

RFC Seraing
3-5-2
16
Timothy Serge Martin
40
Daniel Opare
4
Marvin Tshibuabua
99
Moustapha Mbow
21
Marsoni Sambu
18
Morgan Poaty
6
Mathieu Cachbach
15
Sami Lahssaini
5
Steve Mvoue
12
Antoine Bernier
7
Vagner
10
Regan Charles-Cook
9
Smail Prevljak
11
Konan N’Dri
4
James Jeggo
8
Stef Peeters
23
Isaac Christie-Davies
3
Jason Davidson
28
Rune Paeshuyse
35
Boris Lambert
2
Yentl Van Genechten
1
Lennart Moser

Eupen
4-3-3
Thay người | |||
77’ | Marsoni Sambu Sergio Conceicao | 66’ | Isaac Christie-Davies Nathan Bitumazala |
82’ | Steve Mvoue Christophe Lepoint | 81’ | Yentil van Genechten Gary Magnee |
87’ | Antoine Bernier Simon Elisor | ||
87’ | Morgan Poaty Leroy Abanda |
Cầu thủ dự bị | |||
Timothy Galje | Abdul Manaf Nurudeen | ||
Simon Elisor | Isaac Nuhu | ||
Leroy Abanda | Gary Magnee | ||
Valentin Guillaume | Nathan Bitumazala | ||
Sandro Tremoulet | Jan Kral | ||
Christophe Lepoint | Djeidi Gassama | ||
Sergio Conceicao | Jan Gorenc |
Nhận định RFC Seraing vs Eupen
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây RFC Seraing
Hạng 2 Bỉ
Thành tích gần đây Eupen
Hạng 2 Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại