Chủ Nhật, 06/04/2025
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát Rennes vs Auxerre

Rennes: Brice Samba (1), Hans Hateboer (33), Anthony Rouault (24), Lilian Brassier (5), Lorenz Assignon (22), Djaoui Cisse (38), Seko Fofana (8), Adrien Truffert (3), Arnaud Kalimuendo (9), Kazeem Olaigbe (19), Mohamed Kader Meite (62)

Auxerre: Donovan Leon (16), Sinaly Diomande (20), Clement Akpa (92), Jubal (4), Ki-Jana Hoever (23), Han-Noah Massengo (80), Assane Diousse (18), Gideon Mensah (14), Gaetan Perrin (10), Lassine Sinayoko (17), Ado Onaiwu (45)

Rennes
Rennes
1
Brice Samba
33
Hans Hateboer
24
Anthony Rouault
5
Lilian Brassier
22
Lorenz Assignon
38
Djaoui Cisse
8
Seko Fofana
3
Adrien Truffert
9
Arnaud Kalimuendo
19
Kazeem Olaigbe
62
Mohamed Kader Meite
45
Ado Onaiwu
17
Lassine Sinayoko
10
Gaetan Perrin
14
Gideon Mensah
18
Assane Diousse
80
Han-Noah Massengo
23
Ki-Jana Hoever
4
Jubal
92
Clement Akpa
20
Sinaly Diomande
16
Donovan Leon
Auxerre
Auxerre
Cầu thủ dự bị
Steve Mandanda
Theo De Percin
Christopher Wooh
Paul Joly
Mahamadou Nagida
Yoann Cisse
Jeremy Jacquet
Eros Maddy
Azor Matusiwa
Florian Aye
Jordan James
Theo Bair
Ismaël Koné
Fredrik Oppegård
Kyogo Furuhashi
Gabriel Osho
Mousa Tamari
Tình hình lực lượng

Dogan Alemdar

Không xác định

Elisha Owusu

Kỷ luật

Alidu Seidu

Chấn thương đầu gối

Nathan Buayi-Kiala

Chấn thương đầu gối

Mikayil Faye

Không xác định

Lasso Coulibaly

Chấn thương đầu gối

Ludovic Blas

Không xác định

Hamed Junior Traorè

Không xác định

Andres Gomez

Chấn thương mắt cá

Kevin Danois

Không xác định

Aristide Zossou

Va chạm

Huấn luyện viên

Habib Beye

Christophe Pelissier

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
11/09 - 2022
H1: 1-0
11/03 - 2023
H1: 0-0
03/11 - 2024
H1: 2-0

Thành tích gần đây Rennes

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-0
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Auxerre

Ligue 1
30/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 1-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
02/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
19/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2823505474T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2815581950T H T T B
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4LyonLyon2814681648T T T B T
5NiceNice2813871747T B H B B
6LilleLille2813871247B T B T B
7StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
8BrestBrest2813411143B T H T T
9LensLens2811710140B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes287912-1430B B T B T
14AngersAngers287615-2027B B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne286616-3524H B H T B
18MontpellierMontpellier274320-4115B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X