Đội hình xuất phát Rennes vs Auxerre
Rennes: Brice Samba (1), Hans Hateboer (33), Anthony Rouault (24), Lilian Brassier (5), Lorenz Assignon (22), Djaoui Cisse (38), Seko Fofana (8), Adrien Truffert (3), Arnaud Kalimuendo (9), Kazeem Olaigbe (19), Mohamed Kader Meite (62)
Auxerre: Donovan Leon (16), Sinaly Diomande (20), Clement Akpa (92), Jubal (4), Ki-Jana Hoever (23), Han-Noah Massengo (80), Assane Diousse (18), Gideon Mensah (14), Gaetan Perrin (10), Lassine Sinayoko (17), Ado Onaiwu (45)


Cầu thủ dự bị | |||
Steve Mandanda | Theo De Percin | ||
Christopher Wooh | Paul Joly | ||
Mahamadou Nagida | Yoann Cisse | ||
Jeremy Jacquet | Eros Maddy | ||
Azor Matusiwa | Florian Aye | ||
Jordan James | Theo Bair | ||
Ismaël Koné | Fredrik Oppegård | ||
Kyogo Furuhashi | Gabriel Osho | ||
Mousa Tamari |
Tình hình lực lượng | |||
Dogan Alemdar Không xác định | Elisha Owusu Kỷ luật | ||
Alidu Seidu Chấn thương đầu gối | Nathan Buayi-Kiala Chấn thương đầu gối | ||
Mikayil Faye Không xác định | Lasso Coulibaly Chấn thương đầu gối | ||
Ludovic Blas Không xác định | Hamed Junior Traorè Không xác định | ||
Andres Gomez Chấn thương mắt cá | Kevin Danois Không xác định | ||
Aristide Zossou Va chạm |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Rennes vs Auxerre
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rennes
Thành tích gần đây Auxerre
Bảng xếp hạng Ligue 1
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 23 | 5 | 0 | 54 | 74 | T T T T T |
2 | ![]() | 28 | 15 | 5 | 8 | 19 | 50 | T H T T B |
3 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 18 | 49 | B T B B B |
4 | ![]() | 28 | 14 | 6 | 8 | 16 | 48 | T T T B T |
5 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 17 | 47 | T B H B B |
6 | ![]() | 28 | 13 | 8 | 7 | 12 | 47 | B T B T B |
7 | ![]() | 27 | 13 | 7 | 7 | 10 | 46 | H T T T T |
8 | ![]() | 28 | 13 | 4 | 11 | 1 | 43 | B T H T T |
9 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | 1 | 40 | B B T T B |
10 | ![]() | 27 | 9 | 8 | 10 | -1 | 35 | T B T H T |
11 | ![]() | 27 | 9 | 7 | 11 | 2 | 34 | T T H B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 2 | 15 | 1 | 32 | T T B B T |
13 | ![]() | 28 | 7 | 9 | 12 | -14 | 30 | B B T B T |
14 | ![]() | 28 | 7 | 6 | 15 | -20 | 27 | B B B B B |
15 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -12 | 26 | B B B H T |
16 | ![]() | 27 | 7 | 3 | 17 | -28 | 24 | B T H B T |
17 | ![]() | 28 | 6 | 6 | 16 | -35 | 24 | H B H T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 3 | 20 | -41 | 15 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại