Thứ Năm, 03/04/2025
Franck Beria
7'
Sebastien Corchia
25'
Benjamin Moukandjo(pen.)
26'
Aissa Mandi (assist) Nicolas De Preville
33'
Gaetan Charbonnier
57'
Pape Ndiaye Souare
61'
Nicolas De Preville
65'
Rio Mavuba
88'

Thống kê trận đấu Reims vs Lille

số liệu thống kê
Reims
Reims
Lille
Lille
51 Kiểm soát bóng 49
5 Sút không trúng đích 6
9 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
14 Pham lỗi 17
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
10 Sút trúng đích 3

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 1
16/12 - 2012
11/05 - 2013
18/08 - 2013
13/01 - 2014
09/11 - 2014
05/04 - 2015
26/09 - 2015
06/03 - 2016
09/12 - 2018
07/04 - 2019
01/09 - 2019
30/08 - 2020
17/01 - 2021
23/09 - 2021
H1: 2-0
21/04 - 2022
H1: 1-0
02/01 - 2023
H1: 1-0
07/05 - 2023
H1: 1-0
27/09 - 2023
H1: 0-2
02/03 - 2024
H1: 0-0
18/08 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Reims

Cúp quốc gia Pháp
03/04 - 2025
Ligue 1
29/03 - 2025
H1: 1-0
16/03 - 2025
H1: 0-0
09/03 - 2025
H1: 0-2
01/03 - 2025
H1: 2-0
Cúp quốc gia Pháp
26/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Ligue 1
22/02 - 2025
H1: 1-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Pháp
07/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-3

Thành tích gần đây Lille

Ligue 1
31/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
Champions League
13/03 - 2025
H1: 1-0
Ligue 1
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
H1: 1-0
Ligue 1
02/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 2-1
17/02 - 2025
H1: 0-0
09/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Pháp
05/02 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-5

Bảng xếp hạng Ligue 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Paris Saint-GermainParis Saint-Germain2722505371T T T T T
2AS MonacoAS Monaco2715572050B T H T T
3MarseilleMarseille2715481849B T B B B
4NiceNice2713861847T T B H B
5LilleLille2713861347T B T B T
6StrasbourgStrasbourg2713771046H T T T T
7LyonLyon2713681545B T T T B
8BrestBrest2712411040H B T H T
9LensLens2711610139B B T T B
10AuxerreAuxerre279810-135T B T H T
11ToulouseToulouse279711234T T H B B
12RennesRennes2710215132T T B B T
13NantesNantes276912-1527T B B T B
14AngersAngers277614-1927H B B B B
15ReimsReims276813-1226B B B H T
16Le HavreLe Havre277317-2824B T H B T
17Saint-EtienneSaint-Etienne265516-3720H B H T B
18MontpellierMontpellier264319-3915B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Pháp

Xem thêm
top-arrow
X