Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Valentin Vada 26 | |
![]() Alberto Zapater 32 | |
![]() Giuliano Simeone 35 | |
![]() (Pen) Valentin Vada 59 | |
![]() Valentin Vada 59 | |
![]() Juan Jose Narvaez (Thay: Iker Undabarrena) 65 | |
![]() Jon Karrikaburu (Thay: Juan Munoz) 65 | |
![]() Jon Karrikaburu 65 | |
![]() Juan Narvaez (Thay: Iker Undabarrena) 65 | |
![]() Miguel Puche (Kiến tạo: Carlos Nieto) 66 | |
![]() Sergio Bermejo (Thay: Valentin Vada) 69 | |
![]() Tomas Alarcon (Thay: Jaume Grau) 69 | |
![]() Fede Vico (Thay: Daniel Raba) 74 | |
![]() Gaku Shibasaki (Thay: Ruben Pardo) 74 | |
![]() Tomas Alarcon 74 | |
![]() Pau Sans (Thay: Miguel Puche) 78 | |
![]() Eugeni Valderrama 83 | |
![]() Yacine Qasmi (Thay: Jose Arnaiz) 84 | |
![]() Eugeni Valderrama (Thay: Giuliano Simeone) 84 | |
![]() Gaizka Larrazabal (Thay: Bebe) 84 |
Thống kê trận đấu Real Zaragoza vs Leganes


Diễn biến Real Zaragoza vs Leganes
Giuliano Simeone rời sân nhường chỗ cho Eugeni Valderrama.
Bebé rời sân và Gaizka Larrazabal vào thay.
Jose Arnaiz rời sân nhường chỗ cho Yacine Qasmi.
Giuliano Simeone rời sân nhường chỗ cho Eugeni Valderrama.
Bebé rời sân và Gaizka Larrazabal vào thay.
Jose Arnaiz rời sân nhường chỗ cho Yacine Qasmi.
Miguel Puche rời sân và vào thay là Pau Sans.
Miguel Puche rời sân và vào thay là Pau Sans.

Thẻ vàng cho Tomas Alarcon.
Daniel Raba rời sân nhường chỗ cho Fede Vico.
Ruben Pardo rời sân và vào thay là Gaku Shibasaki.
Ruben Pardo rời sân và vào thay là Gaku Shibasaki.

Thẻ vàng cho Tomas Alarcon.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Jaume Grau rời sân nhường chỗ cho Tomas Alarcon.
Valentin Vada rời sân, Sergio Bermejo vào thay.
Valentin Vada rời sân, Sergio Bermejo vào thay.
Carlos Nieto kiến tạo thành bàn.
Iker Undabarrena rời sân, vào thay là Juan Narvaez.

G O O O A A A L - Miguel Puche đã trúng đích!
Đội hình xuất phát Real Zaragoza vs Leganes
Real Zaragoza (4-4-2): Cristian Alvarez (1), Marcos Luna (27), Alejandro Frances (6), Lluis Lopez (24), Carlos Nieto (17), Valentin Vada (11), Alberto Zapater (21), Jaume Grau (5), Bebe (4), Miguel Puche Garcia (7), Giuliano Simeone (20)
Leganes (3-4-3): Asier Riesgo (13), Allan Nyom (2), Kenneth Omeruo (4), Sergio Gonzalez (6), Seydouba Cisse (32), Ruben Pardo (18), Iker Undabarrena (20), Jorge Miramon (21), Daniel Raba (17), Juan Munoz (11), Jose Arnaiz (10)


Thay người | |||
69’ | Valentin Vada Sergio Bermejo | 65’ | Iker Undabarrena Juan Jose Narvaez |
69’ | Jaume Grau Tomás Alarcon | 65’ | Juan Munoz Jon Karrikaburu |
78’ | Miguel Puche Pau Sans | 74’ | Ruben Pardo Gaku Shibasaki |
84’ | Giuliano Simeone Eugeni Valderrama | 74’ | Daniel Raba Fede Vico |
84’ | Bebe Gaizka Larrazabal | 84’ | Jose Arnaiz Yacine Qasmi |
Cầu thủ dự bị | |||
Pau Sans | Yacine Qasmi | ||
Manu Molina | Gaku Shibasaki | ||
Carlos Vigaray | Juan Jose Narvaez | ||
Makhtar Gueye | Javi Garrido | ||
Eugeni Valderrama | Dani Jimenez | ||
Alvaro Raton | Fede Vico | ||
Gabriel Rafael Fuentes Gomez | Gonzalo Aguilar | ||
Jair Amador | Piotr Parzyszek | ||
Sergio Bermejo | Jon Karrikaburu | ||
Gaizka Larrazabal | Yvan Neyou | ||
Tomás Alarcon | Carlos Arauz | ||
Fran Gamez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Real Zaragoza
Thành tích gần đây Leganes
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 33 | 17 | 9 | 7 | 19 | 60 | |
2 | ![]() | 33 | 16 | 11 | 6 | 18 | 59 | |
3 | ![]() | 33 | 17 | 8 | 8 | 15 | 59 | |
4 | ![]() | 33 | 17 | 7 | 9 | 16 | 58 | |
5 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 15 | 54 | |
6 | ![]() | 33 | 15 | 9 | 9 | 6 | 54 | |
7 | ![]() | 33 | 14 | 11 | 8 | 12 | 53 | |
8 | ![]() | 33 | 13 | 10 | 10 | 8 | 49 | |
9 | ![]() | 33 | 12 | 10 | 11 | 2 | 46 | |
10 | ![]() | 33 | 13 | 7 | 13 | -5 | 46 | |
11 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 5 | 45 | |
12 | ![]() | 33 | 11 | 12 | 10 | 2 | 45 | |
13 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -1 | 45 | |
14 | ![]() | 33 | 12 | 9 | 12 | -2 | 45 | |
15 | ![]() | 33 | 9 | 15 | 9 | -2 | 42 | |
16 | ![]() | 33 | 9 | 14 | 10 | 1 | 41 | |
17 | 33 | 11 | 8 | 14 | -2 | 41 | ||
18 | ![]() | 33 | 9 | 10 | 14 | -4 | 37 | |
19 | ![]() | 33 | 9 | 9 | 15 | -13 | 36 | |
20 | ![]() | 33 | 7 | 7 | 19 | -18 | 28 | |
21 | ![]() | 33 | 4 | 11 | 18 | -34 | 23 | |
22 | ![]() | 33 | 4 | 5 | 24 | -38 | 17 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại