Chủ Nhật, 06/04/2025
Luismi
34
Guille Rosas
34
Jordan Carrillo (Thay: Uros Djurdjevic)
61
Koba Koindredi (Thay: Sergi Enrich)
69
Aitor Garcia
71
Aitor Garcia (Thay: Jony)
71
Carlos Roberto Izquierdoz
73
(Pen) Borja Baston
74
Cristo Gonzalez (Thay: Christian Rivera)
76
Borja Sanchez
78
Borja Sanchez (Thay: Viti)
78
Abel Bretones
90
Giovani Zarfino
90+5'

Thống kê trận đấu Real Oviedo vs Sporting Gijon

số liệu thống kê
Real Oviedo
Real Oviedo
Sporting Gijon
Sporting Gijon
50 Kiểm soát bóng 50
15 Phạm lỗi 17
33 Ném biên 36
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 0
9 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Real Oviedo vs Sporting Gijon

Tất cả (142)
90+5' Giovanni Zarfino (Gjon) nhận thẻ vàng

Giovanni Zarfino (Gjon) nhận thẻ vàng

90+5'

Phạt góc cho Oviedo.

90+4'

Phạt góc cho Oviedo.

90+2'

Victor Garcia Verdura cho Oviedo hưởng quả phát bóng lên.

90+1'

Đá phạt cho Oviedo bên phần sân nhà.

90+1' Abel Bretones Cruz (Oviedo) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

Abel Bretones Cruz (Oviedo) đã nhận thẻ vàng đầu tiên.

90'

Victor Garcia Verdura ra hiệu cho Gijon hưởng quả đá phạt bên phần sân nhà.

90'

Ở Oviedo, đội chủ nhà được hưởng quả phạt trực tiếp.

89'

Victor Garcia Verdura cho đội khách được hưởng quả ném biên.

88'

Oviedo được hưởng quả đá phạt bên phần sân của Gijon.

87'

Gijon được hưởng quả ném biên bên phần sân nhà.

87'

Bóng đi ra ngoài cuộc cho một quả phát bóng lên của Oviedo.

87'

Gijon đang dâng lên và Cristo Gonzalez thực hiện một pha dứt điểm, tuy nhiên nó lại đi trượt mục tiêu.

86'

Victor Garcia Verdura ra hiệu cho Gijon được hưởng quả đá phạt.

86'

Ném biên cho Gijon bên phần sân nhà.

85'

Đó là một quả phát bóng lên cho đội chủ nhà ở Oviedo.

85'

Gijon đá phạt.

84'

Gijon ném biên.

83'

Oviedo được hưởng quả đá phạt bên phần sân của Gijon.

83'

Ném biên cho Gijon bên phần sân nhà.

82'

Oviedo cần thận trọng. Gijon được hưởng quả ném biên tấn công.

Đội hình xuất phát Real Oviedo vs Sporting Gijon

Real Oviedo (4-4-2): Quentin Braat (1), Lucas Ahijado (24), Rodrigo Tarin (3), Dani Calvo (12), Abel Bretones Cruz (28), Viti (7), Jimmy Suarez (14), Luismi (5), Hugo Rama (20), Sergi Enrich (23), Borja Baston (9)

Sporting Gijon (4-2-3-1): Pichu (1), Guille Rosas (2), Carlos Roberto Izquierdoz (24), Pablo Insua (4), Cote (3), Christian Rivera (17), Jose Gragera (6), Juan Otero (19), Giovanni Zarfino (18), Jony (9), Djuka (23)

Real Oviedo
Real Oviedo
4-4-2
1
Quentin Braat
24
Lucas Ahijado
3
Rodrigo Tarin
12
Dani Calvo
28
Abel Bretones Cruz
7
Viti
14
Jimmy Suarez
5
Luismi
20
Hugo Rama
23
Sergi Enrich
9
Borja Baston
23
Djuka
9
Jony
18
Giovanni Zarfino
19
Juan Otero
6
Jose Gragera
17
Christian Rivera
3
Cote
4
Pablo Insua
24
Carlos Roberto Izquierdoz
2
Guille Rosas
1
Pichu
Sporting Gijon
Sporting Gijon
4-2-3-1
Thay người
69’
Sergi Enrich
Koba Koindredi
61’
Uros Djurdjevic
Jordan Carrillo
78’
Viti
Borja Sanchez
71’
Jony
Aitor
76’
Christian Rivera
Cristo Gonzalez
Cầu thủ dự bị
Daniel Aceves
Bruno Gonzalez
Mangel
Diego Marino
Oier Luengo
Florentin Bloch
Koba Koindredi
Pol Valentín
Borja Sanchez
Aitor
Samuel Obeng
Diego Sanchez
Tomeu Nadal
Uros Milovanovic
Pedro Díaz
Cristo Gonzalez
Jordan Carrillo
Nacho Martin
Dani Queipo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
10/10 - 2021
17/04 - 2022
18/12 - 2022
13/05 - 2023
09/09 - 2023
11/02 - 2024
07/09 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Real Oviedo

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
11/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Sporting Gijon

Hạng 2 Tây Ban Nha
06/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca3315991554
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9AlbaceteAlbacete34121111247
10EibarEibar34121012-146
11Burgos CFBurgos CF3313713-546
12DeportivoDeportivo33111210545
13CadizCadiz33111210245
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18CD EldenseCD Eldense3410915-1239
19Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X