Chủ Nhật, 06/04/2025
Sebas Moyano (Kiến tạo: Viti)
3
Eneko Jauregi
32
Jorge Mier
35
Jimmy Suarez (Thay: Masca)
46
Marco Esteban (Thay: Viti)
46
Pau de la Fuente (Thay: Jonathan Dubasin)
71
Alvaro Nunez (Thay: Rayco Rodriguez)
72
Jon Morcillo (Thay: Ryan Edwards)
74
Santi Cazorla (Thay: Jaime Seoane)
80
Borja Sanchez (Thay: Sebas Moyano)
80
Erik Moran (Thay: Alex Carbonell)
82
Josep Gaya (Thay: Daniel Lasure)
82

Thống kê trận đấu Real Oviedo vs SD Amorebieta

số liệu thống kê
Real Oviedo
Real Oviedo
SD Amorebieta
SD Amorebieta
58 Kiểm soát bóng 42
9 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Real Oviedo vs SD Amorebieta

Tất cả (16)
82'

Daniel Lasure rời sân và được thay thế bởi Josep Gaya.

82'

Alex Carbonell rời sân và được thay thế bởi Erik Moran.

80'

Sebas Moyano rời sân và được thay thế bởi Borja Sanchez.

80'

Jaime Seoane vào sân và được thay thế bởi Santi Cazorla.

80'

Jaime Seoane sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

74'

Ryan Edwards rời sân và được thay thế bởi Jon Morcillo.

72'

Rayco Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Alvaro Nunez.

71'

Jonathan Dubasin rời sân và được thay thế bởi Pau de la Fuente.

46'

Masca rời sân và được thay thế bởi Jimmy Suarez.

46'

Viti rời sân và được thay thế bởi Marco Esteban.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+6'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

35' Thẻ vàng dành cho Jorge Mier.

Thẻ vàng dành cho Jorge Mier.

32' G O O O A A A L - Eneko Jauregi đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Eneko Jauregi đã trúng mục tiêu!

3'

Viti đã hỗ trợ ghi bàn.

3' G O O O A A A L - Sebas Moyano đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Sebas Moyano đã trúng mục tiêu!

Đội hình xuất phát Real Oviedo vs SD Amorebieta

Real Oviedo (3-4-2-1): Leonardo Roman Riquelme (31), Lucas Ahijado (24), Jaime Vazquez (35), Carlos Pomares (21), Viti (7), Sebas Moyano (17), Jaime Seoane (16), Santiago Colombatto (11), Masca (20), Jonathan Dubasin (22), Borja Baston (9)

SD Amorebieta (4-4-2): Pablo Cunat Campos (30), Jorge Mier (2), Xabier Etxeita (3), Felix Marti Garreta (28), Daniel Lasure (16), Josue Dorrio (7), Kwasi Sibo (20), Alex Carbonell (21), Rayco Rodriguez Medina (17), Ryan Edwards (10), Eneko Jauregi Escobar (9)

Real Oviedo
Real Oviedo
3-4-2-1
31
Leonardo Roman Riquelme
24
Lucas Ahijado
35
Jaime Vazquez
21
Carlos Pomares
7
Viti
17
Sebas Moyano
16
Jaime Seoane
11
Santiago Colombatto
20
Masca
22
Jonathan Dubasin
9
Borja Baston
9
Eneko Jauregi Escobar
10
Ryan Edwards
17
Rayco Rodriguez Medina
21
Alex Carbonell
20
Kwasi Sibo
7
Josue Dorrio
16
Daniel Lasure
28
Felix Marti Garreta
3
Xabier Etxeita
2
Jorge Mier
30
Pablo Cunat Campos
SD Amorebieta
SD Amorebieta
4-4-2
Thay người
46’
Masca
Jimmy
72’
Rayco Rodriguez
Alvaro Nunez
46’
Viti
Marco Esteban
74’
Ryan Edwards
Jon Morcillo
71’
Jonathan Dubasin
Paulino De la Fuente Gomez
82’
Daniel Lasure
Josep Gaya
80’
Jaime Seoane
Santi Cazorla
82’
Alex Carbonell
Erik Moran
80’
Sebas Moyano
Borja Sanchez
Cầu thủ dự bị
Quentin Braat
Luis Quintero
Yayo
Alvaro Nunez
Mario Sese Vera
Jon Morcillo
Jimmy
Iker Seguin
Paulino De la Fuente Gomez
Josep Gaya
Marco Esteban
Erik Moran
Santi Cazorla
Jonmi Magunagoitia
Borja Sanchez
Unai Marino Alkorta
Alemao

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
20/11 - 2021
06/02 - 2022
21/10 - 2023
14/01 - 2024

Thành tích gần đây Real Oviedo

Hạng 2 Tây Ban Nha
05/04 - 2025
30/03 - 2025
23/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
17/02 - 2025
11/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây SD Amorebieta

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Giao hữu
10/08 - 2024
03/08 - 2024
Hạng 2 Tây Ban Nha
02/06 - 2024
26/05 - 2024
19/05 - 2024
12/05 - 2024
05/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5Real OviedoReal Oviedo3415109655
6HuescaHuesca3315991554
7AlmeriaAlmeria34141191053
8GranadaGranada341410101052
9AlbaceteAlbacete34121111247
10EibarEibar34121012-146
11Burgos CFBurgos CF3313713-546
12DeportivoDeportivo33111210545
13CadizCadiz33111210245
14CordobaCordoba3312912-245
15CastellonCastellon3411914-242
16MalagaMalaga339159-242
17Sporting GijonSporting Gijon3491411-141
18CD EldenseCD Eldense3410915-1239
19Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
20TenerifeTenerife348719-1631
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena344525-3917
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X