Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp Real Madrid vs Celta Vigo hôm nay 13-09-2021

Giải La Liga - Th 2, 13/9

Kết thúc
Hiệp một: 1-2
T2, 02:00 13/09/2021
Vòng 4 - La Liga
Santiago Bernabéu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Santi Mina (Kiến tạo: Iago Aspas)
4
Karim Benzema (Kiến tạo: Federico Valverde)
24
Franco Cervi
31
Nacho Fernandez
32
Jeison Murillo
43
Karim Benzema (Kiến tạo: Miguel Gutierrez)
46
Vinicius Junior (Kiến tạo: Karim Benzema)
54
Vinicius Junior
55
Nestor Araujo
63
Augusto Solari
63
Eduardo Camavinga
72
(Pen) Karim Benzema
87

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
24/10 - 2015
05/03 - 2016
28/08 - 2016
18/05 - 2017
08/01 - 2018
13/05 - 2018
12/11 - 2018
16/03 - 2019
17/08 - 2019
17/02 - 2020
03/01 - 2021
20/03 - 2021
13/09 - 2021
02/04 - 2022
21/08 - 2022
23/04 - 2023
26/08 - 2023
11/03 - 2024
20/10 - 2024
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
17/01 - 2025
H1: 1-0 | HP: 3-0

Thành tích gần đây Real Madrid

Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
02/04 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
La Liga
30/03 - 2025
16/03 - 2025
Champions League
13/03 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
La Liga
09/03 - 2025
Champions League
05/03 - 2025
La Liga
02/03 - 2025
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
27/02 - 2025
La Liga
23/02 - 2025
Champions League
20/02 - 2025

Thành tích gần đây Celta Vigo

La Liga
01/04 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
28/01 - 2025
19/01 - 2025

Bảng xếp hạng La Liga

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BarcelonaBarcelona2921355466T T T T T
2Real MadridReal Madrid2919643363T B T T T
3AtleticoAtletico2916942457T T B B H
4Athletic ClubAthletic Club29141142253T B H T H
5VillarrealVillarreal2813871247H T B B T
6Real BetisReal Betis291388447T T T T T
7VallecanoVallecano2910109240B H B H T
8Celta VigoCelta Vigo2911711040T H T T H
9MallorcaMallorca2911711-740H H H T B
10SociedadSociedad2911513-438T B B H T
11SevillaSevilla299911-636H H T B B
12GetafeGetafe299911136B B T T B
13GironaGirona299713-834B H H H B
14OsasunaOsasuna297139-934B H B B H
15ValenciaValencia2971012-1431B H T H T
16EspanyolEspanyol287813-1329H T H B H
17AlavesAlaves296914-1227B H T H B
18LeganesLeganes296914-1827B T B B B
19Las PalmasLas Palmas296815-1526B H B H H
20ValladolidValladolid294421-4616B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Tây Ban Nha

Xem thêm
top-arrow
X