Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Lucas Joao (Kiến tạo: Andy Yiadom) 7 | |
![]() Alfie Doughty (Kiến tạo: Joe Ralls) 59 | |
![]() Tom Dele-Bashiru (Thay: Junior Hoilett) 60 | |
![]() Will Vaulks (Thay: Joe Ralls) 64 | |
![]() Perry Ng 70 | |
![]() Isaak Davies (Thay: Alfie Doughty) 74 | |
![]() Femi Azeez (Thay: John Swift) 77 | |
![]() Will Vaulks (Kiến tạo: Thomas Doyle) 85 | |
![]() Brandon Barker (Thay: Thomas Ince) 87 | |
![]() Uche Ikpeazu (Thay: Jordan Hugill) 90 |
Thống kê trận đấu Reading Football Club vs Cardiff City


Diễn biến Reading Football Club vs Cardiff City
Jordan Hugill sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Uche Ikpeazu.
Thomas Ince sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Brandon Barker.

G O O O A A A L - Will Vaulks đang nhắm đến!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
John Swift sẽ ra đi và anh ấy được thay thế bởi Femi Azeez.
John Swift sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Alfie Doughty sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Isaak Davies.

Thẻ vàng cho Perry Ng.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Joe Ralls sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Will Vaulks.
Joe Ralls sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Junior Hoilett sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Tom Dele-Bashiru.

G O O O A A A L - Alfie Doughty đang nhắm đến!
![G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!
Hiệp hai đang diễn ra.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

G O O O A A A L - Lucas Joao là mục tiêu!
Đội hình xuất phát Reading Football Club vs Cardiff City
Reading Football Club (4-2-3-1): Oerjan Haaskjold Nyland (1), Andy Yiadom (17), Michael Morrison (4), Thomas Holmes (3), Tom McIntyre (5), Josh Laurent (28), Danny Drinkwater (15), Thomas Ince (9), John Swift (10), Junior Hoilett (23), Lucas Joao (18)
Cardiff City (4-2-3-1): Dillon Phillips (1), Cody Drameh (17), Perry Ng (38), Curtis Nelson (16), Joel Bagan (3), Ryan Wintle (15), Joe Ralls (8), Rubin Colwill (27), Thomas Doyle (22), Alfie Doughty (18), Jordan Hugill (9)


Thay người | |||
60’ | Junior Hoilett Tom Dele-Bashiru | 64’ | Joe Ralls Will Vaulks |
77’ | John Swift Femi Azeez | 74’ | Alfie Doughty Isaak Davies |
87’ | Thomas Ince Brandon Barker | 90’ | Jordan Hugill Uche Ikpeazu |
Cầu thủ dự bị | |||
Femi Azeez | Mark McGuinness | ||
Brandon Barker | Uche Ikpeazu | ||
Ovie Ejaria | Isaak Davies | ||
Tom Dele-Bashiru | Mark Harris | ||
Abdul Rahman Baba | Will Vaulks | ||
Terell Thomas | Aden Flint | ||
Luke Southwood | Rohan Luthra |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Reading Football Club
Thành tích gần đây Cardiff City
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 39 | 26 | 7 | 6 | 27 | 83 | T T H T T |
2 | ![]() | 39 | 23 | 12 | 4 | 51 | 81 | H B T H H |
3 | ![]() | 39 | 22 | 15 | 2 | 42 | 81 | T T H T T |
4 | ![]() | 39 | 20 | 12 | 7 | 19 | 72 | T T H B T |
5 | ![]() | 40 | 17 | 9 | 14 | 12 | 60 | B T H T T |
6 | ![]() | 39 | 17 | 8 | 14 | 5 | 59 | T T B T B |
7 | ![]() | 39 | 13 | 18 | 8 | 13 | 57 | H T H H B |
8 | ![]() | 39 | 14 | 15 | 10 | 7 | 57 | T H H T B |
9 | ![]() | 39 | 15 | 8 | 16 | -4 | 53 | H B T B H |
10 | ![]() | 39 | 13 | 13 | 13 | 7 | 52 | H H B B T |
11 | ![]() | 40 | 15 | 7 | 18 | -1 | 52 | B B B B B |
12 | ![]() | 39 | 14 | 10 | 15 | -6 | 52 | B T T B H |
13 | ![]() | 39 | 13 | 12 | 14 | -3 | 51 | B T B T B |
14 | ![]() | 39 | 10 | 17 | 12 | -7 | 47 | H B H T B |
15 | ![]() | 39 | 11 | 12 | 16 | -8 | 45 | B B B H B |
16 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -11 | 45 | H T B B H |
17 | ![]() | 39 | 12 | 9 | 18 | -14 | 45 | B T B B T |
18 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -12 | 42 | H B T B T |
19 | ![]() | 39 | 10 | 12 | 17 | -17 | 42 | B H B T B |
20 | ![]() | 39 | 11 | 8 | 20 | -9 | 41 | B T T T T |
21 | ![]() | 39 | 10 | 11 | 18 | -9 | 41 | T H T H B |
22 | ![]() | 39 | 9 | 13 | 17 | -20 | 40 | B B B T H |
23 | ![]() | 39 | 10 | 8 | 21 | -25 | 38 | T B T H T |
24 | ![]() | 39 | 7 | 13 | 19 | -37 | 34 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại