![]() Kamil Piatkowski (Kiến tạo: Luka Sucic) 19 | |
![]() Samson Baidoo 34 | |
![]() Nikolas Sattlberger 45+1' | |
![]() Roman Kerschbaum (Thay: Nikolas Sattlberger) 46 | |
![]() Nicolas Capaldo 46 | |
![]() Mads Bidstrup (Thay: Nicolas Capaldo) 49 | |
![]() Nene Dorgeles (Thay: Karim Konate) 49 | |
![]() Thierry Gale (Thay: Nicolas-Gerrit Kuehn) 58 | |
![]() Guido Burgstaller 70 | |
![]() Fernando (Thay: Oscar Gloukh) 75 | |
![]() Sekou Koita (Thay: Roko Simic) 75 | |
![]() Dennis Kaygin (Thay: Matthias Seidl) 80 | |
![]() Andreas Ulmer (Thay: Daouda Guindo) 82 | |
![]() Fally Mayulu (Thay: Michael Sollbauer) 89 | |
![]() Alexander Schlager 90+7' | |
![]() Sekou Koita 90+9' | |
![]() Robert Klauss 90+9' | |
![]() Lukas Grgic 90+10' |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs FC Salzburg
số liệu thống kê

Rapid Wien

FC Salzburg
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 19
17 Ném biên 9
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs FC Salzburg
Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Neraysho Kasanwirjo (6), Leopold Querfeld (43), Michael Sollbauer (19), Jonas Auer (23), Nikolas Sattlberger (34), Lukas Grgic (8), Nicolas-Gerrit Kuhn (10), Matthias Seidl (18), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)
FC Salzburg (4-3-1-2): Alexander Schlager (24), Amar Dedic (70), Kamil Piatkowski (4), Samson Baidoo (6), Daouda Guindo (29), Luka Sucic (10), Lucas Gourna-Douath (27), Nicolas Capaldo (7), Oscar Gloukh (30), Roko Simic (23), Karim Konate (19)

Rapid Wien
4-2-3-1
45
Niklas Hedl
6
Neraysho Kasanwirjo
43
Leopold Querfeld
19
Michael Sollbauer
23
Jonas Auer
34
Nikolas Sattlberger
8
Lukas Grgic
10
Nicolas-Gerrit Kuhn
18
Matthias Seidl
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
19
Karim Konate
23
Roko Simic
30
Oscar Gloukh
7
Nicolas Capaldo
27
Lucas Gourna-Douath
10
Luka Sucic
29
Daouda Guindo
6
Samson Baidoo
4
Kamil Piatkowski
70
Amar Dedic
24
Alexander Schlager

FC Salzburg
4-3-1-2
Thay người | |||
46’ | Nikolas Sattlberger Roman Kerschbaum | 49’ | Karim Konate Nene Dorgeles |
58’ | Nicolas-Gerrit Kuehn Thierry Mikael Gale | 49’ | Nicolas Capaldo Mads Bidstrup |
80’ | Matthias Seidl Dennis Kaygin | 75’ | Oscar Gloukh Fernando |
89’ | Michael Sollbauer Fally Mayulu | 75’ | Roko Simic Sekou Koita |
82’ | Daouda Guindo Andreas Ulmer |
Cầu thủ dự bị | |||
Roman Kerschbaum | Fernando | ||
Paul Gartler | Nene Dorgeles | ||
Thierry Mikael Gale | Mads Bidstrup | ||
Martin Moormann | Sekou Koita | ||
Dennis Kaygin | Andreas Ulmer | ||
Fally Mayulu | Strahinja Pavlovic | ||
Thorsten Schick | Nico Mantl |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Salzburg
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại