![]() Nicolas Seiwald (Kiến tạo: Andreas Ulmer) 4 | |
![]() Strahinja Pavlovic 7 | |
![]() Nicolas Capaldo 25 | |
![]() Jonas Auer 25 | |
![]() Nicolas Seiwald 37 | |
![]() Bernhard Zimmermann (Kiến tạo: Marco Gruell) 45 | |
![]() Oscar Gloukh (Thay: Luka Sucic) 45 | |
![]() Philipp Koehn 45+1' | |
![]() Benjamin Sesko (Thay: Noah Okafor) 46 | |
![]() Chukwubuike Adamu 62 | |
![]() Aleksa Pejic 70 | |
![]() Ante Bajic (Thay: Bernhard Zimmermann) 74 | |
![]() Maurits Kjaergaard (Thay: Nicolas Capaldo) 79 | |
![]() Sekou Koita (Thay: Chukwubuike Adamu) 79 | |
![]() Benjamin Sesko 80 | |
![]() Dejan Petrovic (Thay: Patrick Greil) 81 | |
![]() Martin Moormann (Thay: Marco Gruell) 81 | |
![]() Martin Moormann (Thay: Patrick Greil) 82 | |
![]() Dejan Petrovic (Thay: Marco Gruell) 82 | |
![]() Benjamin Sesko (Kiến tạo: Oscar Gloukh) 84 | |
![]() Christoph Knasmuellner (Thay: Roman Kerschbaum) 84 | |
![]() Benjamin Sesko (Kiến tạo: Nicolas Seiwald) 87 | |
![]() Ignace Van Der Brempt (Thay: Amar Dedic) 90 | |
![]() Guido Burgstaller (Kiến tạo: Jonas Auer) 90+5' |
Thống kê trận đấu Rapid Wien vs FC Salzburg
số liệu thống kê

Rapid Wien

FC Salzburg
50 Kiểm soát bóng 50
11 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
2 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rapid Wien vs FC Salzburg
Rapid Wien (4-2-3-1): Niklas Hedl (45), Denso Kasius (2), Leopold Querfeld (43), Michael Sollbauer (19), Jonas Auer (23), Aleksa Pejic (14), Roman Kerschbaum (5), Bernhard Zimmermann (41), Patrick Greil (24), Marco Grull (27), Guido Burgstaller (9)
FC Salzburg (4-3-1-2): Philipp Kohn (18), Amar Dedic (70), Oumar Solet (22), Strahinja Pavlovic (31), Andreas Ulmer (17), Nicolas Capaldo (7), Lucas Gourna-Douath (27), Nicolas Seiwald (13), Luka Sucic (21), Chukwubuike Adamu (9), Noah Okafor (77)

Rapid Wien
4-2-3-1
45
Niklas Hedl
2
Denso Kasius
43
Leopold Querfeld
19
Michael Sollbauer
23
Jonas Auer
14
Aleksa Pejic
5
Roman Kerschbaum
41
Bernhard Zimmermann
24
Patrick Greil
27
Marco Grull
9
Guido Burgstaller
77
Noah Okafor
9
Chukwubuike Adamu
21
Luka Sucic
13
Nicolas Seiwald
27
Lucas Gourna-Douath
7
Nicolas Capaldo
17
Andreas Ulmer
31
Strahinja Pavlovic
22
Oumar Solet
70
Amar Dedic
18
Philipp Kohn

FC Salzburg
4-3-1-2
Thay người | |||
74’ | Bernhard Zimmermann Ante Bajic | 45’ | Luka Sucic Oscar Gloukh |
81’ | Marco Gruell Martin Moormann | 46’ | Noah Okafor Benjamin Sesko |
81’ | Patrick Greil Dejan Petrovic | 79’ | Nicolas Capaldo Maurits Kjaergaard |
84’ | Roman Kerschbaum Christoph Knasmullner | 79’ | Chukwubuike Adamu Sekou Koita |
90’ | Amar Dedic Ignace Van Der Brempt |
Cầu thủ dự bị | |||
Ante Bajic | Adam Stejskal | ||
Moritz Oswald | Ignace Van Der Brempt | ||
Martin Moormann | Bernardo | ||
Dejan Petrovic | Maurits Kjaergaard | ||
Christoph Knasmullner | Oscar Gloukh | ||
Kevin Wimmer | Sekou Koita | ||
Paul Gartler | Benjamin Sesko |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây FC Salzburg
VĐQG Áo
Cúp quốc gia Áo
Champions League
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại