![]() Denis Alibec (Kiến tạo: Constantin Grameni) 19 | |
![]() Kevin Doukoure (Thay: Alexi Pitu) 46 | |
![]() Kevin Grobry Doukoure (Thay: Alexi Paul Pitu) 46 | |
![]() Denis Alibec 49 | |
![]() David Kiki 53 | |
![]() Cristian Sapunaru (Kiến tạo: Alexandru Ionita) 53 | |
![]() Constantin Grameni 64 | |
![]() Gabriel Torje (Thay: Tudor Baluta) 65 | |
![]() Carlo Casap (Thay: Constantin Grameni) 66 | |
![]() Jakub Vojtus (Thay: Kevin Luckassen) 78 | |
![]() Jeremy Corinus (Thay: Louis Munteanu) 79 | |
![]() Dragos Grigore 80 | |
![]() Xian Emmers (VAR check) 87 |
Thống kê trận đấu Rapid Bucuresti vs FCV Farul Constanta
số liệu thống kê

Rapid Bucuresti

FCV Farul Constanta
61 Kiểm soát bóng 39
11 Phạm lỗi 11
31 Ném biên 20
1 Việt vị 5
22 Chuyền dài 7
6 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
14 Sút không trúng đích 6
8 Cú sút bị chặn 3
5 Phản công 5
1 Thủ môn cản phá 6
8 Phát bóng 18
1 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Rapid Bucuresti vs FCV Farul Constanta
Rapid Bucuresti (4-3-3): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Mattias Kait (14), Cristian Albu (23), Xian Emmers (25), Antonio Sefer (7), Kevin Luckassen (42), Alexandru Ionita (10)
FCV Farul Constanta (4-3-1-2): Mihai Aioani (12), Dan Sirbu (21), Ionut Larie (17), Mihai Popescu (3), David Kiki (25), Andrei Artean (18), Tudor Baluta (6), Constantin Grameni (24), Alexi Paul Pitu (80), Denis Alibec (7), Louis Munteanu (9)

Rapid Bucuresti
4-3-3
31
Horatiu Moldovan
19
Razvan Onea
22
Cristian Sapunaru
21
Dragos Grigore
13
Junior Morais
14
Mattias Kait
23
Cristian Albu
25
Xian Emmers
7
Antonio Sefer
42
Kevin Luckassen
10
Alexandru Ionita
9
Louis Munteanu
7
Denis Alibec
80
Alexi Paul Pitu
24
Constantin Grameni
6
Tudor Baluta
18
Andrei Artean
25
David Kiki
3
Mihai Popescu
17
Ionut Larie
21
Dan Sirbu
12
Mihai Aioani

FCV Farul Constanta
4-3-1-2
Thay người | |||
78’ | Kevin Luckassen Jakub Vojtus | 46’ | Alexi Paul Pitu Kevin Doukoure Grobry |
65’ | Tudor Baluta Gabriel Torje | ||
66’ | Constantin Grameni Carlo Casap | ||
79’ | Louis Munteanu Jeremy Corinus |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Vojtus | Alexandru Buzbuchi | ||
Virgil Andrei Draghia | Luca Andronache | ||
Florin Stefan | Carlo Casap | ||
Stefan Panoiu | Gabriel Torje | ||
Andrei Ciobanu | Robert Moldoveanu | ||
Paul Alexandru Iacob | Ayrton Mboko | ||
Cristian Ignat | Jeremy Corinus | ||
Alexandru Mihai Crivac | Bogdan Lazar | ||
Damien Dussaut | Kevin Doukoure Grobry |
Nhận định Rapid Bucuresti vs FCV Farul Constanta
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Rapid Bucuresti
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCV Farul Constanta
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại