![]() Alexandru Ionita 12 | |
![]() Simone Scuffet 34+2' | |
![]() (Pen) Cristian Sapunaru 36 | |
![]() Denis Kolinger (Thay: Yuri Matias) 43 | |
![]() Denis Kolinger (Thay: Yuri) 43 | |
![]() Daniel Birligea (Thay: Claudiu Petrila) 46 | |
![]() Ciprian Ioan Deac 50 | |
![]() Karlo Muhar (Kiến tạo: Ciprian Ioan Deac) 54 | |
![]() Cephas Malele 62 | |
![]() Marko Dugandzic (Thay: Alexandru Ionita) 63 | |
![]() Mattias Kaeit 64 | |
![]() Andrei Burca 68 | |
![]() Antonio Sefer 70 | |
![]() (Pen) Marko Dugandzic 71 | |
![]() Daniel Birligea 71 | |
![]() Rangelo Janga (Thay: Mihai Bordeianu) 73 | |
![]() Kevin Luckassen 77 | |
![]() Roger (Thay: Ciprian Ioan Deac) 78 | |
![]() Jakub Vojtus (Thay: Kevin Luckassen) 90 |
Thống kê trận đấu Rapid Bucuresti vs CFR Cluj
số liệu thống kê

Rapid Bucuresti

CFR Cluj
60 Kiểm soát bóng 40
12 Phạm lỗi 19
26 Ném biên 24
2 Việt vị 1
14 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 6
4 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
8 Phát bóng 9
9 Chăm sóc y tế 4
Đội hình xuất phát Rapid Bucuresti vs CFR Cluj
Rapid Bucuresti (4-3-3): Horatiu Moldovan (31), Razvan Onea (19), Cristian Sapunaru (22), Dragos Grigore (21), Junior Morais (13), Mattias Kait (14), Cristian Albu (23), Xian Emmers (25), Antonio Sefer (7), Kevin Luckassen (42), Alexandru Ionita (10)
CFR Cluj (4-3-3): Simone Scuffet (1), Cristian Manea (4), Yuri (44), Andrei Burca (3), Christopher Braun (47), Mihai Bordeianu (37), Bismarck Adjei-Boateng (21), Karlo Muhar (73), Ciprian Deac (10), Cephas Malele (9), Claudiu Petrila (11)

Rapid Bucuresti
4-3-3
31
Horatiu Moldovan
19
Razvan Onea
22
Cristian Sapunaru
21
Dragos Grigore
13
Junior Morais
14
Mattias Kait
23
Cristian Albu
25
Xian Emmers
7
Antonio Sefer
42
Kevin Luckassen
10
Alexandru Ionita
11
Claudiu Petrila
9
Cephas Malele
10
Ciprian Deac
73
Karlo Muhar
21
Bismarck Adjei-Boateng
37
Mihai Bordeianu
47
Christopher Braun
3
Andrei Burca
44
Yuri
4
Cristian Manea
1
Simone Scuffet

CFR Cluj
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Alexandru Ionita Marko Dugandzic | 43’ | Yuri Denis Kolinger |
90’ | Kevin Luckassen Jakub Vojtus | 46’ | Claudiu Petrila Daniel Birligea |
73’ | Mihai Bordeianu Rangelo Janga | ||
78’ | Ciprian Ioan Deac Roger |
Cầu thủ dự bị | |||
Jakub Vojtus | Cristian Balgradean | ||
Virgil Andrei Draghia | Rareș Cristian Balan | ||
Florin Stefan | Denis Kolinger | ||
Ljuban Crepulja | Ovidiu Hoban | ||
Cristian Ignat | Lovro Cvek | ||
Paul Alexandru Iacob | Roger | ||
Andrei Ciobanu | Daniel Birligea | ||
Stefan Panoiu | Rangelo Janga | ||
Marko Dugandzic | Vito Hammershoy-Mistrati |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Rapid Bucuresti
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CFR Cluj
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 15 | 11 | 4 | 19 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 30 | 14 | 12 | 4 | 24 | 54 | T H T H T |
3 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 17 | 52 | T T H T B |
4 | ![]() | 30 | 14 | 10 | 6 | 16 | 52 | H T T B H |
5 | ![]() | 30 | 13 | 12 | 5 | 15 | 51 | H B B T T |
6 | ![]() | 30 | 11 | 13 | 6 | 9 | 46 | H T T H B |
7 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | 3 | 41 | B B T H B |
8 | ![]() | 30 | 11 | 8 | 11 | -6 | 41 | H T T B T |
9 | ![]() | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | H B B B T |
10 | ![]() | 30 | 8 | 11 | 11 | -9 | 35 | T T B B H |
11 | ![]() | 30 | 8 | 10 | 12 | -7 | 34 | B T B H B |
12 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -8 | 32 | H B B T B |
13 | ![]() | 30 | 8 | 7 | 15 | -17 | 31 | H H H T T |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -11 | 31 | H B H T T |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -19 | 26 | B B H B B |
16 | ![]() | 30 | 5 | 5 | 20 | -26 | 20 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại