Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
![]() Jefte Vital da Silva Dias 31 | |
![]() Jefte 31 | |
![]() Mohamed Diomande 45 | |
![]() Vaclav Cerny (Thay: Ross McCausland) 46 | |
![]() Jefte 51 | |
![]() Dujon Sterling (Thay: Mohamed Diomande) 67 | |
![]() Nazar Voloshyn (Thay: Andriy Yarmolenko) 68 | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok (Thay: Vladyslav Kabayev) 75 | |
![]() Maksym Bragaru (Thay: Vitaliy Buyalskyi) 75 | |
![]() Ben Davies (Thay: Ridvan Yilmaz) 77 | |
![]() Oleksandr Pikhalyonok 82 | |
![]() Nazar Voloshyn (Kiến tạo: Mykola Shaparenko) 84 | |
![]() Rabbi Matondo (Thay: Tom Lawrence) 85 | |
![]() Justin Lonwijk (Thay: Mykola Shaparenko) 90 | |
![]() Kristian Bilovar (Thay: Oleksandr Karavaev) 90 |
Thống kê trận đấu Rangers vs Dynamo Kyiv


Diễn biến Rangers vs Dynamo Kyiv
Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Kristian Bilovar.
Oleksandr Karavaev rời sân và được thay thế bởi Kristian Bilovar.
Mykola Shaparenko rời sân và được thay thế bởi Justin Lonwijk.
Tom Lawrence rời sân và được thay thế bởi Rabbi Matondo.
Mykola Shaparenko là người kiến tạo cho bàn thắng.

G O O O A A A L - Nazar Voloshyn đã trúng mục tiêu!
![G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
G O O O A A A L - [player1] đã trúng đích!

G O O O A A A L - Oleksandr Pikhalyonok đã trúng mục tiêu!
Ridvan Yilmaz rời sân và được thay thế bởi Ben Davies.
Vitaliy Buyalskyi rời sân và được thay thế bởi Maksym Bragaru.
Vladyslav Kabayev rời sân và được thay thế bởi Oleksandr Pikhalyonok.
Mohamed Diomande rời sân và được thay thế bởi Dujon Sterling.
Andriy Yarmolenko rời sân và được thay thế bởi Nazar Voloshyn.
Mohamed Diomande rời sân và được thay thế bởi Dujon Sterling.

THẺ ĐỎ! - Jefte nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!
Ross McCausland rời sân và được thay thế bởi Vaclav Cerny.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Thẻ vàng cho Mohamed Diomande.

Thẻ vàng cho Mohamed Diomande.
Đội hình xuất phát Rangers vs Dynamo Kyiv
Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), John Souttar (5), Robin Propper (4), Ridvan Yilmaz (3), Connor Barron (8), Mohammed Diomande (10), Ross McCausland (45), Tom Lawrence (11), Jefte (22), Cyriel Dessers (9)
Dynamo Kyiv (4-2-3-1): Georgiy Bushchan (1), Oleksandr Karavaev (20), Denys Popov (4), Taras Mykhavko (32), Vladyslav Dubinchak (44), Vladimir Brazhko (6), Mykola Shaparenko (10), Andriy Yarmolenko (7), Vitaliy Buyalskiy (29), Vladyslav Kabaev (22), Vladyslav Vanat (11)


Thay người | |||
46’ | Ross McCausland Václav Černý | 68’ | Andriy Yarmolenko Nazar Voloshyn |
67’ | Mohamed Diomande Dujon Sterling | 75’ | Vitaliy Buyalskyi Maksym Bragaru |
77’ | Ridvan Yilmaz Ben Davies | 75’ | Vladyslav Kabayev Oleksandr Pikhalyonok |
85’ | Tom Lawrence Rabbi Matondo | 90’ | Oleksandr Karavaev Kristian Bilovar |
90’ | Mykola Shaparenko Justin Lonwijk |
Cầu thủ dự bị | |||
Liam Kelly | Kostiantyn Vivcharenko | ||
Dujon Sterling | Brayan Ceballos | ||
Ben Davies | Kristian Bilovar | ||
Leon King | Maksym Bragaru | ||
Robbie Fraser | Justin Lonwijk | ||
Rabbi Matondo | Samba Diallo | ||
Václav Černý | Oleksandr Pikhalyonok | ||
Kieran Dowell | Nazar Voloshyn | ||
Scott Wright | Vladyslav Supryaga | ||
Cole McKinnon | Oleksandr Andriyevskiy | ||
Bailey Rice | Ruslan Neshcheret | ||
Danilo | Oleksandr Tymchyk |
Nhận định Rangers vs Dynamo Kyiv
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Rangers
Thành tích gần đây Dynamo Kyiv
Bảng xếp hạng Champions League
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 8 | 7 | 0 | 1 | 12 | 21 | |
2 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 15 | 19 | |
3 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 13 | 19 | |
4 | ![]() | 8 | 6 | 1 | 1 | 10 | 19 | |
5 | ![]() | 8 | 6 | 0 | 2 | 8 | 18 | |
6 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 16 | |
7 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
8 | ![]() | 8 | 5 | 1 | 2 | 7 | 16 | |
9 | ![]() | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 15 | |
10 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 10 | 15 | |
11 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
12 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 8 | 15 | |
13 | ![]() | 8 | 5 | 0 | 3 | 3 | 15 | |
14 | ![]() | 8 | 4 | 2 | 2 | 4 | 14 | |
15 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 5 | 13 | |
16 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 4 | 13 | |
17 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | 0 | 13 | |
18 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | |
19 | ![]() | 8 | 4 | 1 | 3 | -3 | 13 | |
20 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 12 | |
21 | ![]() | 8 | 3 | 3 | 2 | -1 | 12 | |
22 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 4 | 11 | |
23 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | 1 | 11 | |
24 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -4 | 11 | |
25 | ![]() | 8 | 3 | 2 | 3 | -7 | 11 | |
26 | ![]() | 8 | 3 | 1 | 4 | -4 | 10 | |
27 | ![]() | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 | |
28 | ![]() | 8 | 1 | 3 | 4 | -5 | 6 | |
29 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
30 | ![]() | 8 | 2 | 0 | 6 | -9 | 6 | |
31 | ![]() | 8 | 1 | 1 | 6 | -14 | 4 | |
32 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -7 | 3 | |
33 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -8 | 3 | |
34 | ![]() | 8 | 1 | 0 | 7 | -22 | 3 | |
35 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -20 | 0 | |
36 | ![]() | 8 | 0 | 0 | 8 | -21 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại