Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs Vejle Boldklub hôm nay 24-11-2024

Giải VĐQG Đan Mạch - CN, 24/11

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

2 : 0

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 24/11/2024
Vòng 16 - VĐQG Đan Mạch
Cepheus Park Randers
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Simen Bolkan Nordli
8
Nikolas Dyhr
32
Simen Bolkan Nordli (Kiến tạo: Tammer Bany Odeh)
55
Musa Juwara (Thay: Christian Gammelgaard)
64
Simen Bolkan Nordli (Kiến tạo: Mathias Greve)
67
Lundrim Hetemi (Thay: Tobias Lauritsen)
73
Stephen Odey (Thay: Tammer Bany Odeh)
73
Noah Shamoun (Thay: Simen Bolkan Nordli)
73
Thomas Gundelund (Thay: Luka Hujber)
80
Anders K. Jacobsen (Thay: Yeni N'Gbakoto)
80
Marius Elvius (Thay: Dimitrios Emmanouilidis)
80
Norman Campbell (Thay: Mohamed Toure)
82
Mike Themsen (Thay: Mathias Greve)
85
Bjoern Kopplin (Thay: Nikolas Dyhr)
85
Damian van Bruggen
90+2'

Thống kê trận đấu Randers FC vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 18
1 Việt vị 2
19 Chuyền dài 7
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs Vejle Boldklub

Randers FC (4-2-3-1): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Nikolas Dyhr (44), John Bjorkengren (6), André Römer (28), Mathias Greve (17), Tammer Bany (19), Simen Bolkan Nordli (9), Mohamed Toure (7)

Vejle Boldklub (4-2-3-1): Igor Vekić (1), Luka Hujber (25), Damian Van Bruggen (14), Oliver Provstgaard (4), David Colina (38), Tobias Lauritsen (8), Hamza Barry (5), Christian Gammelgaard (37), Yeni N'Gbakoto (7), Dimitrios Emmanouilidis (17), Emmanuel Yeboah (33)

Randers FC
Randers FC
4-2-3-1
1
Paul Izzo
27
Oliver Olsen
3
Daniel Høegh
4
Wessel Dammers
44
Nikolas Dyhr
6
John Bjorkengren
28
André Römer
17
Mathias Greve
19
Tammer Bany
9 2
Simen Bolkan Nordli
7
Mohamed Toure
33
Emmanuel Yeboah
17
Dimitrios Emmanouilidis
7
Yeni N'Gbakoto
37
Christian Gammelgaard
5
Hamza Barry
8
Tobias Lauritsen
38
David Colina
4
Oliver Provstgaard
14
Damian Van Bruggen
25
Luka Hujber
1
Igor Vekić
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
4-2-3-1
Thay người
73’
Simen Bolkan Nordli
Noah Shamoun
64’
Christian Gammelgaard
Musa Juwara
73’
Tammer Bany Odeh
Stephen Odey
73’
Tobias Lauritsen
Lundrim Hetemi
82’
Mohamed Toure
Norman Campbell
80’
Dimitrios Emmanouilidis
Marius Elvius
85’
Nikolas Dyhr
Björn Kopplin
80’
Luka Hujber
Thomas Gundelund
85’
Mathias Greve
Mike Themsen
80’
Yeni N'Gbakoto
Anders Jacobsen
Cầu thủ dự bị
Norman Campbell
Tobias Jakobsen
Oskar Snorre
Miiko Albornoz
Hugo Andersson
Stefan Velkov
Frederik Lauenborg
Richard Jensen
Björn Kopplin
Marius Elvius
Laurits Pedersen
Lundrim Hetemi
Noah Shamoun
Musa Juwara
Mike Themsen
Thomas Gundelund
Stephen Odey
Anders Jacobsen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
21/11 - 2021
17/09 - 2023
02/12 - 2023
21/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X