![]() (Pen) Simen Bolkan Nordli 8 | |
![]() Nikolas Dyhr 32 | |
![]() Simen Bolkan Nordli (Kiến tạo: Tammer Bany Odeh) 55 | |
![]() Musa Juwara (Thay: Christian Gammelgaard) 64 | |
![]() Simen Bolkan Nordli (Kiến tạo: Mathias Greve) 67 | |
![]() Lundrim Hetemi (Thay: Tobias Lauritsen) 73 | |
![]() Stephen Odey (Thay: Tammer Bany Odeh) 73 | |
![]() Noah Shamoun (Thay: Simen Bolkan Nordli) 73 | |
![]() Thomas Gundelund (Thay: Luka Hujber) 80 | |
![]() Anders K. Jacobsen (Thay: Yeni N'Gbakoto) 80 | |
![]() Marius Elvius (Thay: Dimitrios Emmanouilidis) 80 | |
![]() Norman Campbell (Thay: Mohamed Toure) 82 | |
![]() Mike Themsen (Thay: Mathias Greve) 85 | |
![]() Bjoern Kopplin (Thay: Nikolas Dyhr) 85 | |
![]() Damian van Bruggen 90+2' |
Thống kê trận đấu Randers FC vs Vejle Boldklub
số liệu thống kê

Randers FC

Vejle Boldklub
56 Kiểm soát bóng 44
9 Phạm lỗi 13
17 Ném biên 18
1 Việt vị 2
19 Chuyền dài 7
9 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 4
6 Cú sút bị chặn 1
5 Phản công 1
1 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Randers FC vs Vejle Boldklub
Randers FC (4-2-3-1): Paul Izzo (1), Oliver Olsen (27), Daniel Høegh (3), Wessel Dammers (4), Nikolas Dyhr (44), John Bjorkengren (6), André Römer (28), Mathias Greve (17), Tammer Bany (19), Simen Bolkan Nordli (9), Mohamed Toure (7)
Vejle Boldklub (4-2-3-1): Igor Vekić (1), Luka Hujber (25), Damian Van Bruggen (14), Oliver Provstgaard (4), David Colina (38), Tobias Lauritsen (8), Hamza Barry (5), Christian Gammelgaard (37), Yeni N'Gbakoto (7), Dimitrios Emmanouilidis (17), Emmanuel Yeboah (33)

Randers FC
4-2-3-1
1
Paul Izzo
27
Oliver Olsen
3
Daniel Høegh
4
Wessel Dammers
44
Nikolas Dyhr
6
John Bjorkengren
28
André Römer
17
Mathias Greve
19
Tammer Bany
9 2
Simen Bolkan Nordli
7
Mohamed Toure
33
Emmanuel Yeboah
17
Dimitrios Emmanouilidis
7
Yeni N'Gbakoto
37
Christian Gammelgaard
5
Hamza Barry
8
Tobias Lauritsen
38
David Colina
4
Oliver Provstgaard
14
Damian Van Bruggen
25
Luka Hujber
1
Igor Vekić

Vejle Boldklub
4-2-3-1
Thay người | |||
73’ | Simen Bolkan Nordli Noah Shamoun | 64’ | Christian Gammelgaard Musa Juwara |
73’ | Tammer Bany Odeh Stephen Odey | 73’ | Tobias Lauritsen Lundrim Hetemi |
82’ | Mohamed Toure Norman Campbell | 80’ | Dimitrios Emmanouilidis Marius Elvius |
85’ | Nikolas Dyhr Björn Kopplin | 80’ | Luka Hujber Thomas Gundelund |
85’ | Mathias Greve Mike Themsen | 80’ | Yeni N'Gbakoto Anders Jacobsen |
Cầu thủ dự bị | |||
Norman Campbell | Tobias Jakobsen | ||
Oskar Snorre | Miiko Albornoz | ||
Hugo Andersson | Stefan Velkov | ||
Frederik Lauenborg | Richard Jensen | ||
Björn Kopplin | Marius Elvius | ||
Laurits Pedersen | Lundrim Hetemi | ||
Noah Shamoun | Musa Juwara | ||
Mike Themsen | Thomas Gundelund | ||
Stephen Odey | Anders Jacobsen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Đan Mạch
Thành tích gần đây Randers FC
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Thành tích gần đây Vejle Boldklub
VĐQG Đan Mạch
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 3 | 5 | 15 | 45 | T B T T T |
2 | ![]() | 22 | 11 | 8 | 3 | 14 | 41 | T T H H B |
3 | ![]() | 22 | 9 | 9 | 4 | 19 | 36 | T T H H B |
4 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 11 | 35 | B H H T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 5 | 7 | 3 | 35 | T T B T B |
6 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 10 | 33 | T H H B H |
7 | ![]() | 22 | 8 | 9 | 5 | 9 | 33 | B T T B H |
8 | ![]() | 22 | 7 | 7 | 8 | -1 | 28 | B B T H T |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -18 | 21 | B B H B T |
10 | ![]() | 22 | 3 | 9 | 10 | -11 | 18 | B H H T T |
11 | ![]() | 22 | 4 | 5 | 13 | -25 | 17 | B B B H B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 4 | 15 | -26 | 13 | T H B B T |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 8 | 33 | T T B H B |
2 | ![]() | 23 | 8 | 7 | 8 | 3 | 31 | B T H T T |
3 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -22 | 21 | B H B T B |
4 | ![]() | 23 | 5 | 5 | 13 | -24 | 20 | B B H B T |
5 | ![]() | 23 | 3 | 9 | 11 | -12 | 18 | H H T T B |
6 | ![]() | 23 | 4 | 4 | 15 | -25 | 16 | H B B T T |
Vô Địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 32 | 19 | 6 | 7 | 19 | 63 | B T T T B |
2 | ![]() | 32 | 18 | 8 | 6 | 25 | 62 | H H B H T |
3 | ![]() | 32 | 18 | 5 | 9 | 26 | 59 | T H H B T |
4 | ![]() | 32 | 16 | 10 | 6 | 26 | 58 | T B T B B |
5 | ![]() | 32 | 11 | 11 | 10 | -4 | 44 | T H H B T |
6 | ![]() | 32 | 10 | 6 | 16 | -11 | 36 | T T B H B |
7 | ![]() | 23 | 9 | 8 | 6 | 10 | 35 | H H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại