Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Randers FC vs Vejle Boldklub hôm nay 02-12-2023

Giải VĐQG Đan Mạch - Th 7, 02/12

Kết thúc

Randers FC

Randers FC

0 : 0

Vejle Boldklub

Vejle Boldklub

Hiệp một: 0-0
T7, 01:00 02/12/2023
Vòng 17 - VĐQG Đan Mạch
Cepheus Park Randers
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jeppe Kudsk (Thay: Mikkel Kallesoee)
23
(Pen) Filip Bundgaard Kristensen
41
Oliver Provstgaard
52
Musa Juwara (Thay: Kristian Kirkegaard)
62
Alhaji Kamara (Thay: Stephen Odey)
73
Oliver Olsen
74
Jasin Assehnoun (Thay: Yeni N'Gbakoto)
80
Azer Busuladic (Thay: Hamza Barry)
80
Marius Elvius
83
Denis Kolinger
87
Saeid Ezatolahi
90
Mustapha Isah (Thay: Lasso Coulibaly)
90

Thống kê trận đấu Randers FC vs Vejle Boldklub

số liệu thống kê
Randers FC
Randers FC
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
55 Kiểm soát bóng 45
19 Phạm lỗi 16
19 Ném biên 14
3 Việt vị 0
15 Chuyền dài 15
7 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
6 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 7
7 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Randers FC vs Vejle Boldklub

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Mikkel Kallesoe (7), Daniel Hoegh (3), Hugo Andersson (5), Oliver Olsen (27), Lasso Coulibaly (28), Mads Enggaard (8), John Bjorkengren (6), Simen Bolkan Nordli (9), Filip Bundgaard Kristensen (10), Stephen Odey (90)

Vejle Boldklub (3-4-3): Nathan Trott (1), Denis Kolinger (20), Raul Albentosa Redal (6), Oliver Provstgaard Nielsen (4), Marius Elvius Kolind Jorgensen (59), Saeid Ezatollahi (60), Hamza Barry (5), Thomas Gundelund (14), Kristian Kirkegaard (10), German Onugha (9), Yeni N'Gbakoto (7)

Randers FC
Randers FC
4-4-2
1
Patrik Carlgren
7
Mikkel Kallesoe
3
Daniel Hoegh
5
Hugo Andersson
27
Oliver Olsen
28
Lasso Coulibaly
8
Mads Enggaard
6
John Bjorkengren
9
Simen Bolkan Nordli
10
Filip Bundgaard Kristensen
90
Stephen Odey
7
Yeni N'Gbakoto
9
German Onugha
10
Kristian Kirkegaard
14
Thomas Gundelund
5
Hamza Barry
60
Saeid Ezatollahi
59
Marius Elvius Kolind Jorgensen
4
Oliver Provstgaard Nielsen
6
Raul Albentosa Redal
20
Denis Kolinger
1
Nathan Trott
Vejle Boldklub
Vejle Boldklub
3-4-3
Thay người
23’
Mikkel Kallesoee
Jeppe Kudsk
62’
Kristian Kirkegaard
Musa Juwara
73’
Stephen Odey
Alhaji Kamara
80’
Hamza Barry
Azer Busuladzic
90’
Lasso Coulibaly
Isah Ubandoma
80’
Yeni N'Gbakoto
Jasin Assehnoun
Cầu thủ dự bị
Oskar Snorre
Tobias Lauritsen
Mikkel Mejlstrup Pedersen
Azer Busuladzic
Mads Albaek
Miiko Albornoz
William Elgaard Kaastrup
Igor Vekic
Isah Ubandoma
Musa Juwara
Ernest Agyiri
Gilli Rolantsson
Jeppe Kudsk
Christian Grondal
Marvin Egho
Jasin Assehnoun
Alhaji Kamara
Stefan Velkov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Đan Mạch
21/11 - 2021
17/09 - 2023
02/12 - 2023
21/07 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
01/04 - 2025
16/03 - 2025
11/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
Giao hữu
07/02 - 2025
03/02 - 2025
29/01 - 2025

Thành tích gần đây Vejle Boldklub

VĐQG Đan Mạch
30/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
16/02 - 2025
Giao hữu
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland2214351545T B T T T
2FC CopenhagenFC Copenhagen2211831441T T H H B
3AGFAGF229941936T T H H B
4Randers FCRanders FC229851135B H H T B
5FC NordsjaellandFC Nordsjaelland221057335T T B T B
6Broendby IFBroendby IF228951033T H H B H
7SilkeborgSilkeborg22895933B T T B H
8ViborgViborg22778-128B B T H T
9AaBAaB225611-1821B B H B T
10LyngbyLyngby223910-1118B H H T T
11SoenderjyskESoenderjyskE224513-2517B B B H B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub223415-2613T H B B T
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SilkeborgSilkeborg23896833T T B H B
2ViborgViborg23878331B T H T T
3AaBAaB235612-2221B H B T B
4SoenderjyskESoenderjyskE235513-2420B B H B T
5LyngbyLyngby233911-1218H H T T B
6Vejle BoldklubVejle Boldklub234415-2516H B B T T
Vô Địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC MidtjyllandFC Midtjylland3219671963B T T T B
2Broendby IFBroendby IF3218862562H H B H T
3FC CopenhagenFC Copenhagen3218592659T H H B T
4FC NordsjaellandFC Nordsjaelland32161062658T B T B B
5AGFAGF32111110-444T H H B T
6SilkeborgSilkeborg3210616-1136T T B H B
7Randers FCRanders FC239861035H H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X