![]() Jayson Papeau (Thay: Milosz Szczepanski) 56 | |
![]() Fran Tudor 64 | |
![]() Sturgeon (Thay: Fran Tudor) 67 | |
![]() Jakub Kielb (Thay: Mateusz Kupczak) 71 | |
![]() Jakub Kielb 76 | |
![]() Vladislavs Gutkovskis (Kiến tạo: Mateusz Wdowiak) 79 | |
![]() Vladyslav Kochergin (Thay: Mateusz Wdowiak) 81 | |
![]() Wiktor Dlugosz (Thay: Deian Sorescu) 81 | |
![]() Fabian Piasecki (Thay: Vladislavs Gutkovskis) 85 | |
![]() Sebastian Musiolik (Thay: Ivi Lopez) 85 | |
![]() Michal Jakobowski (Thay: Konrad Matuszewski) 90 |
Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Warta Poznan
số liệu thống kê

Rakow Czestochowa

Warta Poznan
60 Kiểm soát bóng 40
13 Phạm lỗi 15
19 Ném biên 21
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
9 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Warta Poznan
Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Bogdan Racovitan (25), Zoran Arsenic (24), Milan Rundic (3), Deian Cristian Sorescu (22), Fran Tudor (7), Giannis Papanikolaou (66), Ben Lederman (8), Mateusz Wdowiak (17), Ivi Lopez (11), Vladislavs Gutkovskis (21)
Warta Poznan (3-5-2): Adrian Lis (1), Robert Ivanov (4), Dawid Szymonowicz (44), Dimitrios Stavropoulos (54), Jan Grzesik (2), Konrad Matuszewski (22), Michal Kopczynski (15), Mateusz Kupczak (21), Niilo Maenpaa (8), Milosz Szczepanski (30), Milan Corryn (10)

Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
25
Bogdan Racovitan
24
Zoran Arsenic
3
Milan Rundic
22
Deian Cristian Sorescu
7
Fran Tudor
66
Giannis Papanikolaou
8
Ben Lederman
17
Mateusz Wdowiak
11
Ivi Lopez
21
Vladislavs Gutkovskis
10
Milan Corryn
30
Milosz Szczepanski
8
Niilo Maenpaa
21
Mateusz Kupczak
15
Michal Kopczynski
22
Konrad Matuszewski
2
Jan Grzesik
54
Dimitrios Stavropoulos
44
Dawid Szymonowicz
4
Robert Ivanov
1
Adrian Lis

Warta Poznan
3-5-2
Thay người | |||
67’ | Fran Tudor Sturgeon | 56’ | Milosz Szczepanski Jayson Papeau |
81’ | Mateusz Wdowiak Vladyslav Kochergin | 71’ | Mateusz Kupczak Jakub Kielb |
81’ | Deian Sorescu Wiktor Dlugosz | 90’ | Konrad Matuszewski Michal Jakobowski |
85’ | Vladislavs Gutkovskis Fabian Piasecki | ||
85’ | Ivi Lopez Sebastian Musiolik |
Cầu thủ dự bị | |||
Fabian Piasecki | Jedrzej Grobelny | ||
Kacper Trelowski | Jakub Kielb | ||
Efstratios Svarnas | Michal Jakobowski | ||
Sebastian Musiolik | Kamil Koscielny | ||
Igor Sapala | Mikolaj Rakowski | ||
Vladyslav Kochergin | Kajetan Szmyt | ||
Szymon Czyz | Jayson Papeau | ||
Sturgeon | Wiktor Plesnierowicz | ||
Wiktor Dlugosz | Szymon Sarbinowski |
Nhận định Rakow Czestochowa vs Warta Poznan
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Rakow Czestochowa
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Warta Poznan
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 17 | 2 | 8 | 26 | 53 | T T B B T |
3 | ![]() | 27 | 15 | 7 | 5 | 16 | 52 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 27 | 11 | 9 | 7 | 7 | 42 | T B B T H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 27 | 11 | 7 | 9 | -6 | 40 | T H B T H |
9 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -7 | 36 | H B T T T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
11 | ![]() | 27 | 8 | 10 | 9 | -2 | 34 | H T B B B |
12 | ![]() | 27 | 10 | 4 | 13 | -4 | 34 | H T T T B |
13 | ![]() | 27 | 8 | 9 | 10 | -11 | 33 | T T H B B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B H B T |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -15 | 24 | B B B B H |
17 | ![]() | 27 | 6 | 6 | 15 | -19 | 24 | B B B T B |
18 | ![]() | 27 | 4 | 10 | 13 | -12 | 22 | B H T T H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại