Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Stal Mielec hôm nay 02-11-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 02/11

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

1 : 0

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 0-0
T7, 20:45 02/11/2024
Vòng 14 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ivi Lopez
27
Robert Dadok (Thay: Maciej Domanski)
32
Mateusz Matras
37
Peter Barath
48
Bert Esselink (Thay: Marvin Senger)
66
Lazaros Lamprou (Thay: Adriano)
70
Vladyslav Kochergin (Thay: Ben Lederman)
70
Petros Bagalianis
78
Ilya Shkurin (Thay: Lukasz Wolsztynski)
79
Krzysztof Wolkowicz (Thay: Serhij Krykun)
79
Erick Otieno (Thay: Ivi Lopez)
81
Jesus Diaz (Thay: Fran Tudor)
81
Dawid Drachal (Thay: Jean Carlos)
86
Robert Dadok
89
(Pen) Jonatan Braut Brunes
90+5'

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Stal Mielec
Stal Mielec
63 Kiểm soát bóng 37
13 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Stal Mielec

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Kacper Trelowski (1), Zoran Arsenic (24), Matej Rodin (88), Efstratios Svarnas (4), Fran Tudor (7), Jean Carlos Silva (20), Ben Lederman (8), Peter Barath (23), Adriano (84), Ivi (10), Jonatan Braut Brunes (18)

Stal Mielec (3-4-2-1): Jakub Madrzyk (39), Petros Bagalianis (40), Mateusz Matras (21), Marvin Senger (15), Alvis Jaunzems (27), Krystian Getinger (23), Matthew Guillaumier (6), Dawid Tkacz (19), Maciej Domanski (10), Sergiy Krykun (44), Lukasz Wolsztynski (25)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Kacper Trelowski
24
Zoran Arsenic
88
Matej Rodin
4
Efstratios Svarnas
7
Fran Tudor
20
Jean Carlos Silva
8
Ben Lederman
23
Peter Barath
84
Adriano
10
Ivi
18
Jonatan Braut Brunes
25
Lukasz Wolsztynski
44
Sergiy Krykun
10
Maciej Domanski
19
Dawid Tkacz
6
Matthew Guillaumier
23
Krystian Getinger
27
Alvis Jaunzems
15
Marvin Senger
21
Mateusz Matras
40
Petros Bagalianis
39
Jakub Madrzyk
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-2-1
Thay người
70’
Ben Lederman
Vladyslav Kochergin
32’
Maciej Domanski
Robert Dadok
70’
Adriano
Lazaros Lamprou
66’
Marvin Senger
Bert Esselink
81’
Fran Tudor
Jesus Diaz
79’
Lukasz Wolsztynski
Ilia Shkurin
81’
Ivi Lopez
Erick Otieno
79’
Serhij Krykun
Krzysztof Wolkowicz
86’
Jean Carlos
Dawid Drachal
Cầu thủ dự bị
Dusan Kuciak
Konrad Jalocha
Milan Rundic
Robert Dadok
Jesus Diaz
Bert Esselink
Dawid Drachal
Ilia Shkurin
Erick Otieno
Krzysztof Wolkowicz
Vladyslav Kochergin
Koki Hinokio
Tomasz Walczak
Ravve Assayag
Lazaros Lamprou
Karol Knap
Kacper Nowakowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
19/09 - 2021
15/03 - 2022
31/07 - 2022
11/02 - 2023
19/08 - 2023
02/11 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Stal Mielec

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
16/01 - 2025
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X