Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw hôm nay 10-04-2022

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 10/4

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

1 : 1

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 0-1
CN, 22:30 10/04/2022
Vòng 28 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Wojciech Golla
9
Valeriane Gvilia
15
Patrick Olsen
42
Caye Quintana
45
Mateusz Wdowiak (Thay: Vladyslav Kochergin)
46
Ben Lederman (Thay: Valeriane Gvilia)
46
Waldemar Sobota (Thay: Caye Quintana)
50
Dennis Jastrzembski
51
Robert Pich (Thay: Dennis Jastrzembski)
55
Fabian Piasecki
57
Patryk Kun
62
Petr Schwarz
67
Mateusz Wdowiak
80
Sturgeon (Thay: Deian Sorescu)
80
Fran Tudor
82
Erik Exposito (Thay: Fabian Piasecki)
83
Krzysztof Maczynski (Thay: Patrick Olsen)
83
Dino Stiglec (Thay: Victor)
83
Marcin Cebula (Thay: Ivi Lopez)
83
Jakub Arak (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
88
Waldemar Sobota
89

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
55 Kiểm soát bóng 45
11 Phạm lỗi 20
19 Ném biên 18
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
6 Sút không trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

Rakow Czestochowa (3-4-3): Kacper Trelowski (12), Fran Tudor (7), Tomas Petrasek (2), Milan Rundic (3), Deian Sorescu (22), Giannis Papanikolaou (66), Valeriane Gvilia (88), Patryk Kun (23), Vladyslav Kochergin (30), Vladislavs Gutkovskis (21), Ivi Lopez (11)

Slask Wroclaw (3-4-3): Michal Szromnik (22), Lukasz Bejger (21), Wojciech Golla (14), Mark Tamas (15), Patryk Janasik (19), Petr Schwarz (17), Patrick Olsen (8), Victor (23), Dennis Jastrzembski (10), Dennis Jastrzembski (10), Fabian Piasecki (11), Caye Quintana (24)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-3
12
Kacper Trelowski
7
Fran Tudor
2
Tomas Petrasek
3
Milan Rundic
22
Deian Sorescu
66
Giannis Papanikolaou
88
Valeriane Gvilia
23
Patryk Kun
30
Vladyslav Kochergin
21
Vladislavs Gutkovskis
11
Ivi Lopez
24
Caye Quintana
11
Fabian Piasecki
10
Dennis Jastrzembski
10
Dennis Jastrzembski
23
Victor
8
Patrick Olsen
17
Petr Schwarz
19
Patryk Janasik
15
Mark Tamas
14
Wojciech Golla
21
Lukasz Bejger
22
Michal Szromnik
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
3-4-3
Thay người
46’
Vladyslav Kochergin
Mateusz Wdowiak
50’
Caye Quintana
Waldemar Sobota
46’
Valeriane Gvilia
Ben Lederman
55’
Dennis Jastrzembski
Robert Pich
80’
Deian Sorescu
Sturgeon
83’
Fabian Piasecki
Erik Exposito
83’
Ivi Lopez
Marcin Cebula
83’
Patrick Olsen
Krzysztof Maczynski
88’
Vladislavs Gutkovskis
Jakub Arak
83’
Victor
Dino Stiglec
Cầu thủ dự bị
Marcin Cebula
Erik Exposito
Sturgeon
Waldemar Sobota
Luka Gagnidze
Robert Pich
Jakub Arak
Adrian Lyszczarz
Mateusz Wdowiak
Krzysztof Maczynski
Sebastian Musiolik
Javier Hyjek
Ben Lederman
Dino Stiglec
Andrzej Niewulis
Diogo Verdasca
Vladan Kovacevic
Matus Putnocky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
10/04 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
03/12 - 2023
25/05 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282653T T B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1133T T H B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X