Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw hôm nay 11-03-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 11/3

Kết thúc

Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

4 : 1

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 1-0
T7, 02:30 11/03/2023
Vòng 24 - VĐQG Ba Lan
Stadion Rakow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladyslav Kochergin (Kiến tạo: Bartosz Nowak)
36
Mateusz Stawny
42
Matias Nahuel Leiva
45
Ivi Lopez (Kiến tạo: Milan Rundic)
49
Fran Tudor
53
Bartosz Nowak (Kiến tạo: Jean Carlos)
55
John Yeboah (Thay: Dennis Jastrzembski)
57
Victor (Thay: Adrian Lyszczarz)
57
Ivi Lopez (Kiến tạo: Vladyslav Kochergin)
62
Marcin Cebula (Thay: Vladislavs Gutkovskis)
65
John Yeboah (Kiến tạo: Victor)
68
Marcin Cebula
69
Mateusz Wdowiak (Thay: Bartosz Nowak)
77
Gustav Berggren (Thay: Vladyslav Kochergin)
78
Patryk Szwedzik (Thay: Diogo Verdasca)
80
Bogdan Racovitan (Thay: Jean Carlos)
82
Sebastian Musiolik (Thay: Ivi Lopez)
82
Ben Lederman
89
Lukasz Gerstenstein (Thay: Martin Konczkowski)
89

Thống kê trận đấu Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
58 Kiểm soát bóng 42
16 Phạm lỗi 7
15 Ném biên 7
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
3 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rakow Czestochowa vs Slask Wroclaw

Rakow Czestochowa (3-4-2-1): Vladan Kovacevic (1), Efstratios Svarnas (4), Zoran Arsenic (24), Milan Rundic (3), Fran Tudor (7), Jean Carlos (20), Vladyslav Kochergin (30), Ben Lederman (8), Bartosz Nowak (27), Ivi Lopez (11), Vladislavs Gutkovskis (21)

Slask Wroclaw (5-3-2): Rafal Leszczynski (12), Martin Konczkowski (27), Diogo Verdasca (2), Mateusz Stawny (40), Daniel Leo Gretarsson (6), Lukasz Bejger (4), Michal Rzuchowski (28), Adrian Lyszczarz (33), Matias Nahuel Leiva (15), Dennis Jastrzembski (11), Erik Exposito (9)

Rakow Czestochowa
Rakow Czestochowa
3-4-2-1
1
Vladan Kovacevic
4
Efstratios Svarnas
24
Zoran Arsenic
3
Milan Rundic
7
Fran Tudor
20
Jean Carlos
30
Vladyslav Kochergin
8
Ben Lederman
27
Bartosz Nowak
11 2
Ivi Lopez
21
Vladislavs Gutkovskis
9
Erik Exposito
11
Dennis Jastrzembski
15
Matias Nahuel Leiva
33
Adrian Lyszczarz
28
Michal Rzuchowski
4
Lukasz Bejger
6
Daniel Leo Gretarsson
40
Mateusz Stawny
2
Diogo Verdasca
27
Martin Konczkowski
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
5-3-2
Thay người
65’
Vladislavs Gutkovskis
Marcin Cebula
57’
Dennis Jastrzembski
John Yeboah
77’
Bartosz Nowak
Mateusz Wdowiak
57’
Adrian Lyszczarz
Victor
78’
Vladyslav Kochergin
Gustav Berggren
80’
Diogo Verdasca
Patryk Szwedzik
82’
Ivi Lopez
Sebastian Musiolik
89’
Martin Konczkowski
Lukasz Gerstenstein
82’
Jean Carlos
Bogdan Racovitan
Cầu thủ dự bị
Sebastian Musiolik
Michal Szromnik
Kacper Trelowski
John Yeboah
Adrian Gryszkiewicz
Caye Quintana
Bogdan Racovitan
Patryk Szwedzik
Gustav Berggren
Victor
Mateusz Wdowiak
Piotr Samiec-Talar
Marcin Cebula
Lukasz Gerstenstein
Olivier Wypart

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
17/10 - 2021
10/04 - 2022
28/08 - 2022
11/03 - 2023
03/12 - 2023
25/05 - 2024
26/10 - 2024

Thành tích gần đây Rakow Czestochowa

VĐQG Ba Lan
01/04 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
08/12 - 2024
01/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
05/04 - 2025
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Lech PoznanLech Poznan2717282653T T B B T
3Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2715751652T T T B H
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2713681345T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2712871444T H B H T
6CracoviaCracovia271197742T B B T H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2712411540B T T B B
8Motor LublinMotor Lublin271179-640T H B T H
9GKS KatowiceGKS Katowice2710710337B B T B T
10Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice278109-234T B B B H
12Radomiak RadomRadomiak Radom2710413-434H T T T B
13Korona KielceKorona Kielce278910-1133T T H B B
14Zaglebie LubinZaglebie Lubin277515-1826B B H B T
15Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
16Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
17Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
18Slask WroclawSlask Wroclaw2741013-1222B H T T H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X