![]() Jack Hamilton (Kiến tạo: Joshua Mullin) 25 | |
![]() Alex Samuel (Kiến tạo: Nathan Shaw) 31 | |
![]() Alex Samuel 36 | |
![]() Alex Samuel (Kiến tạo: Cameron Harper) 40 | |
![]() Dylan Easton (Thay: Callum Smith) 46 | |
![]() Zak Rudden (Thay: Joshua Mullin) 46 | |
![]() Kyle Turner (Thay: Jack Hamilton) 50 | |
![]() Lewis Vaughan (Kiến tạo: Zak Rudden) 52 | |
![]() Morgan Boyes (Thay: Remi Savage) 61 | |
![]() James Carragher (Thay: Daniel Devine) 61 | |
![]() David Carson (Thay: Max Anderson) 62 | |
![]() Scott McGill (Thay: Liam Dick) 82 | |
![]() Adam Brooks (Thay: Billy McKay) 84 | |
![]() Ross Matthews (Thay: Shaun Byrne) 85 | |
![]() Wallace Duffy (Thay: Jeremiah Chilokoa-Mullen) 86 | |
![]() Mark Ridgers 87 | |
![]() Nathan Shaw 90+4' |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Inverness CT
số liệu thống kê

Raith Rovers

Inverness CT
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Inverness CT
Raith Rovers (3-1-4-2): Kevin Dabrowski (1), Ross Millen (4), Euan Murray (6), Liam Dick (3), Scott Brown (20), Aidan Connolly (7), Josh Mullin (14), Shaun Byrne (21), Callum Smith (11), Lewis Vaughan (10), Jack Hamilton (19)
Inverness CT (3-4-2-1): Mark Ridgers (1), Jeremiah Chilokoa-Mullen (5), Danny Devine (6), Remi Savage (34), Cammy Kerr (4), Cameron Harper (3), Max Anderson (15), Charlie Gilmour (7), Alex Samuel (38), Nathan Shaw (22), Billy McKay (9)

Raith Rovers
3-1-4-2
1
Kevin Dabrowski
4
Ross Millen
6
Euan Murray
3
Liam Dick
20
Scott Brown
7
Aidan Connolly
14
Josh Mullin
21
Shaun Byrne
11
Callum Smith
10
Lewis Vaughan
19
Jack Hamilton
9
Billy McKay
22
Nathan Shaw
38 3
Alex Samuel
7
Charlie Gilmour
15
Max Anderson
3
Cameron Harper
4
Cammy Kerr
34
Remi Savage
6
Danny Devine
5
Jeremiah Chilokoa-Mullen
1
Mark Ridgers

Inverness CT
3-4-2-1
Thay người | |||
46’ | Callum Smith Dylan Easton | 61’ | Remi Savage Morgan Boyes |
46’ | Joshua Mullin Zak Rudden | 61’ | Daniel Devine James Carragher |
50’ | Jack Hamilton Kyle Turner | 62’ | Max Anderson David Carson |
82’ | Liam Dick Scott McGill | 84’ | Billy McKay Adam Brooks |
85’ | Shaun Byrne Ross Matthews | 86’ | Jeremiah Chilokoa-Mullen Wallace Duffy |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrew McNeil | Cameron Mackay | ||
Keith Watson | Wallace Duffy | ||
Ross Matthews | David Carson | ||
Dylan Corr | Aaron Doran | ||
Kyle Turner | Roddy MacGregor | ||
Dylan Easton | Morgan Boyes | ||
Scott McGill | Adam Brooks | ||
Callum Hannah | James Carragher | ||
Zak Rudden | Nikola Ujdur |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Inverness CT
Cúp quốc gia Scotland
Scotland League Cup
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại