Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Raith Rovers vs Inverness CT hôm nay 28-01-2023

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 28/1

Kết thúc

Raith Rovers

Raith Rovers

2 : 2

Inverness CT

Inverness CT

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 28/01/2023
Vòng 23 - Hạng 2 Scotland
Stark's Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lewis Vaughan
29
Sean Welsh
37
Jay Henderson (Kiến tạo: Billy McKay)
49
Wallace Duffy
54
Wallace Duffy
54
Scott Brown
58
Scott Brown
58
Aidan Connolly (Kiến tạo: Lewis Vaughan)
62
Aidan Connolly (Kiến tạo: Lewis Vaughan)
62
Scott Allardice (Thay: Lewis Hyde)
66
Nathan Shaw (Thay: Daniel Mackay)
66
Zak Delaney
71
William Akio (Thay: Jamie Gullan)
71
Samuel Stanton (Thay: Dylan Easton)
77
Steven Boyd (Thay: Aaron Doran)
81
Cameron Harper (Thay: Zak Delaney)
81
Cameron Harper (Thay: Zak Delaney)
81
Billy McKay
83

Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Inverness CT

Raith Rovers (4-2-3-1): Jamie MacDonald (1), Ross Millen (4), Thomas Lang (12), Ryan Nolan (5), Liam Dick (3), Scott Brown (20), Brad Spencer (6), Aidan Connolly (7), Lewis Vaughan (10), Dylan Easton (23), Jamie Gullan (9)

Inverness CT (4-4-1-1): Mark Ridgers (1), David Carson (8), Danny Devine (6), Wallace Duffy (2), Zak Delaney (23), Jay Henderson (20), Lewis Hyde (16), Sean Welsh (4), Daniel MacKay (17), Aaron Doran (10), Billy McKay (9)

Raith Rovers
Raith Rovers
4-2-3-1
1
Jamie MacDonald
4
Ross Millen
12
Thomas Lang
5
Ryan Nolan
3
Liam Dick
20
Scott Brown
6
Brad Spencer
7
Aidan Connolly
10
Lewis Vaughan
23
Dylan Easton
9
Jamie Gullan
9
Billy McKay
10
Aaron Doran
17
Daniel MacKay
4
Sean Welsh
16
Lewis Hyde
20
Jay Henderson
23
Zak Delaney
2
Wallace Duffy
6
Danny Devine
8
David Carson
1
Mark Ridgers
Inverness CT
Inverness CT
4-4-1-1
Thay người
71’
Jamie Gullan
William Akio
66’
Daniel Mackay
Nathan Shaw
77’
Dylan Easton
Samuel Stanton
66’
Lewis Hyde
Scott Allardice
81’
Aaron Doran
Steven Boyd
81’
Zak Delaney
Cameron Harper
Cầu thủ dự bị
Kieran Ngwenya
Matthew Strachan
Samuel Stanton
Lewis Nicolson
William Akio
Ethan Cairns
Scott McGill
Steven Boyd
Kieran Mitchell
Robbie Thompson
Kieran Mitchell
Nathan Shaw
Adam Masson
Scott Allardice
John Frederiksen
Cameron Harper
Connor McBride
Cameron Mackay
Andrew McNeil

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
03/09 - 2022
22/10 - 2022
28/01 - 2023
08/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
16/09 - 2023
02/12 - 2023
27/01 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Raith Rovers

Hạng 2 Scotland
29/03 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Inverness CT

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X