Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Raith Rovers vs Inverness CT hôm nay 03-09-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 7, 03/9

Kết thúc

Raith Rovers

Raith Rovers

0 : 2

Inverness CT

Inverness CT

Hiệp một: 0-0
T7, 21:00 03/09/2022
Vòng 6 - Hạng 2 Scotland
Stark's Park
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Connor McBride (Thay: Jamie Gullan)
29
David Carson
45+1'
(Pen) Scott Allardice
61
Billy McKay (Thay: George Oakley)
72
Ethan Ross (Thay: Ryan Nolan)
74
Brad Spencer (Thay: Ross Millen)
83
Lewis Hyde (Thay: Steven Boyd)
87
Dylan Easton
89
Nathan Shaw (Thay: Daniel Mackay)
90
Billy McKay (Kiến tạo: Daniel Mackay)
90+2'

Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Inverness CT

số liệu thống kê
Raith Rovers
Raith Rovers
Inverness CT
Inverness CT
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Inverness CT

Raith Rovers (4-2-3-1): Jamie MacDonald (1), Ross Millen (4), Connor O'Riordan (14), Ryan Nolan (5), Liam Dick (3), Samuel Stanton (16), Scott Brown (20), Aidan Connolly (7), Dylan Easton (23), Kyle Connell (18), Jamie Gullan (9)

Inverness CT (4-2-3-1): Mark Ridgers (1), Wallace Duffy (2), Robbie Deas (5), Danny Devine (6), Zak Delaney (23), David Carson (8), Scott Allardice (18), Daniel MacKay (17), Steven Boyd (30), Cameron Harper (3), George Oakley (14)

Raith Rovers
Raith Rovers
4-2-3-1
1
Jamie MacDonald
4
Ross Millen
14
Connor O'Riordan
5
Ryan Nolan
3
Liam Dick
16
Samuel Stanton
20
Scott Brown
7
Aidan Connolly
23
Dylan Easton
18
Kyle Connell
9
Jamie Gullan
14
George Oakley
3
Cameron Harper
30
Steven Boyd
17
Daniel MacKay
18
Scott Allardice
8
David Carson
23
Zak Delaney
6
Danny Devine
5
Robbie Deas
2
Wallace Duffy
1
Mark Ridgers
Inverness CT
Inverness CT
4-2-3-1
Thay người
29’
Jamie Gullan
Connor McBride
72’
George Oakley
Billy McKay
74’
Ryan Nolan
Ethan Ross
87’
Steven Boyd
Lewis Hyde
83’
Ross Millen
Brad Spencer
90’
Daniel Mackay
Nathan Shaw
Cầu thủ dự bị
Aaron Arnott
Nathan Shaw
Ethan Ross
Lewis Hyde
Connor McBride
Billy McKay
Brad Spencer
Cameron Mackay
Robbie Thomson
Calum MacKay
Quinn Coulson
Adam Masson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Scotland
Hạng 2 Scotland
03/09 - 2022
22/10 - 2022
28/01 - 2023
08/04 - 2023
Hạng 2 Scotland
16/09 - 2023
02/12 - 2023
27/01 - 2024
20/04 - 2024

Thành tích gần đây Raith Rovers

Hạng 2 Scotland
29/03 - 2025
26/03 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
06/03 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Inverness CT

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Scotland
04/05 - 2024
27/04 - 2024
20/04 - 2024
13/04 - 2024
06/04 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X