Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomlje vs Gorica hôm nay 10-10-2022

Giải VĐQG Slovenia - Th 2, 10/10

Kết thúc

Radomlje

Radomlje

1 : 1

Gorica

Gorica

Hiệp một: 1-1
T2, 22:30 10/10/2022
Vòng 12 - VĐQG Slovenia
Sportni Park Domzale
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(VAR check)
12
Samsindin Ouro
21
Leon Marinic
24
Vedran Vrhovac
33
Madzid Sosic
37
Matija Sirok
69
Luka Cerar (Thay: Sandi Nuhanovic)
71
Nedim Hadzic (Thay: Ester Sokler)
74
Luka Vekic (Thay: Etien Velikonja)
76
Zan Leban (Thay: Leon Marinic)
76
Darly Nlandu (Thay: Mario Cuic)
81
Andrej Pogacar (Thay: Francesco Tahiraj)
81
Alessandro Ahmetaj
86

Thống kê trận đấu Radomlje vs Gorica

số liệu thống kê
Radomlje
Radomlje
Gorica
Gorica
14 Phạm lỗi 9
21 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 6
15 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomlje vs Gorica

Thay người
71’
Sandi Nuhanovic
Luka Cerar
76’
Leon Marinic
Zan Leban
74’
Ester Sokler
Nedim Hadzic
76’
Etien Velikonja
Luka Vekic
81’
Mario Cuic
Darly Nlandu
81’
Francesco Tahiraj
Andrej Pogacar
Cầu thủ dự bị
Luka Bas
Miroslav Ilicic
Rok Jazbec
Zan Leban
Zulic
Matevz Dajcar
Darly Nlandu
Zan Besir
Andrej Pogacar
Ahmed Ankrah
Leon Sever
Luka Vekic
Luka Cerar
Denis Cerovec
Filip Cuic
Matej Jukic
Nedim Hadzic
Ranaldo Biggs

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Slovenia
30/07 - 2022
H1: 0-1
10/10 - 2022
H1: 1-1
12/02 - 2023
H1: 0-0
08/04 - 2023
H1: 1-0
Cúp quốc gia Slovenia
03/04 - 2024

Thành tích gần đây Radomlje

VĐQG Slovenia
30/03 - 2025
Giao hữu
21/03 - 2025
VĐQG Slovenia
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
17/02 - 2025
07/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Gorica

Hạng 2 Slovenia
30/03 - 2025
H1: 1-0
22/03 - 2025
H1: 0-1
16/03 - 2025
09/03 - 2025
01/03 - 2025
26/11 - 2024
15/11 - 2024
09/11 - 2024
26/10 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Slovenia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Olimpija LjubljanaOlimpija Ljubljana2718633560B B T T T
2MariborMaribor2615652651T T T B T
3NK BravoNK Bravo271296845H H B H B
4KoperKoper2613581244H H T B T
5NK CeljeNK Celje2612681242T B H T T
6MuraMura279612-233H T B T B
7PrimorjePrimorje278712-1731H H T B H
8RadomljeRadomlje277515-2026B B T B H
9NaftaNafta264715-2419H H H T B
10DomzaleDomzale274518-3017T B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X