Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Stal Mielec hôm nay 05-03-2024

Giải VĐQG Ba Lan - Th 3, 05/3

Kết thúc
2 : 1

Stal Mielec

Stal Mielec

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 05/03/2024
Vòng 23 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Luka Vuskovic (Kiến tạo: Dawid Abramowicz)
17
Jan Grzesik
31
Matthew Guillaumier
33
(Pen) Leonardo Rocha
36
Marco Ehmann
44
Ion Gheorghe (Thay: Matthew Guillaumier)
46
Koki Hinokio (Thay: Igor Strzalek)
46
Lukasz Gerstenstein (Thay: Alvis Jaunzems)
46
Mateusz Matras
63
Leonardo Rocha (Kiến tạo: Machado)
65
Jardel (Thay: Rafal Wolski)
69
Vagner (Thay: Lisandro Semedo)
69
Lukasz Wolsztynski (Thay: Kai Meriluoto)
75
Krystian Okoniewski (Thay: Machado)
80
Bruno Jordao (Thay: Leonardo Rocha)
84
Mateusz Stepien (Thay: Maciej Domanski)
88
Bruno Jordao
89

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Stal Mielec

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Stal Mielec
Stal Mielec
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 13
20 Ném biên 27
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 2
8 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 4
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Stal Mielec

Radomiak Radom (4-2-3-1): Filip Majchrowicz (1), Jan Grzesik (13), Raphael Rossi Branco (29), Luka Vuskovic (4), Dawid Abramowicz (33), Christos Donis (77), Luizao (8), Lisandro Semedo (7), Rafal Wolski (27), Machado (20), Leonardo Rocha (17)

Stal Mielec (3-4-3): Mateusz Kochalski (1), Marco Ehmann (5), Mateusz Matras (21), Bert Esselink (3), Alvis Jaunzems (27), Matthew Guillaumier (16), Piotr Wlazlo (18), Krystian Getinger (23), Maciej Domanski (10), Kai Meriluoto (42), Igor Strzalek (86)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-2-3-1
1
Filip Majchrowicz
13
Jan Grzesik
29
Raphael Rossi Branco
4
Luka Vuskovic
33
Dawid Abramowicz
77
Christos Donis
8
Luizao
7
Lisandro Semedo
27
Rafal Wolski
20
Machado
17
Leonardo Rocha
86
Igor Strzalek
42
Kai Meriluoto
10
Maciej Domanski
23
Krystian Getinger
18
Piotr Wlazlo
16
Matthew Guillaumier
27
Alvis Jaunzems
3
Bert Esselink
21
Mateusz Matras
5
Marco Ehmann
1
Mateusz Kochalski
Stal Mielec
Stal Mielec
3-4-3
Thay người
69’
Lisandro Semedo
Vagner
46’
Igor Strzalek
Koki Hinokio
69’
Rafal Wolski
Jardel
46’
Alvis Jaunzems
Lukasz Gerstenstein
80’
Machado
Krystian Okoniewski
46’
Matthew Guillaumier
Ion Gheorghe
84’
Leonardo Rocha
Jordao
75’
Kai Meriluoto
Lukasz Wolsztynski
88’
Maciej Domanski
Mateusz Stepien
Cầu thủ dự bị
Wiktor Koptas
Konrad Jalocha
Mateusz Cichocki
Koki Hinokio
Damian Jakubik
Mateusz Stepien
Jordao
Lukasz Gerstenstein
Jakub Snopczynski
Ion Gheorghe
Vagner
Kamil Pajnowski
Leandro
Krzysztof Wolkowicz
Jardel
Rafa Santos
Krystian Okoniewski
Lukasz Wolsztynski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
25/09 - 2021
20/03 - 2022
26/07 - 2022
05/02 - 2023
25/08 - 2023
05/03 - 2024
24/11 - 2024

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Stal Mielec

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
09/03 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
16/01 - 2025
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X