![]() (Pen) Pedro 21 | |
![]() Alex Petkov 25 | |
![]() Leandro 37 | |
![]() Raphael Branco 48 | |
![]() Erik Exposito 55 | |
![]() Edi Semedo (Thay: Christos Donis) 67 | |
![]() Lisandro Semedo (Thay: Leandro) 67 | |
![]() Lisandro Semedo (Thay: Christos Donis) 67 | |
![]() Edi Semedo (Thay: Leandro) 67 | |
![]() Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen) 73 | |
![]() Piotr Samiec-Talar 80 | |
![]() Frank Castaneda (Thay: Leonardo Rocha) 82 | |
![]() Damian Jakubik (Thay: Jan Grzesik) 82 | |
![]() Patryk Szwedzik (Thay: Piotr Samiec-Talar) 83 | |
![]() Aleksander Paluszek (Thay: Peter Pokorny) 90 | |
![]() Krystian Okoniewski (Thay: Rafal Wolski) 90 |
Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Slask Wroclaw
số liệu thống kê

Radomiak Radom

Slask Wroclaw
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 18
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Slask Wroclaw
Radomiak Radom (4-4-2): Albert Posiadala (12), Jan Grzesik (13), Mateusz Cichocki (16), Raphael Rossi Branco (29), Dawid Abramowicz (33), Leandro (9), Luizao (8), Christos Donis (77), Rafal Wolski (27), Pedro (96), Leonardo Rocha (17)
Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Mateusz Zukowski (22), Erik Exposito (9)

Radomiak Radom
4-4-2
12
Albert Posiadala
13
Jan Grzesik
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Rossi Branco
33
Dawid Abramowicz
9
Leandro
8
Luizao
77
Christos Donis
27
Rafal Wolski
96
Pedro
17
Leonardo Rocha
9
Erik Exposito
22
Mateusz Zukowski
17
Petr Schwarz
8
Patrick Olsen
24
Piotr Samiec-Talar
16
Peter Pokorny
33
Yegor Matsenko
5
Alex Petkov
4
Lukasz Bejger
19
Patryk Janasik
12
Rafal Leszczynski

Slask Wroclaw
4-1-4-1
Thay người | |||
67’ | Leandro Edi Semedo | 73’ | Patrick Olsen Michal Rzuchowski |
67’ | Christos Donis Lisandro Semedo | 83’ | Piotr Samiec-Talar Patryk Szwedzik |
82’ | Leonardo Rocha Frank Castaneda | 90’ | Peter Pokorny Aleksander Paluszek |
82’ | Jan Grzesik Damian Jakubik | ||
90’ | Rafal Wolski Krystian Okoniewski |
Cầu thủ dự bị | |||
Krystian Okoniewski | Michal Rzuchowski | ||
Edi Semedo | Martin Konczkowski | ||
Mike Cestor | Burak Ince | ||
Frank Castaneda | Daniel Lukasik | ||
Damian Jakubik | Patryk Szwedzik | ||
Daniel Pik | Michal Wroblewski | ||
Lisandro Semedo | Cameron Borthwick-Jackson | ||
Krzysztof Bakowski | Aleksander Paluszek | ||
Mikolaj Molendowski | Kacper Trelowski |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Slask Wroclaw
VĐQG Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 7 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
16 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -15 | 23 | H B B B B |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại