Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Slask Wroclaw hôm nay 28-11-2023

Giải VĐQG Ba Lan - Th 3, 28/11

Kết thúc
0 : 1

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 0-0
T3, 01:00 28/11/2023
Vòng 16 - VĐQG Ba Lan
Stadion im. Braci Czachorow
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Pedro
21
Alex Petkov
25
Leandro
37
Raphael Branco
48
Erik Exposito
55
Edi Semedo (Thay: Christos Donis)
67
Lisandro Semedo (Thay: Leandro)
67
Lisandro Semedo (Thay: Christos Donis)
67
Edi Semedo (Thay: Leandro)
67
Michal Rzuchowski (Thay: Patrick Olsen)
73
Piotr Samiec-Talar
80
Frank Castaneda (Thay: Leonardo Rocha)
82
Damian Jakubik (Thay: Jan Grzesik)
82
Patryk Szwedzik (Thay: Piotr Samiec-Talar)
83
Aleksander Paluszek (Thay: Peter Pokorny)
90
Krystian Okoniewski (Thay: Rafal Wolski)
90

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 12
19 Ném biên 18
5 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Slask Wroclaw

Radomiak Radom (4-4-2): Albert Posiadala (12), Jan Grzesik (13), Mateusz Cichocki (16), Raphael Rossi Branco (29), Dawid Abramowicz (33), Leandro (9), Luizao (8), Christos Donis (77), Rafal Wolski (27), Pedro (96), Leonardo Rocha (17)

Slask Wroclaw (4-1-4-1): Rafal Leszczynski (12), Patryk Janasik (19), Lukasz Bejger (4), Alex Petkov (5), Yegor Matsenko (33), Peter Pokorny (16), Piotr Samiec-Talar (24), Patrick Olsen (8), Petr Schwarz (17), Mateusz Zukowski (22), Erik Exposito (9)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
4-4-2
12
Albert Posiadala
13
Jan Grzesik
16
Mateusz Cichocki
29
Raphael Rossi Branco
33
Dawid Abramowicz
9
Leandro
8
Luizao
77
Christos Donis
27
Rafal Wolski
96
Pedro
17
Leonardo Rocha
9
Erik Exposito
22
Mateusz Zukowski
17
Petr Schwarz
8
Patrick Olsen
24
Piotr Samiec-Talar
16
Peter Pokorny
33
Yegor Matsenko
5
Alex Petkov
4
Lukasz Bejger
19
Patryk Janasik
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
4-1-4-1
Thay người
67’
Leandro
Edi Semedo
73’
Patrick Olsen
Michal Rzuchowski
67’
Christos Donis
Lisandro Semedo
83’
Piotr Samiec-Talar
Patryk Szwedzik
82’
Leonardo Rocha
Frank Castaneda
90’
Peter Pokorny
Aleksander Paluszek
82’
Jan Grzesik
Damian Jakubik
90’
Rafal Wolski
Krystian Okoniewski
Cầu thủ dự bị
Krystian Okoniewski
Michal Rzuchowski
Edi Semedo
Martin Konczkowski
Mike Cestor
Burak Ince
Frank Castaneda
Daniel Lukasik
Damian Jakubik
Patryk Szwedzik
Daniel Pik
Michal Wroblewski
Lisandro Semedo
Cameron Borthwick-Jackson
Krzysztof Bakowski
Aleksander Paluszek
Mikolaj Molendowski
Kacper Trelowski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/09 - 2021
13/03 - 2022
15/10 - 2022
30/04 - 2023
28/11 - 2023
18/05 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X