Thứ Năm, 03/04/2025

Trực tiếp kết quả Radomiak Radom vs Slask Wroclaw hôm nay 15-10-2022

Giải VĐQG Ba Lan - Th 7, 15/10

Kết thúc
2 : 0

Slask Wroclaw

Slask Wroclaw

Hiệp một: 0-0
T7, 17:30 15/10/2022
Vòng 13 - VĐQG Ba Lan
Stadion MOSiR
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Konrad Poprawa
10
Raphael Branco
34
Patryk Janasik (Thay: Daniel Gretarsson)
46
Maurides (Thay: Daniel Lukasik)
46
Diogo Verdasca
52
Sebastian Bergier (Thay: Matias Nahuel Leiva)
61
Caye Quintana (Thay: John Yeboah)
61
Lukasz Bejger
64
Michal Rzuchowski (Thay: Erik Exposito)
71
Leandro (Thay: Lisandro Semedo)
73
Machado
74
Dariusz Pawlowski (Thay: Pedro Justiniano)
82
Michal Feliks (Thay: Machado)
89
Konrad Poprawa
90
Maurides
90+2'
Caye Quintana
90+4'
Gabriel Kobylak
90+4'
Diogo Verdasca
90+5'
Maurides (Kiến tạo: Gabriel Kobylak)
90+7'

Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Slask Wroclaw

số liệu thống kê
Radomiak Radom
Radomiak Radom
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
56 Kiểm soát bóng 44
14 Phạm lỗi 16
27 Ném biên 22
3 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 3
0 Thẻ vàng thứ 2 2
4 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
8 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Slask Wroclaw

Radomiak Radom (3-4-3): Gabriel Kobylak (1), Pedro Justiniano (3), Raphael Rossi Branco (29), Mateusz Cichocki (16), Mateusz Grzybek (30), Daniel Lukasik (35), Luizao (8), Dawid Abramowicz (33), Lisandro Semedo (7), Roberto Alves (10), Machado (20)

Slask Wroclaw (3-4-3): Rafal Leszczynski (12), Konrad Poprawa (34), Diogo Verdasca (2), Daniel Leo Gretarsson (6), Lukasz Bejger (4), Patrick Olsen (8), Matias Nahuel Leiva (15), Victor (23), John Yeboah (7), Erik Exposito (9), Petr Schwarz (17)

Radomiak Radom
Radomiak Radom
3-4-3
1
Gabriel Kobylak
3
Pedro Justiniano
29
Raphael Rossi Branco
16
Mateusz Cichocki
30
Mateusz Grzybek
35
Daniel Lukasik
8
Luizao
33
Dawid Abramowicz
7
Lisandro Semedo
10
Roberto Alves
20
Machado
17
Petr Schwarz
9
Erik Exposito
7
John Yeboah
23
Victor
15
Matias Nahuel Leiva
8
Patrick Olsen
4
Lukasz Bejger
6
Daniel Leo Gretarsson
2
Diogo Verdasca
34
Konrad Poprawa
12
Rafal Leszczynski
Slask Wroclaw
Slask Wroclaw
3-4-3
Thay người
46’
Daniel Lukasik
Maurides
46’
Daniel Gretarsson
Patryk Janasik
73’
Lisandro Semedo
Leandro
61’
Matias Nahuel Leiva
Sebastian Bergier
82’
Pedro Justiniano
Dariusz Pawlowski
61’
John Yeboah
Caye Quintana
89’
Machado
Michal Feliks
71’
Erik Exposito
Michal Rzuchowski
Cầu thủ dự bị
Michal Feliks
Michal Szromnik
Maurides
Sebastian Bergier
Dominik Sokol
Michal Rzuchowski
Leandro
Piotr Samiec-Talar
Jakub Nowakowski
Patryk Janasik
Tiago Matos
Karol Borys
Dariusz Pawlowski
Javier Ajenjo Hyjek
Damian Jakubik
Caye Quintana
Jakub Ojrzynski
Adrian Lyszczarz

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
18/09 - 2021
13/03 - 2022
15/10 - 2022
30/04 - 2023
28/11 - 2023
18/05 - 2024
Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
VĐQG Ba Lan
14/12 - 2024
08/02 - 2025

Thành tích gần đây Radomiak Radom

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Slask Wroclaw

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
04/02 - 2025
14/12 - 2024
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X