![]() Bartlomiej Baranski (Thay: Juliusz Letniowski) 17 | |
![]() Bartlomiej Baranski 56 | |
![]() Bartlomiej Baranski (Kiến tạo: Soma Novothny) 62 | |
![]() Filip Wilak (Thay: Soma Novothny) 64 | |
![]() Adam Vlkanova (Thay: Milosz Kozak) 65 | |
![]() Roberto Alves (Thay: Michal Kaput) 67 | |
![]() Guilherme Zimovski (Thay: Lisandro Semedo) 74 | |
![]() Leandro (Thay: Rafal Wolski) 74 | |
![]() Adam Vlkanova 76 | |
![]() Daniel Szczepan 77 | |
![]() Peglow (Thay: Jan Grzesik) 80 | |
![]() Mateusz Bartolewski (Thay: Robert Dadok) 86 | |
![]() Maciej Sadlok (Thay: Bartlomiej Baranski) 86 | |
![]() Dante Stipica 88 | |
![]() Adam Vlkanova (Kiến tạo: Filip Wilak) 90+3' |
Thống kê trận đấu Radomiak Radom vs Ruch Chorzow
số liệu thống kê

Radomiak Radom

Ruch Chorzow
52 Kiểm soát bóng 48
9 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 14
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
16 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Radomiak Radom vs Ruch Chorzow
Radomiak Radom (3-4-2-1): Gabriel Kobylak (28), Damian Jakubik (14), Raphael Rossi Branco (29), Luka Vuskovic (4), Jan Grzesik (13), Dawid Abramowicz (33), Jordao (66), Michal Kaput (6), Lisandro Semedo (7), Vagner (70), Rafal Wolski (27)
Ruch Chorzow (3-4-2-1): Dante Stipica (36), Patryk Stepinski (59), Szymon Szymanski (20), Josema (6), Robert Dadok (96), Tomasz Wojtowicz (5), Juliusz Letniowski (7), Filip Starzynski (22), Soma Novothny (86), Milosz Kozak (70), Daniel Szczepan (95)

Radomiak Radom
3-4-2-1
28
Gabriel Kobylak
14
Damian Jakubik
29
Raphael Rossi Branco
4
Luka Vuskovic
13
Jan Grzesik
33
Dawid Abramowicz
66
Jordao
6
Michal Kaput
7
Lisandro Semedo
70
Vagner
27
Rafal Wolski
95
Daniel Szczepan
70
Milosz Kozak
86
Soma Novothny
22
Filip Starzynski
7
Juliusz Letniowski
5
Tomasz Wojtowicz
96
Robert Dadok
6
Josema
20
Szymon Szymanski
59
Patryk Stepinski
36
Dante Stipica

Ruch Chorzow
3-4-2-1
Thay người | |||
67’ | Michal Kaput Roberto Alves | 17’ | Maciej Sadlok Bartlomiej Baranski |
74’ | Rafal Wolski Leandro | 64’ | Soma Novothny Filip Wilak |
74’ | Lisandro Semedo Guilherme Zimovski | 65’ | Milosz Kozak Adam Vlkanova |
80’ | Jan Grzesik Peglow | 86’ | Robert Dadok Mateusz Bartolewski |
86’ | Bartlomiej Baranski Maciej Sadlok |
Cầu thủ dự bị | |||
Mateusz Cichocki | Adam Vlkanova | ||
Krystian Okoniewski | Mateusz Bartolewski | ||
Leandro | Filip Wilak | ||
Peglow | Wiktor Dlugosz | ||
Guilherme Zimovski | Bartlomiej Baranski | ||
Roberto Alves | Maciej Sadlok | ||
Mikolaj Molendowski | Lukasz Moneta | ||
Luizao | Tomasz Foszmanczyk | ||
Filip Majchrowicz | Michal Buchalik |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Radomiak Radom
VĐQG Ba Lan
Thành tích gần đây Ruch Chorzow
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Cúp quốc gia Ba Lan
Hạng 2 Ba Lan
Giao hữu
Hạng 2 Ba Lan
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 7 | 3 | 23 | 55 | T T T T T |
2 | ![]() | 26 | 15 | 6 | 5 | 16 | 51 | H T T T B |
3 | ![]() | 26 | 16 | 2 | 8 | 24 | 50 | T T T B B |
4 | ![]() | 26 | 13 | 5 | 8 | 13 | 44 | T B H T H |
5 | ![]() | 26 | 11 | 8 | 7 | 13 | 41 | B T H B H |
6 | ![]() | 27 | 11 | 8 | 8 | 6 | 41 | H T B B T |
7 | ![]() | 26 | 12 | 4 | 10 | 6 | 40 | B B T T B |
8 | ![]() | 26 | 11 | 6 | 9 | -6 | 39 | T T H B T |
9 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | 3 | 36 | B B T B T |
10 | ![]() | 26 | 10 | 4 | 12 | -3 | 34 | T H T T T |
11 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -2 | 33 | H T B B B |
12 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -9 | 33 | B H B T T |
13 | ![]() | 26 | 8 | 9 | 9 | -9 | 33 | T T T H B |
14 | ![]() | 27 | 7 | 5 | 15 | -14 | 26 | H B B B B |
15 | ![]() | 26 | 6 | 7 | 13 | -13 | 25 | T B B T B |
16 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | B B B B T |
17 | ![]() | 26 | 6 | 5 | 15 | -19 | 23 | B B B H B |
18 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -12 | 21 | B B H T T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại