Chủ Nhật, 06/04/2025
Oualid El Hajjam
7
Nabil Alioui
38
Josue Casimir
41
Syam Ben Youssef
45+2'
Nabil Alioui (Kiến tạo: Amir Richardson)
55
Balthazar Pierret
58
Check Oumar Diakite (Thay: Josue Casimir)
62
Check Diakite (Thay: Josue Casimir)
62
Amir Richardson
64
Mamadou Camara (Thay: Mamady Bangre)
69
Salifou Soumah (Thay: Amir Richardson)
73
Andrew Jung
75
Andrew Jung (Thay: Kalidou Sidibe)
75
Garland Gbelle (Thay: Gustavo Sangare)
76
Ylan Gomes (Thay: Elies Mahmoud)
83
Terence Kongolo (Thay: Nabil Alioui)
84
Ylan Gomes
88
Salifou Soumah
90+6'

Thống kê trận đấu Quevilly vs Le Havre

số liệu thống kê
Quevilly
Quevilly
Le Havre
Le Havre
19 Phạm lỗi 14
30 Ném biên 22
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Quevilly vs Le Havre

Quevilly (4-1-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Alpha Sissoko (2), Siam Ben Youssef (15), Till Cissokho (5), Jason Pendant (24), Balthazar Pierret (4), Mamady Bangre (7), Gustavo Sangare (17), Kalidou Sidibe (6), Issa Soumare (45), Louis Mafouta (9)

Le Havre (4-3-3): Arthur Desmas (30), Oualid El Hajjam (17), Oualid El Hajjam (17), Arouna Sangante (93), Gautier Lloris (4), Christopher Operi (27), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Nolan Mbemba (18), Elies Mahmoud (28), Nabil Alioui (10), Josue Casimir (23)

Quevilly
Quevilly
4-1-4-1
1
Nicolas Lemaitre
2
Alpha Sissoko
15
Siam Ben Youssef
5
Till Cissokho
24
Jason Pendant
4
Balthazar Pierret
7
Mamady Bangre
17
Gustavo Sangare
6
Kalidou Sidibe
45
Issa Soumare
9
Louis Mafouta
23
Josue Casimir
10
Nabil Alioui
28
Elies Mahmoud
18
Nolan Mbemba
22
Victor Lekhal
24
Amir Richardson
27
Christopher Operi
4
Gautier Lloris
93
Arouna Sangante
17
Oualid El Hajjam
17
Oualid El Hajjam
30
Arthur Desmas
Le Havre
Le Havre
4-3-3
Thay người
69’
Mamady Bangre
Mamadou Camara
62’
Josue Casimir
Check Oumar Diakite
75’
Kalidou Sidibe
Andrew Jung
73’
Amir Richardson
Salifou Soumah
76’
Gustavo Sangare
Garland Gbelle
83’
Elies Mahmoud
Ylan Gomes
84’
Nabil Alioui
Terence Kongolo
Cầu thủ dự bị
Yann Boe-Kane
Alois Confais
Garland Gbelle
Check Oumar Diakite
Yohann Thuram
Terence Kongolo
Mamadou Camara
Amadou Samoura
Nadjib Cisse
Ylan Gomes
Damon Bansais
Mathieu Gorgelin
Andrew Jung
Salifou Soumah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
07/07 - 2021
Ligue 2
22/09 - 2021
06/03 - 2022
Giao hữu
09/07 - 2022
Ligue 2
06/11 - 2022
23/04 - 2023
Giao hữu
12/10 - 2023

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2919462961T B T T T
2Paris FCParis FC2918471858T T B T T
3MetzMetz2916942757T T T T H
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2912710843B T T B B
7SC BastiaSC Bastia299146441B T B T H
8FC AnnecyFC Annecy2911810-541B B H B H
9GrenobleGrenoble2911711140B H H B T
10AC AjaccioAC Ajaccio2911414-937B H T B T
11PauPau2991010-1137T B H T B
12RodezRodez299812335B T H H T
13TroyesTroyes2910415034T T B B H
14Red StarRed Star299713-1334T T B H H
15AmiensAmiens2910415-1434B B T H B
16MartiguesMartigues298417-2228T B H T B
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1527B B H H B
18CaenCaen295519-1920T B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X