![]() Prince Oniangue (Kiến tạo: Jessy Deminguet) 26 | |
![]() Gustavo Sangare 41 | |
![]() Nuno Da Costa (Kiến tạo: Caleb Zady Sery) 50 | |
![]() Romain Padovani 90+2' | |
![]() Hugo Vandermesch 90+2' | |
![]() Franklin Wadja 90+2' | |
![]() Kalidou Sidibe (Kiến tạo: Duckens Nazon) 90+3' | |
![]() Alexandre Mendy 90+5' |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Caen
số liệu thống kê

Quevilly

Caen
51 Kiểm soát bóng 49
7 Phạm lỗi 23
0 Ném biên 0
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 2
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs Caen
Quevilly (4-3-2-1): Nicolas Lemaitre (1), Stephane Lambese (22), Romain Padovani (5), Nadjib Cisse (34), Nathan Dekoke (14), Kalidou Sidibe (6), Alassane Diaby (4), Gustavo Sangare (17), Florian Jozefzoon (8), Garland Gbelle (12), Duckens Nazon (9)
Caen (3-5-2): Remy Riou (1), Prince Oniangue (6), Ibrahim Cisse (27), Brahim Traore (22), Hugo Vandermesch (24), Johann Lepenant (12), Caleb Zady Sery (10), Jessy Deminguet (8), Ali Abdi (25), Nuno Da Costa (7), Alexandre Mendy (19)

Quevilly
4-3-2-1
1
Nicolas Lemaitre
22
Stephane Lambese
5
Romain Padovani
34
Nadjib Cisse
14
Nathan Dekoke
6
Kalidou Sidibe
4
Alassane Diaby
17
Gustavo Sangare
8
Florian Jozefzoon
12
Garland Gbelle
9
Duckens Nazon
19
Alexandre Mendy
7
Nuno Da Costa
25
Ali Abdi
8
Jessy Deminguet
10
Caleb Zady Sery
12
Johann Lepenant
24
Hugo Vandermesch
22
Brahim Traore
27
Ibrahim Cisse
6
Prince Oniangue
1
Remy Riou

Caen
3-5-2
Thay người | |||
59’ | Florian Jozefzoon Bridge Ndilu | 71’ | Nuno Da Costa Andreas Hountondji |
60’ | Garland Gbelle Cyril Zabou | 81’ | Alexandre Mendy Steve Shamal |
88’ | Jessy Deminguet Franklin Wadja |
Cầu thủ dự bị | |||
Romain Lejeune | Andreas Hountondji | ||
Damon Bansais | Anthony Goncalves | ||
Yann Boe-Kane | Franklin Wadja | ||
Yassine Bahassa | Jonathan Rivierez | ||
Tafsir Cherif | Yoel Armougom | ||
Cyril Zabou | Sullivan Pean | ||
Bridge Ndilu | Steve Shamal |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây Caen
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại