![]() Mamadou Khady Thiam (Kiến tạo: Thomas Basila) 3 | |
![]() Till Cissokho (Kiến tạo: Florian Jozefzoon) 9 | |
![]() Shaquil Delos 28 | |
![]() Duckens Nazon (Kiến tạo: Kalidou Sidibe) 66 | |
![]() Gustavo Sangare 76 | |
![]() Abdelhamid El Kaoutari 80 | |
![]() Kalidou Sidibe 82 | |
![]() Thomas Basila 90+1' | |
![]() Abdelhamid El Kaoutari 90+4' |
Thống kê trận đấu Quevilly vs AS Nancy-Lorraine
số liệu thống kê

Quevilly

AS Nancy-Lorraine
36 Kiểm soát bóng 64
11 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Quevilly vs AS Nancy-Lorraine
Quevilly (4-3-2-1): Nicolas Lemaitre (1), Stephane Lambese (22), Romain Padovani (5), Till Cissokho (3), Sami Belkorchia (25), Kalidou Sidibe (6), Alassane Diaby (4), Gustavo Sangare (17), Garland Gbelle (12), Florian Jozefzoon (8), Duckens Nazon (9)
AS Nancy-Lorraine (3-5-1-1): Nathan Trott (16), Thomas Basila (4), Abdelhamid El Kaoutari (3), William Bianda (19), Shaquil Delos (22), Ogou Akichi (24), Giovanni Haag (5), Sieben Dewaele (28), Saliou Ciss (23), Elliot Simoes (17), Mamadou Khady Thiam (10)

Quevilly
4-3-2-1
1
Nicolas Lemaitre
22
Stephane Lambese
5
Romain Padovani
3
Till Cissokho
25
Sami Belkorchia
6
Kalidou Sidibe
4
Alassane Diaby
17
Gustavo Sangare
12
Garland Gbelle
8
Florian Jozefzoon
9
Duckens Nazon
10
Mamadou Khady Thiam
17
Elliot Simoes
23
Saliou Ciss
28
Sieben Dewaele
5
Giovanni Haag
24
Ogou Akichi
22
Shaquil Delos
19
William Bianda
3
Abdelhamid El Kaoutari
4
Thomas Basila
16
Nathan Trott

AS Nancy-Lorraine
3-5-1-1
Thay người | |||
63’ | Sami Belkorchia Nathan Dekoke | 46’ | Shaquil Delos Rosario Latouchent |
63’ | Florian Jozefzoon Bridge Ndilu | 70’ | William Bianda Andrew Jung |
75’ | Duckens Nazon Cyril Zabou | 70’ | Ogou Akichi Lamine Cisse |
82’ | Garland Gbelle Yann Boe-Kane |
Cầu thủ dự bị | |||
Nathan Dekoke | Vinni Triboulet | ||
Yann Boe-Kane | Andrew Jung | ||
Bridge Ndilu | Lamine Cisse | ||
Romain Lejeune | Maxime Nonnenmacher | ||
Yassine Bahassa | Gregoire Lefebvre | ||
Cyril Zabou | Rosario Latouchent | ||
Damon Bansais | Baptiste Valette |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Thành tích gần đây AS Nancy-Lorraine
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại