![]() Julio Cesar Furch (Kiến tạo: Julian Quinones) 29 | |
![]() Anderson Santamaria 42 | |
![]() Angel Sepulveda 42 | |
![]() Enzo Martinez 57 | |
![]() Jonathan Gonzalez (Thay: Kevin Escamilla) 61 | |
![]() Jefferson Montero (Thay: Omar Mendoza) 61 |
Thống kê trận đấu Queretaro FC vs Atlas
số liệu thống kê

Queretaro FC

Atlas
2 Phạm lỗi 5
13 Ném biên 16
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
2 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queretaro FC vs Atlas
Queretaro FC (4-4-2): Washington Aguerre (1), Omar Mendoza (2), Enzo Martinez (22), Maximiliano Perg (26), Erik Franco Vera (17), Pablo Barrera (18), Kevin Escamilla (5), Jorge Hernandez (14), Leonardo Sequeira (7), Angel Sepulveda (15), Jose Angulo (19)
Atlas (5-3-2): Camilo Vargas (12), Gaddi Aguirre (13), Jose Abella (4), Luis Reyes (14), Anderson Santamaria (5), Martin Hugo Nervo (2), Aldo Rocha (26), Angel Marquez (18), Edgar Zaldivar (6), Julio Cesar Furch (9), Julian Quinones (33)

Queretaro FC
4-4-2
1
Washington Aguerre
2
Omar Mendoza
22
Enzo Martinez
26
Maximiliano Perg
17
Erik Franco Vera
18
Pablo Barrera
5
Kevin Escamilla
14
Jorge Hernandez
7
Leonardo Sequeira
15
Angel Sepulveda
19
Jose Angulo
33
Julian Quinones
9
Julio Cesar Furch
6
Edgar Zaldivar
18
Angel Marquez
26
Aldo Rocha
2
Martin Hugo Nervo
5
Anderson Santamaria
14
Luis Reyes
4
Jose Abella
13
Gaddi Aguirre
12
Camilo Vargas

Atlas
5-3-2
Cầu thủ dự bị | |||
David Cabrera | Franco Troyansky | ||
Fidel Martinez | Edyairth Ortega | ||
Carlos Zamora | Anibal Chala | ||
Jonathan Gonzalez | Christopher Trejo | ||
Raul Torres | Gonzalo Maroni | ||
Kevin Balanta | Abraham Bass | ||
Jesus Godinez | Bryan Garnica | ||
Jefferson Montero | Jose Hernandez | ||
Daniel Cervantes | Jonathan Herrera | ||
Jose Antonio Rodriguez | Alonso Ramirez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Mexico
Thành tích gần đây Queretaro FC
VĐQG Mexico
Thành tích gần đây Atlas
VĐQG Mexico
Bảng xếp hạng VĐQG Mexico
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 13 | 9 | 3 | 1 | 21 | 30 | T T H T T |
2 | ![]() | 13 | 8 | 3 | 2 | 16 | 27 | T B T T T |
3 | ![]() | 13 | 8 | 2 | 3 | 5 | 26 | T T B B B |
4 | ![]() | 13 | 8 | 1 | 4 | 8 | 25 | B T T T B |
5 | ![]() | 13 | 7 | 4 | 2 | 8 | 25 | T H H T T |
6 | ![]() | 13 | 8 | 0 | 5 | 7 | 24 | T B B T T |
7 | ![]() | 13 | 6 | 3 | 4 | 4 | 21 | T H H T B |
8 | ![]() | 13 | 6 | 3 | 4 | -3 | 21 | T H B H T |
9 | ![]() | 13 | 5 | 4 | 4 | 5 | 19 | B T H T B |
10 | ![]() | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | B B T B T |
11 | ![]() | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | B T H H B |
12 | ![]() | 13 | 4 | 4 | 5 | -2 | 16 | T H H B T |
13 | ![]() | 13 | 3 | 4 | 6 | -7 | 13 | B T T B B |
14 | ![]() | 13 | 4 | 1 | 8 | -9 | 13 | B T B T B |
15 | ![]() | 13 | 4 | 0 | 9 | -13 | 12 | T B T B T |
16 | ![]() | 13 | 3 | 1 | 9 | -12 | 10 | T B B B T |
17 | ![]() | 13 | 2 | 2 | 9 | -10 | 8 | B B B B B |
18 | ![]() | 13 | 2 | 1 | 10 | -13 | 7 | T B T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại