Chủ Nhật, 06/04/2025
Korey Smith
29
Ben Cabango
47
Albert Adomah (Thay: Lee Wallace)
61
Lyndon Dykes (Thay: Luke Amos)
61
Michael Obafemi (Thay: Joel Piroe)
66
Jay Fulton (Thay: Hannes Wolf)
66
Moses Odubajo
69
Flynn Downes
72
Stefan Johansen
76
George Thomas (Thay: Chris Willock)
82
Flynn Downes
90+1'
Charlie Austin
90+1'
Michael Obafemi
90+4'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Swansea

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Swansea
Swansea
43 Kiểm soát bóng 57
15 Phạm lỗi 15
0 Ném biên 0
3 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
1 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Swansea

Tất cả (22)
90+6'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+5' Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

90+4' Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

Thẻ vàng cho Michael Obafemi.

90+2' Thẻ vàng cho Charlie Austin.

Thẻ vàng cho Charlie Austin.

90+1' Thẻ vàng cho Charlie Austin.

Thẻ vàng cho Charlie Austin.

90+2' THẺ ĐỎ! - Flynn Downes nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Flynn Downes nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

90+1' THẺ ĐỎ! - Flynn Downes nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Flynn Downes nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

82'

Chris Willock sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi George Thomas.

76' Thẻ vàng cho Stefan Johansen.

Thẻ vàng cho Stefan Johansen.

73' Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Thẻ vàng cho Flynn Downes.

72' Thẻ vàng cho Flynn Downes.

Thẻ vàng cho Flynn Downes.

69' Thẻ vàng cho Moses Odubajo.

Thẻ vàng cho Moses Odubajo.

66'

Hannes Wolf sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Jay Fulton.

66'

Joel Piroe sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Michael Obafemi.

66'

Joel Piroe sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

61'

Luke Amos sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Lyndon Dykes.

61'

Lee Wallace sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Albert Adomah.

47' Thẻ vàng cho Ben Cabango.

Thẻ vàng cho Ben Cabango.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

30' Thẻ vàng cho Korey Smith.

Thẻ vàng cho Korey Smith.

Đội hình xuất phát Queens Park vs Swansea

Queens Park (3-4-2-1): David Marshall (25), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Moses Odubajo (22), Sam Field (15), Stefan Johansen (7), Lee Wallace (3), Luke Amos (8), Chris Willock (21), Charlie Austin (11)

Swansea (3-4-2-1): Ben Hamer (18), Ben Cabango (5), Kyle Naughton (26), Ryan Manning (3), Cyrus Christie (23), Flynn Downes (4), Matt Grimes (8), Joel Latibeaudiere (22), Korey Smith (7), Hannes Wolf (13), Joel Piroe (17)

Queens Park
Queens Park
3-4-2-1
25
David Marshall
4
Rob Dickie
20
Jimmy Dunne
6
Yoann Barbet
22
Moses Odubajo
15
Sam Field
7
Stefan Johansen
3
Lee Wallace
8
Luke Amos
21
Chris Willock
11
Charlie Austin
17
Joel Piroe
13
Hannes Wolf
7
Korey Smith
22
Joel Latibeaudiere
8
Matt Grimes
4
Flynn Downes
23
Cyrus Christie
3
Ryan Manning
26
Kyle Naughton
5
Ben Cabango
18
Ben Hamer
Swansea
Swansea
3-4-2-1
Thay người
61’
Luke Amos
Lyndon Dykes
66’
Joel Piroe
Michael Obafemi
61’
Lee Wallace
Albert Adomah
66’
Hannes Wolf
Jay Fulton
82’
Chris Willock
George Thomas
Cầu thủ dự bị
Joe Walsh
Michael Obafemi
Lyndon Dykes
Andrew Fisher
George Thomas
Ryan Bennett
Andre Dozzell
Jay Fulton
Albert Adomah
Liam Walsh
Jordy de Wijs
Azeem Abdulai
Dominic Ball
Kyle Joseph

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
09/02 - 2013
03/12 - 2014
01/01 - 2015
Hạng nhất Anh
26/12 - 2020
21/04 - 2021
26/01 - 2022
07/05 - 2022
03/09 - 2022
21/01 - 2023
20/09 - 2023
H1: 0-1
01/04 - 2024
H1: 0-0
26/12 - 2024
H1: 3-0

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X