Chủ Nhật, 06/04/2025
Luke O'Nien
34
Osman Kakay
46
Osman Kakay (Thay: Ethan Laird)
46
Sam Field
63
Amad Diallo (Thay: Abdoullah Ba)
63
(Pen) Ilias Chair
67
Jack Clarke
69
Daniel Neil
69
Daniel Neil (Thay: Alex Pritchard)
69
Jamal Lowe
71
Andre Dozzell
72
Sinclair Armstrong (Thay: Tim Iroegbunam)
76
Pierre Ekwah
81
Pierre Ekwah (Thay: Joe Gelhardt)
81
Stefan Johansen (Thay: Andre Dozzell)
81
Dennis Cirkin
81
Dennis Cirkin (Thay: Ajibola Alese)
81
Stefan Johansen
82
Jack Clarke (Kiến tạo: Amad Diallo)
82
Kenneth Paal
89
Jimmy Dunne
90+1'
Patrick Roberts
90+1'
Jack Clarke (Kiến tạo: Daniel Neil)
90+2'

Thống kê trận đấu Queens Park vs Sunderland

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Sunderland
Sunderland
55 Kiểm soát bóng 45
16 Phạm lỗi 13
26 Ném biên 18
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Sunderland

Tất cả (37)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Daniel Neil đã kiến tạo thành bàn thắng.

90+2' G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!

90+2' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

90+1' Thẻ vàng cho Patrick Roberts.

Thẻ vàng cho Patrick Roberts.

90+1' Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

Thẻ vàng cho Jimmy Dunne.

90+1' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

89' Thẻ vàng cho Kenneth Paal.

Thẻ vàng cho Kenneth Paal.

83'

Amad Diallo kiến tạo thành bàn.

82'

Amad Diallo kiến tạo thành bàn.

83' G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!

83' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

82' G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Jack Clarke đã trúng mục tiêu!

83' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

82' Thẻ vàng cho Stefan Johansen.

Thẻ vàng cho Stefan Johansen.

81'

Ajibola Alese sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Dennis Cirkin.

81'

Ajibola Alese rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

81'

Andre Dozzell rời sân nhường chỗ cho Stefan Johansen.

81'

Joe Gelhardt rời sân nhường chỗ cho Pierre Ekwah.

81'

Joe Gelhardt rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

76'

Tim Iroegbunam rời sân nhường chỗ cho Sinclair Armstrong.

Đội hình xuất phát Queens Park vs Sunderland

Queens Park (4-2-3-1): Seny Dieng (1), Ethan Laird (27), Rob Dickie (4), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Sam Field (15), Andre Dozzell (17), Jamal Lowe (18), Ilias Chair (10), Tim Iroegbunam (47), Chris Martin (14)

Sunderland (4-2-3-1): Anthony Patterson (1), Trai Hume (32), Daniel Ballard (5), Danny Batth (6), Aji Alese (42), Luke O'Nien (13), Abdoullah Ba (17), Patrick Roberts (10), Alex Pritchard (21), Jack Clarke (20), Joe Gelhardt (28)

Queens Park
Queens Park
4-2-3-1
1
Seny Dieng
27
Ethan Laird
4
Rob Dickie
3
Jimmy Dunne
22
Kenneth Paal
15
Sam Field
17
Andre Dozzell
18
Jamal Lowe
10
Ilias Chair
47
Tim Iroegbunam
14
Chris Martin
28
Joe Gelhardt
20 2
Jack Clarke
21
Alex Pritchard
10
Patrick Roberts
17
Abdoullah Ba
13
Luke O'Nien
42
Aji Alese
6
Danny Batth
5
Daniel Ballard
32
Trai Hume
1
Anthony Patterson
Sunderland
Sunderland
4-2-3-1
Thay người
46’
Ethan Laird
Osman Kakay
63’
Abdoullah Ba
Amad Diallo
76’
Tim Iroegbunam
Sinclair Armstrong
69’
Alex Pritchard
Dan Neill
81’
Andre Dozzell
Stefan Johansen
81’
Ajibola Alese
Dennis Cirkin
81’
Joe Gelhardt
Pierre Ekwah
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Alex Bass
Osman Kakay
Dennis Cirkin
Joseph Gubbins
Amad Diallo
Albert Adomah
Jewison Bennette
Stefan Johansen
Dan Neill
Sinclair Armstrong
Pierre Ekwah
Elijah Dixon-Bonner
Isaac Lihadji

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
09/03 - 2013
30/08 - 2014
11/02 - 2015
Carabao Cup
27/10 - 2021
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
Hạng nhất Anh
13/08 - 2022
15/02 - 2023
16/09 - 2023
H1: 1-1
16/03 - 2024
H1: 0-0
02/11 - 2024
H1: 0-0

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Sunderland

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
22/02 - 2025
18/02 - 2025
13/02 - 2025
08/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X