Chủ Nhật, 06/04/2025
Chris Willock (Kiến tạo: Ilias Chair)
10
Henri Lansbury
13
Sonny Bradley
54
Charlie Austin (Kiến tạo: Jimmy Dunne)
55
Elijah Adebayo
57
Andre Dozzell
59
Charlie Austin
75
Rob Dickie
90

Thống kê trận đấu Queens Park vs Luton Town

số liệu thống kê
Queens Park
Queens Park
Luton Town
Luton Town
53 Kiểm soát bóng 47
12 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Queens Park vs Luton Town

Tất cả (21)
90+5'

Đó là nó! Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90' Thẻ vàng cho Rob Dickie.

Thẻ vàng cho Rob Dickie.

89'

Chủ tịch Ilias sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Luke Amos.

80'

Albert Adomah sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Osman Kakay.

79'

Allan Campbell sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Cameron Jerome.

79'

Allan Campbell sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

79'

Charlie Austin sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

78'

Charlie Austin sẽ ra sân và anh ấy được thay thế bởi Sam Field.

75' Thẻ vàng cho Charlie Austin.

Thẻ vàng cho Charlie Austin.

68'

Harry Cornick sẽ ra đi và anh ta được thay thế bởi Đô đốc Muskwe.

59' Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

Thẻ vàng cho Andre Dozzell.

57' Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.

Thẻ vàng cho Elijah Adebayo.

57' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

55' G O O O A A A L - Charlie Austin là mục tiêu!

G O O O A A A L - Charlie Austin là mục tiêu!

54' Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

Thẻ vàng cho Sonny Bradley.

46'

Hiệp hai đang diễn ra.

45+1'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

13' Thẻ vàng cho Henri Lansbury.

Thẻ vàng cho Henri Lansbury.

13' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

10' G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

G O O O A A A L - Chris Willock là mục tiêu!

10' G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đang nhắm mục tiêu!

Đội hình xuất phát Queens Park vs Luton Town

Queens Park (3-4-3): Seny Dieng (1), Jimmy Dunne (20), Yoann Barbet (6), Rob Dickie (4), Albert Adomah (37), Lee Wallace (3), Stefan Johansen (7), Andre Dozzell (17), Chris Willock (21), Charlie Austin (11), Ilias Chair (10)

Luton Town (3-5-2): Simon Sluga (12), James Bree (2), Tom Lockyer (15), Sonny Bradley (5), Kal Naismith (4), Pelly-Ruddock Mpanzu (17), Allan Campbell (22), Fred Onyedinma (24), Henri Lansbury (23), Harry Cornick (7), Elijah Adebayo (11)

Queens Park
Queens Park
3-4-3
1
Seny Dieng
20
Jimmy Dunne
6
Yoann Barbet
4
Rob Dickie
37
Albert Adomah
3
Lee Wallace
7
Stefan Johansen
17
Andre Dozzell
21
Chris Willock
11
Charlie Austin
10
Ilias Chair
11
Elijah Adebayo
7
Harry Cornick
23
Henri Lansbury
24
Fred Onyedinma
22
Allan Campbell
17
Pelly-Ruddock Mpanzu
4
Kal Naismith
5
Sonny Bradley
15
Tom Lockyer
2
James Bree
12
Simon Sluga
Luton Town
Luton Town
3-5-2
Thay người
79’
Charlie Austin
Sam Field
68’
Harry Cornick
Admiral Muskwe
80’
Albert Adomah
Osman Kakay
79’
Allan Campbell
Cameron Jerome
89’
Ilias Chair
Luke Amos
Cầu thủ dự bị
Dominic Ball
Cameron Jerome
Sam Field
James Shea
Stephen Duke-McKenna
Danny Hylton
George Thomas
Jordan Clark
Luke Amos
Admiral Muskwe
Osman Kakay
Amari'i Bell
Jordan Archer
Gabriel Osho

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
13/01 - 2021
08/05 - 2021
20/11 - 2021
13/03 - 2022
15/10 - 2022
30/12 - 2022
Carabao Cup
28/08 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
Hạng nhất Anh
31/08 - 2024
H1: 1-0
07/01 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Queens Park

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng nhất Anh
05/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BurnleyBurnley40231524384T H T T T
2Sheffield UnitedSheffield United4026772683T H T T B
3Leeds UnitedLeeds United40231345182B T H H H
4SunderlandSunderland40211272075T H B T T
5MiddlesbroughMiddlesbrough40179141260B T H T T
6Bristol CityBristol City40151510860H H T B T
7Coventry CityCoventry City4017815459T B T B B
8West BromWest Brom40131891257T H H B B
9MillwallMillwall40141214-254T B T B T
10WatfordWatford4015817-553B T B H B
11Norwich CityNorwich City40131314652H B B T B
12Blackburn RoversBlackburn Rovers4015718-152B B B B B
13Sheffield WednesdaySheffield Wednesday40141016-752T T B H B
14Preston North EndPreston North End40101812-748B H T B H
15SwanseaSwansea4013918-1048T B B H T
16QPRQPR40111316-846B B H B H
17PortsmouthPortsmouth4012919-1545T B B T B
18Oxford UnitedOxford United40111217-1645H B T B T
19Hull CityHull City40111118-844H T H B T
20Stoke CityStoke City40101317-1243B T B T H
21Derby CountyDerby County4011821-1041T T T T B
22Cardiff CityCardiff City4091417-2041B B T H H
23Luton TownLuton Town4010921-2539B T H T H
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle4081319-3637B T B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X