![]() Jack Turner 40 | |
![]() (Pen) Lewis Jamieson 41 | |
![]() Paul Hanlon 43 | |
![]() Sean Welsh 43 | |
![]() Liam Dick (Thay: Lewis Gibson) 46 | |
![]() Dylan Easton (Thay: Kai Montagu) 60 | |
![]() Aidan Connolly (Kiến tạo: Shaun Byrne) 69 | |
![]() Louis Longridge 69 | |
![]() Dane Murray 69 | |
![]() Roddy MacGregor (Thay: Joshua Scott) 72 | |
![]() Rocco Hickey-Fugaccia (Thay: Sean Welsh) 72 | |
![]() Ryan Duncan (Thay: Zach Mauchin) 72 | |
![]() Ross Matthews 73 | |
![]() Ryan Duncan 74 | |
![]() Finlay Pollock (Thay: Aidan Connolly) 78 | |
![]() Cody David (Thay: Lewis Jamieson) 85 | |
![]() Liam McLeish (Thay: Zak Rudden) 87 | |
![]() Reece Evans (Thay: Will Tizzard) 88 | |
![]() Roddy MacGregor 89 |
Thống kê trận đấu Queen's Park vs Raith Rovers
số liệu thống kê

Queen's Park

Raith Rovers
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Raith Rovers
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Zach Mauchin (2), Will Tizzard (15), Dane Murray (25), Joshua Scott (3), Jack Thomson (8), Sean Welsh (4), Zak Rudden (17), Dom Thomas (11), Jack Turner (20), Louis Longridge (7)
Raith Rovers (4-2-3-1): Kevin Dabrowski (1), Kieran Freeman (2), Paul Hanlon (4), Euan Murray (6), Lewis Stevenson (26), Ross Matthews (8), Shaun Byrne (21), Aidan Connolly (7), Kai Montagu (25), Lewis Jamieson (24), Lewis Gibson (17)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Callum Ferrie
2
Zach Mauchin
15
Will Tizzard
25
Dane Murray
3
Joshua Scott
8
Jack Thomson
4
Sean Welsh
17
Zak Rudden
11
Dom Thomas
20
Jack Turner
7
Louis Longridge
17
Lewis Gibson
24
Lewis Jamieson
25
Kai Montagu
7
Aidan Connolly
21
Shaun Byrne
8
Ross Matthews
26
Lewis Stevenson
6
Euan Murray
4
Paul Hanlon
2
Kieran Freeman
1
Kevin Dabrowski

Raith Rovers
4-2-3-1
Thay người | |||
72’ | Joshua Scott Roddy MacGregor | 46’ | Lewis Gibson Liam Dick |
72’ | Zach Mauchin Ryan Duncan | 60’ | Kai Montagu Dylan Easton |
72’ | Sean Welsh Rocco Hickey-Fugaccia | 78’ | Aidan Connolly Finlay Pollock |
87’ | Zak Rudden Liam Mcleish | 85’ | Lewis Jamieson Cody David |
88’ | Will Tizzard Reece Evans |
Cầu thủ dự bị | |||
Jack Wills | Andrew McNeil | ||
Seb Drozd | Dylan Easton | ||
Roddy MacGregor | Finlay Pollock | ||
Ryan Duncan | Cody David | ||
Liam Mcleish | Liam Dick | ||
Josh Hinds | Josh Mullin | ||
Reece Evans | |||
Rocco Hickey-Fugaccia | |||
Henry Fieldson |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại