Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Queen's Park vs Peterhead hôm nay 02-03-2022

Giải Hạng 2 Scotland - Th 4, 02/3

Kết thúc

Queen's Park

Queen's Park

2 : 1

Peterhead

Peterhead

Hiệp một: 1-0
T4, 02:45 02/03/2022
Vòng 21 - Hạng 2 Scotland
Firhill Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bob McHugh (Kiến tạo: Connor Smith)
1
Russell McLean
9
Shaun Want
13
Owen Cairns (Thay: Flynn Duffy)
19
Jack Thomson
20
Jack Thomson (Kiến tạo: Bob McHugh)
46
Derek Lyle (Thay: Niah Payne)
53
Liam Brown
57
Peter Grant
61
Scott Brown
67
Jake Davidson (Thay: Charlie Fox)
69
Jai Quitongo (Thay: Louis Longridge)
69
Connor McBride (Thay: Connor Smith)
70
Jack Brown (Thay: Grant Savoury)
74
Andrew McDonald
84
Russell McLean (Kiến tạo: Andrew McCarthy)
90
Calum Ferrie
90+1'

Đội hình xuất phát Queen's Park vs Peterhead

Queen's Park (4-2-3-1): Calum Ferrie (12), Michael Doyle (24), Peter Grant (5), Charlie Fox (19), Tommy Robson (3), Jack Thomson (22), Luca Connell (48), Louis Longridge (7), Liam Brown (10), Connor Smith (27), Bob McHugh (9)

Peterhead (4-2-3-1): Brett Long (1), Flynn Duffy (32), Shaun Want (26), Andrew McDonald (4), Rico Quitongo (23), Andrew McCarthy (12), Scott Brown (8), Niah Payne (14), Grant Savoury (21), Hamish Ritchie (7), Russell McLean (9)

Queen's Park
Queen's Park
4-2-3-1
12
Calum Ferrie
24
Michael Doyle
5
Peter Grant
19
Charlie Fox
3
Tommy Robson
22
Jack Thomson
48
Luca Connell
7
Louis Longridge
10
Liam Brown
27
Connor Smith
9
Bob McHugh
9
Russell McLean
7
Hamish Ritchie
21
Grant Savoury
14
Niah Payne
8
Scott Brown
12
Andrew McCarthy
23
Rico Quitongo
4
Andrew McDonald
26
Shaun Want
32
Flynn Duffy
1
Brett Long
Peterhead
Peterhead
4-2-3-1
Thay người
69’
Charlie Fox
Jake Davidson
19’
Flynn Duffy
Owen Cairns
69’
Louis Longridge
Jai Quitongo
53’
Niah Payne
Derek Lyle
70’
Connor Smith
Connor McBride
74’
Grant Savoury
Jack Brown
Cầu thủ dự bị
Jacques Heraghty
Conor Cullen
Jake Davidson
Ryan Conroy
Darren Lyon
Alan Cook
Jai Quitongo
Jordon Brown
Max Gillies
Gary Fraser
Calum Biggar
Owen Cairns
Luis Longstaff
Jack Brown
Connor McBride
Derek Lyle
Ronan Darcy

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Scotland
25/09 - 2021
20/11 - 2021
02/03 - 2022
16/04 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
26/11 - 2022
Scotland League Cup
13/07 - 2024

Thành tích gần đây Queen's Park

Hạng 2 Scotland
05/04 - 2025
03/04 - 2025
22/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025

Thành tích gần đây Peterhead

Cúp quốc gia Scotland
30/11 - 2024
26/10 - 2024
Scotland League Cup
27/07 - 2024
24/07 - 2024
20/07 - 2024
13/07 - 2024
Giao hữu
03/07 - 2024
29/06 - 2024
Cúp quốc gia Scotland
25/11 - 2023
H1: 0-0 | HP: 0-1
28/10 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AberdeenAberdeen44001412T T T T
2AirdrieoniansAirdrieonians4301109T T B T
3Queen of SouthQueen of South4202-16B T T B
4East KilbrideEast Kilbride4013-142H B B B
5DumbartonDumbarton4013-91H B B B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FalkirkFalkirk430199T B T T
2Dundee UnitedDundee United430159B T T T
3Ayr UnitedAyr United430149T B T T
4StenhousemuirStenhousemuir4103-63T B B B
5Buckie ThistleBuckie Thistle4004-120
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1HibernianHibernian4301129T T B T
2Queen's ParkQueen's Park4301119T B T T
3PeterheadPeterhead4202-66B T T B
4Kelty HeartsKelty Hearts4112-64H T B B
5Elgin CityElgin City4013-112B H B B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dundee FCDundee FC44001612T T T T
2Annan AthleticAnnan Athletic421127T H T B
3ArbroathArbroath4112-45B B H T
4Inverness CTInverness CT4112-44B T H B
5Bonnyrigg Rose AthleticBonnyrigg Rose Athletic4013-102
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1SpartansSpartans430149
2LivingstonLivingston430149T T T B
3Forfar AthleticForfar Athletic420226B T B
4Dunfermline AthleticDunfermline Athletic4103-13T B B B
5Cove RangersCove Rangers4103-93B B T
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1St. JohnstoneSt. Johnstone430169T T B T
2Alloa AthleticAlloa Athletic421128H T T B
3East FifeEast Fife421137T H T B
4Greenock MortonGreenock Morton4202-36B T B T
5Brechin CityBrechin City4004-80B B B B
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MotherwellMotherwell422059T H T H
2Partick ThistlePartick Thistle421168T T B H
3MontroseMontrose421117B H T T
4ClydeClyde420236T B T B
5Edinburgh CityEdinburgh City4004-150B B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Ross CountyRoss County4400712T T T T
2Raith RoversRaith Rovers421138T T B H
3Hamilton AcademicalHamilton Academical412125H T B H
4Stirling AlbionStirling Albion4022-64B H H B
5StranraerStranraer4013-61B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X