![]() Mason Hancock (Kiến tạo: Adam Frizzell) 11 | |
![]() Leon King 19 | |
![]() Adam Montgomery 20 | |
![]() Ricco Diack 24 | |
![]() Adam Frizzell 39 | |
![]() Mason Hancock (Kiến tạo: Liam McStravick) 43 | |
![]() Ryan Duncan (Thay: Kyle Hurst) 46 | |
![]() Zach Mauchin (Thay: Ben Jackson) 46 | |
![]() Seb Drozd (Thay: Roddy MacGregor) 46 | |
![]() Aiden McGinlay 47 | |
![]() Chris Mochrie (Thay: Gavin Gallagher) 54 | |
![]() Ricco Diack 57 | |
![]() Reece Evans (Thay: Seb Drozd) 58 | |
![]() Lewis McGregor (Thay: Ricco Diack) 66 | |
![]() Rhys Armstrong (Thay: Dean McMaster) 66 | |
![]() Chris Mochrie (Kiến tạo: Lewis McGregor) 70 | |
![]() Jadan Raymond (Thay: Aiden McGinlay) 70 | |
![]() Craig Watson (Thay: Aidan Wilson) 73 |
Thống kê trận đấu Queen's Park vs Airdrieonians
số liệu thống kê

Queen's Park

Airdrieonians
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Queen's Park vs Airdrieonians
Queen's Park (4-2-3-1): Callum Ferrie (1), Adam Devine (24), Leon King (38), Ben Jackson (12), Adam Montgomery (33), Jack Turner (20), Louis Longridge (7), Aiden McGinlay (46), Roddy MacGregor (14), Kyle Hurst (11), Zak Rudden (17)
Airdrieonians (4-2-3-1): Cade Melrose (20), Dylan MacDonald (2), Aidan Wilson (5), Alex Bannon (29), Mason Hancock (3), Dean McMaster (6), Gavin Gallagher (18), Lewis McGrattan (17), Adam Frizzell (10), Liam McStravick (12), Ricco Diack (11)

Queen's Park
4-2-3-1
1
Callum Ferrie
24
Adam Devine
38
Leon King
12
Ben Jackson
33
Adam Montgomery
20
Jack Turner
7
Louis Longridge
46
Aiden McGinlay
14
Roddy MacGregor
11
Kyle Hurst
17
Zak Rudden
11
Ricco Diack
12
Liam McStravick
10
Adam Frizzell
17
Lewis McGrattan
18
Gavin Gallagher
6
Dean McMaster
3
Mason Hancock
29
Alex Bannon
5
Aidan Wilson
2
Dylan MacDonald
20
Cade Melrose

Airdrieonians
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Ben Jackson Zach Mauchin | 54’ | Gavin Gallagher Chris Mochrie |
46’ | Kyle Hurst Ryan Duncan | 66’ | Ricco Diack Lewis McGregor |
46’ | Reece Evans Seb Drozd | 66’ | Dean McMaster Rhys Armstrong |
58’ | Seb Drozd Reece Evans | 73’ | Aidan Wilson Craig Watson |
70’ | Aiden McGinlay Jadan Raymond |
Cầu thủ dự bị | |||
Michael McGovern | Rhys McCabe | ||
Zach Mauchin | Lewis McGregor | ||
Jadan Raymond | Flynn Duffy | ||
Ryan Duncan | Craig Watson | ||
Seb Drozd | Chris Mochrie | ||
Reece Evans | Samuel Graham | ||
Rocco Hickey-Fugaccia | Kieran Wright | ||
Timam Scott | Rhys Armstrong | ||
Jay McGarva |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Airdrieonians
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại