![]() Youssef Mohamed Ali 7 | |
![]() Jamal Hamed 36 | |
![]() (Pen) Aymane El Hassouni 43 | |
![]() (Pen) Tabata 61 | |
![]() Abdoulaye Bakayoko 73 | |
![]() Badr Banoune 90+8' |
Thống kê trận đấu Qatar SC vs Muaither SC
số liệu thống kê

Qatar SC
Muaither SC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Qatar SC
VĐQG Qatar
Thành tích gần đây Muaither SC
VĐQG Qatar
Bảng xếp hạng VĐQG Qatar
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 19 | 14 | 2 | 3 | 33 | 44 | T B T T T |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 30 | 43 | T T T T T |
3 | ![]() | 20 | 12 | 4 | 4 | 12 | 40 | T B T B T |
4 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | B H B T T |
5 | ![]() | 19 | 8 | 3 | 8 | 7 | 27 | B T T T B |
6 | ![]() | 19 | 8 | 2 | 9 | 4 | 26 | B T H B T |
7 | ![]() | 20 | 7 | 3 | 10 | -12 | 24 | B T H B T |
8 | 20 | 7 | 2 | 11 | -13 | 23 | T B B B B | |
9 | ![]() | 20 | 6 | 5 | 9 | -14 | 23 | T B T H B |
10 | ![]() | 19 | 6 | 4 | 9 | -15 | 22 | T B H H H |
11 | ![]() | 20 | 4 | 3 | 13 | -19 | 15 | B H B B B |
12 | ![]() | 19 | 2 | 4 | 13 | -18 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại