![]() Artem Favorov 9 | |
![]() Bence Lenzser 14 | |
![]() Sinan Medgyes 16 | |
![]() Roland Szolnoki 39 | |
![]() Daniel Bode (Thay: Balint Szabo) 46 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Alen Skribek) 55 | |
![]() Joao Nunes 60 | |
![]() Akos Kinyik (Thay: Zsolt Gevay) 62 | |
![]() Mate Sajban (Thay: Balasz Balogh) 62 | |
![]() Richard Nagy (Thay: Sinan Medgyes) 62 | |
![]() Joao Nunes 67 | |
![]() Daniel Gera (Thay: Luciano Slagveer) 68 | |
![]() Daniel Gera 69 | |
![]() Barna Kesztyus (Thay: Zsolt Haraszti) 77 | |
![]() Artem Favorov 79 | |
![]() Daniel Bode 80 | |
![]() Marius Corbu 82 | |
![]() Akos Kinyik 82 | |
![]() Jozef Urblik (Thay: Marius Corbu) 89 | |
![]() Csaba Spandler 90 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Paksi SE
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Paksi SE
45 Kiểm soát bóng 55
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Paksi SE
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Balazs Toth (1), Joao Nunes (3), Csaba Spandler (23), Patrizio Stronati (17), Zsolt Nagy (25), Artem Favorov (19), Roland Szolnoki (22), Luciano Slagveer (11), Marius Corbu (18), Alen Skribek (77), Libor Kozak (9)
Paksi SE (3-5-2): Gergely Nagy (1), Bence Lenzser (24), Zsolt Gevay (3), Janos Szabo (30), Attila Osvath (11), Jozsef Windecker (22), Balint Szabo (27), Balasz Balogh (8), Sinan Medgyes (23), Zsolt Haraszti (10), Martin Adam (16)

Puskas FC Academy
4-2-3-1
1
Balazs Toth
3
Joao Nunes
23
Csaba Spandler
17
Patrizio Stronati
25
Zsolt Nagy
19
Artem Favorov
22
Roland Szolnoki
11
Luciano Slagveer
18
Marius Corbu
77
Alen Skribek
9
Libor Kozak
16
Martin Adam
10
Zsolt Haraszti
23
Sinan Medgyes
8
Balasz Balogh
27
Balint Szabo
22
Jozsef Windecker
11
Attila Osvath
30
Janos Szabo
3
Zsolt Gevay
24
Bence Lenzser
1
Gergely Nagy

Paksi SE
3-5-2
Thay người | |||
55’ | Alen Skribek Gyorgy Komaromi | 46’ | Balint Szabo Daniel Bode |
68’ | Luciano Slagveer Daniel Gera | 62’ | Zsolt Gevay Akos Kinyik |
89’ | Marius Corbu Jozef Urblik | 62’ | Balasz Balogh Mate Sajban |
62’ | Sinan Medgyes Richard Nagy | ||
77’ | Zsolt Haraszti Barna Kesztyus |
Cầu thủ dự bị | |||
Laszlo Deutsch | Gergo Racz | ||
Gyorgy Komaromi | Akos Kinyik | ||
Balazs Bakti | Oliver Tamas | ||
Tamas Markek | Mate Sajban | ||
Istvan Csirmaz | Daniel Bode | ||
Jozef Urblik | Bence Kocsis | ||
Daniel Gera | Barna Kesztyus | ||
Nikolasz Kovacs | |||
Richard Nagy | |||
Bence Petho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Paksi SE
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
10 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại