![]() Bence Otvos 5 | |
![]() Claudiu Bumba 13 | |
![]() Alen Skribek (Thay: Marius Corbu) 46 | |
![]() Artem Favorov 50 | |
![]() Herdi Prenga 64 | |
![]() Driton Camaj (Thay: Jasir Asani) 71 | |
![]() Yanis Karabelyov 73 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Shahab Zahedi) 75 | |
![]() Yoell van Nieff (Thay: Artem Favorov) 75 | |
![]() Driton Camaj 78 | |
![]() Jozef Urblik (Thay: Luciano Slagveer) 85 | |
![]() Jaroslav Navratil (Thay: Claudiu Bumba) 89 | |
![]() Bogdan Melnyk (Thay: Bence Otvos) 89 |
Thống kê trận đấu Puskas FC Academy vs Kisvarda Master Good FC
số liệu thống kê

Puskas FC Academy

Kisvarda Master Good FC
54 Kiểm soát bóng 46
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Puskas FC Academy vs Kisvarda Master Good FC
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Balazs Toth (1), Joao Nunes (3), Csaba Spandler (23), Patrizio Stronati (17), Zsolt Nagy (25), Roland Szolnoki (22), Artem Favorov (19), Luciano Slagveer (11), Marius Corbu (18), Alexandru Baluta (10), Shahab Zahedi (12)
Kisvarda Master Good FC (4-3-3): Artem Odintsov (12), Viktor Gey (2), Lazar Cirkovic (5), Herdi Prenga (19), Ionut Peteleu (71), Yanis Karabelyov (8), Rafal Makowski (9), Bence Otvos (6), Jasir Asani (17), Jasmin Mesanovic (27), Claudiu Bumba (10)

Puskas FC Academy
4-2-3-1
1
Balazs Toth
3
Joao Nunes
23
Csaba Spandler
17
Patrizio Stronati
25
Zsolt Nagy
22
Roland Szolnoki
19
Artem Favorov
11
Luciano Slagveer
18
Marius Corbu
10
Alexandru Baluta
12
Shahab Zahedi
10
Claudiu Bumba
27
Jasmin Mesanovic
17
Jasir Asani
6
Bence Otvos
9
Rafal Makowski
8
Yanis Karabelyov
71
Ionut Peteleu
19
Herdi Prenga
5
Lazar Cirkovic
2
Viktor Gey
12
Artem Odintsov

Kisvarda Master Good FC
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Marius Corbu Alen Skribek | 71’ | Jasir Asani Driton Camaj |
75’ | Shahab Zahedi Gyorgy Komaromi | 89’ | Claudiu Bumba Jaroslav Navratil |
75’ | Artem Favorov Yoell van Nieff | 89’ | Bence Otvos Bogdan Melnyk |
85’ | Luciano Slagveer Jozef Urblik |
Cầu thủ dự bị | |||
Bendeguz Farkas | Mykhaylo Hotra | ||
Farkas Bendeguz | Anton Kravchenko | ||
Agoston Kiss | Jaroslav Navratil | ||
Gyorgy Komaromi | Driton Camaj | ||
Alen Skribek | Lazar Zlicic | ||
Balazs Bakti | Bogdan Melnyk | ||
Vajk Gazdag | Andras Gosztonyi | ||
Jozef Urblik | Matheus | ||
Yoell van Nieff | |||
Laszlo Deutsch |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Thành tích gần đây Kisvarda Master Good FC
Hạng 2 Hungary
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 16 | 52 | T B H T T |
2 | ![]() | 26 | 14 | 6 | 6 | 18 | 48 | H T T H T |
3 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
4 | ![]() | 26 | 12 | 5 | 9 | 10 | 41 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 9 | 10 | 7 | 5 | 37 | H T H T H |
6 | ![]() | 26 | 9 | 9 | 8 | -6 | 36 | T B H H B |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 26 | 8 | 6 | 12 | -6 | 30 | T H H H B |
9 | ![]() | 26 | 7 | 8 | 11 | -4 | 29 | H H B H T |
10 | ![]() | 26 | 7 | 5 | 14 | -7 | 26 | B B H T T |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -17 | 24 | H B B B B |
12 | ![]() | 26 | 4 | 9 | 13 | -19 | 21 | H H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại